CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

10.65
-0.20
(-1.84%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh697,812361,073610,617398,094612,306610,666590,225334,859
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,7392,4221,2791,1246,2491,3682,843532
3. Doanh thu thuần (1)-(2)692,073358,651609,338396,970606,057609,298587,382334,327
4. Giá vốn hàng bán672,544346,595590,911377,049576,454587,404566,682314,731
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,52812,05618,42719,92229,60421,89420,70119,597
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,38011,71611,2311,1129,6298637,8452,999
7. Chi phí tài chính10,1039,3309,70910,43711,62513,05515,15412,388
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,7438,9699,68610,07410,92812,65114,06712,338
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng4,9122,6352,4662,4023,7442,9653,1302,298
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,5244,9286,1783,3616,6163,6603,7753,039
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,3696,87911,3054,83317,2473,0786,4874,872
12. Thu nhập khác2,826695555535281219822
13. Chi phí khác212392994628184104289
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,806-170-2449254197115533
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,1756,70911,0604,84217,5023,2756,6025,405
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,4961,3422,2937283,5046551,388712
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,4961,3422,2937283,5046551,388712
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,6795,3678,7674,11313,9972,6205,2144,693
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,6795,3678,7674,11313,9972,6205,2144,693

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |