CTCP Xây dựng Số 7 (vc7)

8.50
-0.10
(-1.16%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn621,297419,421418,105224,236245,199159,362386,148401,331290,031527,792433,960354,166432,117445,834495,292372,248353,208217,189167,891122,036
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,02616,55765,46630,05362,89117,62410,767124,044185,31637,106281,418134,1325,3923,50010,95618,91922,6375,9588,3757,245
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4803,12230,0008,100217,0002,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn543,854363,465305,340155,973105,940102,270342,851251,03811,51524,95953,335112,052150,355171,461161,207276,922237,196150,780141,429101,160
IV. Tổng hàng tồn kho41,76136,88042,38235,81943,10529,56030,52326,24992,055246,72696,208107,139273,728269,936297,01859,46075,39446,62311,38313,181
V. Tài sản ngắn hạn khác2,6562,0401,7952,3913,2641,8092,0081,1452,0002,9998432,64293726,11216,94715,98213,8286,703451
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,115,0111,070,4991,070,935616,441518,605304,19263,22767,73454,77855,63959,12348,69149,29155,98663,222162,99753,94624,00722,65521,458
I. Các khoản phải thu dài hạn680,356680,230680,230240,051150,000
II. Tài sản cố định36,25337,75541,71835,76433,76414,82014,7195,35628,04936,55938,64728,60632,35138,94942,05919,12522,47618,76318,42817,201
III. Bất động sản đầu tư34,30036,55038,80141,05143,30145,55247,80261,67126,0233,7753,9414,107
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,208192,9991,861123,12921,2031,010418506
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn357,943315,709309,846299,152291,183240,8217067067065,7116,3616,3617,1627,1627,1638,6758,3752,1002,3511,720
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,9502353404233579,59310,1749,6179,7799,87512,14012,0681,8922,1331,4582,030
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,736,3071,489,9201,489,040840,676763,805463,554449,376469,065344,809583,431493,083402,857481,408501,820558,515535,245407,155241,196190,545143,494
A. Nợ phải trả663,114433,968445,075318,705250,917202,190197,524217,195205,238447,767377,242289,044372,403396,950438,492406,348315,666158,382109,359129,849
I. Nợ ngắn hạn553,881376,325376,222215,938192,750151,424197,524217,195205,238447,767377,242216,914339,030378,527435,563400,620307,589156,528107,908129,718
II. Nợ dài hạn109,23357,64368,853102,76758,16750,76672,13133,37318,4232,9305,7278,0761,8551,450131
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,073,1931,055,9521,043,964521,971512,887261,364251,851251,870139,571135,664115,842113,813109,005104,870120,022128,89891,48982,81481,18713,645
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,736,3071,489,9201,489,040840,676763,805463,554449,376469,065344,809583,431493,083402,857481,408501,820558,515535,245407,155241,196190,545143,494
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |