CTCP An Trường An (atg)

9.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh53,6083,2415,1215,2382,4552,83124,51515,57616,6555,392
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)53,6083,2415,1215,2382,4552,83124,51515,57616,6555,392
4. Giá vốn hàng bán50,3041,3224,6283,3178533,45922,97614,74116,5455,339
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,3041,9194931,9201,602-6271,53983511053
6. Doanh thu hoạt động tài chính1114
7. Chi phí tài chính229-7,428300732
-Trong đó: Chi phí lãi vay229300732
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1736-101824
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8018377157018719548921,0434762169563,6913316,5563367672953333
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,4871,083-715-701-378702709-1,6611,04559515-63,637-33-16,555-33-66-667,137-333-765
12. Thu nhập khác27,2591115
13. Chi phí khác163165213293737,3685
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)27,243-31-64-21-329-37-37,253-5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,7311,051-715-766-378681709-1,9901,04655715-100,890-33-16,556-33-66-667,132-333-765
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7454183113
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7454183113
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,731978-715-766-378627527-1,9901,04644415-100,890-33-16,556-33-66-667,132-333-765
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,731978-715-766-378627527-1,9901,04644415-100,890-33-16,556-33-66-667,132-333-765

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn56,82652,30747,33910,15510,03511,29041,08317,15914,28420,37921,11810,79660,99460,99477,51634,42734,42634,42616,59925,609
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2781,1302604153439221,8601,1092531,176186111881889201,04017,03917,038127109
1. Tiền2781,1302604153439221,8601,1092531,176186111881889201,04017,03917,038127109
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,41513,92814,4365,0885,8785,29435,51914,86813,81612,9967,24410,78560,52960,52976,31933,11117,11117,11116,16625,195
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11,88161616751,46061735411,55312,86012,3387,2445,82416,59616,59616,59616,59616,59616,59616,59616,596
2. Trả trước cho người bán2,21010,93311,0729569714,07934,6576973102873773774274274274271,532427
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn468
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác5,8552,9343,3033,4573,4475985082,6176463714,96193,86993,86993,19946,19930,19930,19926,64926,120
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-50,313-50,313-33,903-30,111-30,111-30,111-28,611-17,948
IV. Tổng hàng tồn kho25,82033,02932,3253,9513,1034,4413,5051,0731045,65712,458
1. Hàng tồn kho25,82033,02932,3253,9513,1034,4413,5051,0731045,65712,458
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác10,3144,2203197017116342001091115501,231277277277277277277306306
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,7613,762181562614614122404618
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1845813713694196969655331,231277277277277277277306306
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước184338
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác6,350
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn36,73511,43511,440543527,63089257,79657,82957,863105,329105,396105,463166,661167,814
I. Các khoản phải thu dài hạn27,59720,00020,00020,00067,50067,50067,500104,900106,005
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác27,59720,00020,00020,00067,50067,50067,500104,900106,005
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định29292935358929269599929591,0261,0931,1591,159
1. Tài sản cố định hữu hình29292935358929269599929591,0261,0931,1591,159
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn36,87036,87036,87036,87036,87036,87060,60160,649
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang36,87036,87036,87036,87036,87036,87060,60160,649
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn25,30011,40011,400
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn25,30011,400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,4066111933
1. Chi phí trả trước dài hạn66111933
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác11,400
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN93,56063,74258,77910,20910,06911,29041,08344,78914,28420,37921,11811,689118,790118,823135,379139,757139,822139,889183,259193,423
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả62,93963,31459,32910,3569,45110,29440,71244,75212,43219,85521,0385,76611,98211,98211,98212,48212,48212,48261,15160,703
I. Nợ ngắn hạn3,8099,29458,82910,3569,45110,29440,71244,72012,43219,85521,0385,76611,98211,98211,98212,48212,48212,48261,15154,703
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8005,2673,2004,7764,0263,4368,78628,400301,2001,2001,2001,2001,2001,20010,2003,700
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn-6857533821,2491,7391,3431,48012,66010,72212,46620,9975,76610,30310,30310,30310,30310,30310,30310,30310,303
4. Người mua trả tiền trước1,0041,00452,7852,4921,8143,47328,9532,6571186,068
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8456959407958018365713264292512252252252252252251,5001,500
6. Phải trả người lao động407157161859323828076228166
7. Chi phí phải trả ngắn hạn854854862482482482642492
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác5855645014784964871099059054125425425475475475439,14839,200
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn59,13054,020500326,000
1. Phải trả người bán dài hạn51,79532
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác51,795
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,3352,2255006,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu30,621428-550-147619996371371,852524795,918106,808106,842123,397127,275127,341127,407122,108132,720
I. Vốn chủ sở hữu30,621428-550-147619996371371,852524795,918106,808106,842123,397127,275127,341127,407122,108132,720
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu152,200152,200152,200152,200152,200152,200152,200152,200152,200152,200152,200152,200152,200152,200152,200152,200152,200152,200152,200152,200
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển5,6715,6715,6715,6715,6715,6715,6715,6715,6715,6715,6715,6715,6715,6715,6715,6715,6715,6715,6715,671
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-127,250-157,443-158,421-158,018-157,252-156,874-157,500-157,834-156,019-157,347-157,792-151,952-51,063-51,029-34,474-30,596-30,530-30,464-35,763-25,151
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN93,56063,74258,77910,20910,06911,29041,08344,78914,28420,37921,11811,684118,790118,823135,379139,757139,822139,889183,259193,423
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |