| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 969,887 | 984,464 | 812,076 | 802,273 | 716,872 | 617,447 | 607,591 | 820,032 | 721,609 | 639,499 | 511,599 | 666,781 | 587,771 | 563,086 | 466,973 | 448,675 | 367,061 | 269,573 | 288,913 | 319,897 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 414,559 | 497,249 | 375,160 | 506,530 | 285,293 | 243,415 | 387,350 | 435,570 | 177,167 | 99,524 | 112,152 | 412,056 | 218,014 | 98,276 | 66,875 | 156,391 | 125,359 | 101,584 | 35,437 | 116,175 |
| 1. Tiền | 196,659 | 184,819 | 172,191 | 155,730 | 145,673 | 149,860 | 109,017 | 313,019 | 53,517 | 32,524 | 14,538 | 245,085 | 9,221 | 50,676 | 64,875 | 42,391 | 31,859 | 50,084 | 15,437 | 56,875 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 217,900 | 312,430 | 202,969 | 350,800 | 139,620 | 93,555 | 278,333 | 122,551 | 123,650 | 67,000 | 97,614 | 166,971 | 208,793 | 47,600 | 2,000 | 114,000 | 93,500 | 51,500 | 20,000 | 59,300 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 425,460 | 351,360 | 317,360 | 162,360 | 282,960 | 246,600 | 21,200 | 253,402 | 424,016 | 410,827 | 261,148 | 109,031 | 212,031 | 282,700 | 253,700 | 154,700 | 91,700 | 38,500 | 19,500 | |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 425,460 | 351,360 | 317,360 | 162,360 | 282,960 | 246,600 | 21,200 | 253,402 | 424,016 | 410,827 | 261,148 | 109,031 | 212,031 | 282,700 | 253,700 | 154,700 | 91,700 | 38,500 | 19,500 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 82,719 | 95,585 | 84,862 | 97,336 | 111,925 | 93,931 | 157,126 | 103,057 | 91,762 | 98,711 | 72,636 | 73,684 | 71,912 | 104,500 | 77,872 | 74,866 | 85,012 | 81,503 | 102,904 | 87,409 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 74,473 | 65,261 | 71,035 | 74,934 | 92,881 | 72,243 | 138,356 | 76,437 | 74,739 | 87,259 | 65,994 | 68,605 | 60,867 | 62,671 | 67,569 | 69,341 | 82,042 | 79,092 | 97,232 | 75,938 |
| 2. Trả trước cho người bán | 3,454 | 24,579 | 3,759 | 19,889 | 14,172 | 19,689 | 16,723 | 21,049 | 10,776 | 3,342 | 3,882 | 2,341 | 3,984 | 37,564 | 5,145 | 3,375 | 772 | 222 | 2,727 | 7,507 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 78 | 1,334 | ||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 4,793 | 5,745 | 10,068 | 2,513 | 4,872 | 1,999 | 2,047 | 5,570 | 6,247 | 8,110 | 2,760 | 2,737 | 7,061 | 4,265 | 5,158 | 2,149 | 2,198 | 2,111 | 2,944 | 2,629 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 32,167 | 33,045 | 26,483 | 27,026 | 27,123 | 19,324 | 20,123 | 20,592 | 19,640 | 20,097 | 18,707 | 18,825 | 19,004 | 17,222 | 17,987 | 16,001 | 14,164 | 15,510 | 21,016 | 17,414 |
| 1. Hàng tồn kho | 32,167 | 33,045 | 26,483 | 27,026 | 27,123 | 19,324 | 20,123 | 20,592 | 19,640 | 20,097 | 18,707 | 18,825 | 19,004 | 17,222 | 17,987 | 16,001 | 14,164 | 15,510 | 21,016 | 17,414 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 14,981 | 7,225 | 8,212 | 9,021 | 9,570 | 14,176 | 21,792 | 7,412 | 9,025 | 10,341 | 46,956 | 53,184 | 66,811 | 60,388 | 50,539 | 46,717 | 50,827 | 70,976 | 91,055 | 79,399 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 12,745 | 7,225 | 8,212 | 9,021 | 8,222 | 14,176 | 20,411 | 7,412 | 9,025 | 10,341 | 20,439 | 22,926 | 32,840 | 28,452 | 17,444 | 9,864 | 13,120 | 18,891 | 9,572 | |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 2,236 | 1,348 | 1,381 | 26,517 | 30,259 | 33,970 | 31,936 | 32,913 | 36,460 | 37,707 | 70,975 | 72,103 | 69,827 | |||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 181 | 393 | 1 | 61 | ||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 427,340 | 439,230 | 451,440 | 463,650 | 475,936 | 489,237 | 504,686 | 523,669 | 543,278 | 568,847 | 600,476 | 632,690 | 659,550 | 657,341 | 681,475 | 709,955 | 741,110 | 790,168 | 800,637 | 832,171 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 178,966 | 188,525 | 198,096 | 207,666 | 217,279 | 227,836 | 240,504 | 256,687 | 273,074 | 297,748 | 326,454 | 355,273 | 367,847 | 367,570 | 395,534 | 423,966 | 452,716 | 481,480 | 509,812 | 538,110 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 178,954 | 188,510 | 198,078 | 207,646 | 217,256 | 227,811 | 240,477 | 256,657 | 273,041 | 297,713 | 326,416 | 355,233 | 367,805 | 367,525 | 395,487 | 423,966 | 452,716 | 481,480 | 509,812 | 538,110 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 13 | 15 | 18 | 20 | 23 | 25 | 28 | 30 | 33 | 35 | 38 | 40 | 43 | 45 | 48 | |||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 128 | 128 | 151 | 11,928 | 6,728 | 128 | 178 | |||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 128 | 128 | 151 | 11,928 | 6,728 | 128 | 178 | |||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 248,374 | 250,705 | 253,344 | 255,984 | 258,657 | 261,401 | 264,182 | 266,983 | 270,204 | 270,972 | 273,894 | 277,267 | 279,775 | 283,044 | 285,813 | 285,812 | 288,394 | 308,687 | 290,825 | 294,061 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 248,374 | 250,705 | 253,344 | 255,984 | 258,657 | 261,401 | 264,182 | 266,983 | 270,204 | 270,972 | 273,894 | 277,267 | 279,775 | 283,044 | 285,813 | 285,812 | 288,394 | 308,687 | 290,825 | 294,061 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,397,226 | 1,423,694 | 1,263,517 | 1,265,923 | 1,192,808 | 1,106,683 | 1,112,278 | 1,343,701 | 1,264,887 | 1,208,346 | 1,112,075 | 1,299,471 | 1,247,321 | 1,220,427 | 1,148,448 | 1,158,629 | 1,108,171 | 1,059,741 | 1,089,550 | 1,152,068 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 203,513 | 200,529 | 158,562 | 159,679 | 193,756 | 178,100 | 140,381 | 85,050 | 89,940 | 120,485 | 99,090 | 282,195 | 80,074 | 56,603 | 47,328 | 33,650 | 49,462 | 58,112 | 81,503 | 60,538 |
| I. Nợ ngắn hạn | 203,513 | 200,529 | 158,562 | 159,679 | 193,756 | 178,100 | 140,381 | 85,050 | 89,940 | 120,485 | 99,090 | 282,195 | 80,074 | 56,603 | 47,328 | 33,650 | 49,462 | 58,112 | 81,503 | 60,538 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 36,600 | 36,600 | 36,600 | 36,600 | ||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 77,629 | 48,200 | 39,976 | 45,384 | 71,547 | 50,446 | 63,587 | 34,894 | 43,907 | 39,437 | 27,638 | 22,106 | 18,017 | 27,637 | 20,810 | 15,960 | 25,582 | 38,873 | 56,465 | 44,988 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 1,513 | 926 | 922 | 1,363 | 1,449 | 968 | 801 | 1,090 | 894 | 261 | 214 | 117 | 119 | 168 | 129 | 414 | 200 | 391 | 195 | 675 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 32,580 | 17,543 | 18,262 | 16,111 | 18,571 | 10,676 | 11,471 | 13,524 | 11,338 | 10,594 | 8,243 | 7,355 | 9,700 | 8,108 | 12,516 | 9,848 | 8,346 | 6,462 | 5,308 | 4,895 |
| 6. Phải trả người lao động | 21,248 | 4,498 | 13,196 | 8,728 | 18,769 | 24,010 | 16,755 | 9,347 | 20,643 | 17,217 | 10,053 | 7,709 | 9,784 | 10,734 | 5,490 | 4,716 | 11,836 | 9,233 | 4,414 | 3,458 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 15,328 | 46,044 | 7,280 | 6,863 | 2,570 | 2,664 | 8,509 | 17,131 | 7,408 | 9,891 | 8,986 | 9,918 | 3,757 | 6,889 | 4,426 | 2,305 | 2,123 | 1,345 | 6,390 | 6,248 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 120 | 124 | 769 | 2,846 | 862 | 28,538 | 850 | 890 | 471 | 541 | 410 | 190,165 | 275 | 394 | 265 | 359 | 231 | 305 | 4,809 | 269 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 50,131 | 76,000 | 76,000 | 76,000 | 76,000 | 56,000 | 32,000 | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 4,963 | 7,193 | 2,157 | 2,383 | 3,987 | 4,797 | 6,408 | 8,173 | 5,279 | 5,943 | 6,946 | 8,225 | 1,821 | 2,673 | 3,692 | 48 | 1,143 | 1,504 | 3,921 | 4 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,193,713 | 1,223,165 | 1,104,954 | 1,106,244 | 999,052 | 928,583 | 971,897 | 1,258,651 | 1,174,947 | 1,087,861 | 1,012,985 | 1,017,276 | 1,167,248 | 1,163,823 | 1,101,119 | 1,124,979 | 1,058,709 | 1,001,629 | 1,008,047 | 1,091,530 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,193,713 | 1,223,165 | 1,104,954 | 1,106,244 | 999,052 | 928,583 | 971,897 | 1,258,651 | 1,174,947 | 1,087,861 | 1,012,985 | 1,017,276 | 1,167,248 | 1,163,823 | 1,101,119 | 1,124,979 | 1,058,709 | 1,001,629 | 1,008,047 | 1,091,530 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 822,250 | 822,250 | 632,500 | 632,500 | 632,500 | 632,500 | 632,500 | 632,500 | 632,500 | 632,500 | 632,500 | 632,500 | 632,500 | 632,500 | 632,500 | 632,500 | 632,500 | 632,500 | 632,500 | 632,500 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -94 | -94 | -94 | -94 | -94 | -94 | -94 | -94 | -94 | -94 | -94 | -94 | -94 | -94 | ||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 39,127 | 39,127 | 39,127 | 39,127 | 39,127 | 39,127 | 39,127 | 39,127 | 39,127 | 39,127 | 39,127 | 39,127 | 39,127 | 39,127 | 39,127 | |||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 332,337 | 361,788 | 433,328 | 434,617 | 327,425 | 256,957 | 300,365 | 587,119 | 503,414 | 416,328 | 341,452 | 345,744 | 495,715 | 492,291 | 429,587 | 492,573 | 426,303 | 369,223 | 375,641 | 459,124 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,397,226 | 1,423,694 | 1,263,517 | 1,265,923 | 1,192,808 | 1,106,683 | 1,112,278 | 1,343,701 | 1,264,887 | 1,208,346 | 1,112,075 | 1,299,471 | 1,247,321 | 1,220,427 | 1,148,448 | 1,158,629 | 1,108,171 | 1,059,741 | 1,089,550 | 1,152,068 |