CTCP Xe khách Sài Gòn (bsg)

18.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh627,513515,211485,267281,197398,436577,411628,936564,447564,527692,086645,237
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12,610
3. Doanh thu thuần (1)-(2)627,513515,211485,267281,197398,436577,411628,936564,447551,917692,086645,237
4. Giá vốn hàng bán533,546429,956425,062267,892359,717588,496607,350502,594484,911619,646569,197
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)93,96785,25560,20513,30538,719-11,08621,58661,85467,00672,44076,040
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,4473,7231,1451,1684132736474,6731,0976971,077
7. Chi phí tài chính2271,3943,2614,7838,91211,12311,93910,1853,1982,2683,324
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3943,2614,6916,8709,71510,0249,8293,1982,2683,324
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,2202,059811471185421,1371,0211,2591,264355
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,67453,00244,01349,58679,61061,41360,69355,19663,96062,62174,232
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)44,29332,52213,265-39,942-49,508-83,891-51,535126-3146,984-794
12. Thu nhập khác2,3744,3374,7821,1415,81216,42515,46115,72215,72618,51726,403
13. Chi phí khác1,7961,8383,03225,6845,7331,6051,33310,7822,8901,9854,257
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)5782,4981,750-24,5437914,82014,1284,94012,83616,53222,146
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)44,87135,02115,015-64,485-49,429-69,071-37,4075,06612,52223,51621,352
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1061,0972,6215,3264,795
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1061,0972,6215,3264,795
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)44,87135,02115,015-64,485-49,535-69,071-37,4073,9699,90118,19016,557
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)44,87135,02115,015-64,485-49,535-69,071-37,4073,9699,90118,19016,557

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |