CTCP Cảng Xanh Vip (vgr)

73.50
-8
(-9.82%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn969,887716,872721,609587,771367,061323,276187,381168,306147,701159,32970,727
I. Tiền và các khoản tương đương tiền414,559285,293177,167218,014125,359108,73124,7891,41811,30034,194615
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn425,460282,960424,016212,03191,7004,5003,3003,30048,0532,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn82,719111,92591,76271,91285,012120,20777,62677,33344,94623,3994,279
IV. Tổng hàng tồn kho32,16727,12319,64019,00414,16417,54517,10412,8806,901961472
V. Tài sản ngắn hạn khác14,9819,5709,02566,81150,82772,29264,56273,37536,50098,47565,362
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn427,340475,936543,278659,550741,110796,064933,3741,071,9911,181,4171,196,1661,018,622
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định178,966217,279273,074367,847452,716498,767619,236737,929761,391853,536582,118
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,92898274,3605,25079,055
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác248,374258,657270,204279,775288,394297,297314,138333,080345,666337,381357,449
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,397,2261,192,8081,264,8871,247,3211,108,1711,119,3391,120,7541,240,2981,329,1181,355,4961,089,349
A. Nợ phải trả203,513193,75689,94080,07449,46269,632154,674351,096583,166761,051648,546
I. Nợ ngắn hạn203,513193,75689,94080,07449,46269,63295,060119,846205,988112,983149,916
II. Nợ dài hạn59,614231,250377,177648,068498,630
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,193,713999,0521,174,9471,167,2481,058,7091,049,708966,081889,201745,953594,444440,803
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,397,2261,192,8081,264,8871,247,3211,108,1711,119,3391,120,7541,240,2981,329,1181,355,4961,089,349
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |