Công ty Cổ phần Tiên Sơn Thanh Hóa (aat)

3.05
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn503,170338,201468,060443,749343,223172,575149,167128,857
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,38911,5102,07915,81393,31619,7265,1266,717
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn23,37326,58820,0001,0001,0001,0001,0001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn409,092278,577417,455412,320211,634134,465112,67297,754
IV. Tổng hàng tồn kho18,15913,27027,57814,10617,81916,99424,33619,342
V. Tài sản ngắn hạn khác14,1578,25694851119,4533906,0324,045
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn972,912996,067543,281609,697633,389407,288451,713464,388
I. Các khoản phải thu dài hạn7,56197,15431,44466,45055,00015,0001,2103,035
II. Tài sản cố định88,99478,823136,189180,167434,928297,480342,943339,338
III. Bất động sản đầu tư567,006510,843294,347272,533
IV. Tài sản dở dang dài hạn175,519166,7398115,93255,21716,12228,26142,626
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn67,32267,32267,32267,32267,32267,322
VI. Tổng tài sản dài hạn khác127,833142,50813,16917,29220,92211,36411,97712,068
VII. Lợi thế thương mại66,27375,668
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,476,0821,334,2681,011,3411,053,446976,612579,864600,880593,245
A. Nợ phải trả711,539608,876303,720321,964307,876154,930189,985203,497
I. Nợ ngắn hạn343,078200,201227,950212,742115,70292,18271,34483,935
II. Nợ dài hạn368,460408,67475,770109,222192,17462,748118,641119,562
B. Nguồn vốn chủ sở hữu764,543725,392707,621731,482668,737424,934410,895389,748
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,476,0821,334,2681,011,3411,053,446976,612579,864600,880593,245
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |