CTCP Cảng Cam Ranh (ccr)

13.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh80,06772,08759,29647,11046,24245,93248,26637,65742,84132,07436,37332,22041,04940,21638,48132,13231,70755,15157,44650,639
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)80,06772,08759,29647,11046,24245,93248,26637,65742,84132,07436,37332,22041,04940,21638,48132,13231,70755,15157,44650,639
4. Giá vốn hàng bán51,94652,09141,40333,11732,96733,67735,60427,07031,11524,06525,13523,17430,48731,80328,53120,84220,16932,22527,71030,717
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,12119,99617,89313,99313,27512,25512,66210,58611,7268,01011,2389,04510,5628,4139,95011,29011,53822,92629,73719,923
6. Doanh thu hoạt động tài chính658263984663275126751358912541615278153242252264123202165
7. Chi phí tài chính1691491801512041692241812402252332128318416
-Trong đó: Chi phí lãi vay169149180151204169224181240225233212318416
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7668686968186687179686869819753672268-107243
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,51611,1008,1207,7848,1706,8167,6455,4816,2384,1215,8785,1025,7215,9165,5014,9514,2988,3748,9247,143
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,0178,94310,5096,6525,1095,2105,4764,8895,2583,7215,4753,6775,0382,5544,6386,5257,47414,60720,80512,287
12. Thu nhập khác5552555449567524155246355277128
13. Chi phí khác329-1123,4958534177211982202882,2006
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-324117-3,491-60-30-13442467-174342246-174-284-1,923122
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,6939,0597,0196,5925,0805,1975,9184,8935,3253,7055,5193,6825,0412,5784,6446,5087,47914,32318,88212,409
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,7941,7951,4511,4651,0329601,2009451,0087009837201,2174858671,3121,6153,1053,6672,525
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại117
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,7941,7951,4521,4651,0329601,2009451,0087009837201,2184858671,3131,6163,1053,6732,525
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,8997,2645,5675,1274,0474,2374,7183,9484,3173,0054,5352,9623,8232,0933,7775,1955,86311,21815,2099,884
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát202111886067127118118110902014089244179-541701227355
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,8797,0535,3795,0673,9814,1104,6003,8304,2072,9144,3352,9223,7341,8493,5985,2505,69211,09615,1359,829

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn86,04577,48875,08058,92650,60553,07853,45137,54337,38227,87528,41922,20937,40229,36245,54546,36847,40857,29848,83152,420
I. Tiền và các khoản tương đương tiền63,15949,15745,09135,57434,00327,30631,61816,68314,3065,52111,6005,2525,16411,64224,84219,02729,36137,93029,47231,346
1. Tiền26,1599,2577,5919,57411,0039,80612,6184,6839,3064,5214,1005,2525,1648,04210,8425,0278,06110,13017,19213,566
2. Các khoản tương đương tiền37,00039,90037,50026,00023,00017,50019,00012,0005,0001,0007,5003,60014,00014,00021,30027,80012,28017,780
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,0001,5001,5001,0001,5001,5001,0001,0002,5002,0002,0002,5003,0003,0002,8002,800
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0001,5001,5001,0001,5001,5001,0001,0002,5002,0002,0002,5003,0003,0002,8002,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,26724,89723,05920,02013,09622,95218,83417,45217,56818,19113,34512,91827,67313,53716,53223,54016,71517,83818,48619,939
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15,37022,86522,50217,03111,66819,67016,61316,13316,51116,35412,53111,4209,77612,19515,36816,56413,77616,26817,75918,978
2. Trả trước cho người bán1,7931,8253972,9741,8382,4391,1097781,4669405171,05417,9719187626,7033,0191,6791,072735
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,5291,4631,4161,2718461,9642,2331,6637111,8541,2531,4019191,2961,2741,1457938175801,152
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,425-1,256-1,256-1,256-1,256-1,121-1,121-1,121-1,121-957-957-957-993-872-872-872-872-925-925-925
IV. Tổng hàng tồn kho1,4291,6331,7941,8371,5081,0326597196871,0631,1661,0611,1981,1381,3068571,2331,402789992
1. Hàng tồn kho1,4291,6331,7941,8371,5081,0326597196871,0631,1661,0611,1981,1381,3068571,2331,402789992
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1893013,6364954982891,3401,6892,3211,101308478366446514410012885143
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7673013,63649543528934034317570160272160446514410012885143
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ25917148
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,164631,0001,3282,1461,031206206
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn267,188254,116258,715258,786263,380266,705265,312270,712269,912273,367277,919282,256270,197272,470277,056275,376278,403283,068286,775291,575
I. Các khoản phải thu dài hạn100100100100115100100100100100100197197312312428428660660660
1. Phải thu dài hạn của khách hàng100
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác10010010010015100100100100100100197197312312428428660660660
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định249,003248,252252,972253,435259,161257,923261,583261,318265,758269,024274,141278,188265,842268,482273,290272,881276,062280,556284,207289,151
1. Tài sản cố định hữu hình248,541247,752252,434252,854258,532257,261261,486261,208265,704268,960274,068278,105265,748268,379273,177272,759275,929280,414284,055288,990
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình462500538581629662971105464748393103113122132142152161
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,8802,2301,7962,8912,2387,3472,2387,7862,4142,3221,7961,7961,5331,366938675464426426226
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn11,880
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,2301,7962,8912,2387,3472,2387,7862,4142,3221,7961,7961,5331,366938675464426426226
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,170
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,1701,170
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,0352,3632,6771,1906961652223384707517129051,4561,1401,345222279257313368
1. Chi phí trả trước dài hạn5,0352,3632,6771,1896951642213374697507119041,4551,1391,344221278255311366
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11111111111211123
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN353,233331,604333,795317,712313,985319,783318,763308,255307,294301,243306,338304,465307,599301,832322,600321,744325,811340,366335,606343,995
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả60,67549,94459,40033,25533,31443,12935,34227,61528,96827,23421,91523,13327,81225,80848,66916,82224,51844,93651,39554,885
I. Nợ ngắn hạn54,92843,79252,77626,03324,58530,24625,76316,46916,66116,39710,45410,15213,38822,98545,29913,00620,16739,86445,60235,572
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,6201,6201,6201,6201,6201,6201,6201,2151,6201,6201,6201,1238,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn16,0356,5609,2195,2986,5477,8894,6624,4773,7992,8201,7597841,2211,4111,8201,3471,3591,7962,2672,720
4. Người mua trả tiền trước3239397088921,122321,4492571661721161863647129471455901,5092,727
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,3314,1714,1874,1621,5753,0092,1551,0789702,1811,6071,3061,3871,8231,4291,8734,7137,2315,8795,778
6. Phải trả người lao động27,72311,2868,5365,7786,8905,9905,1081,9895,5112,4221,5891,2703,6462,8163,3794,56110,55424,43415,1317,702
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3108,4312,1711,7361463,3142,094120109254428350208
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,3622,5193,5624,5153,6751,5903,4393,7562,7348811,4051,5332,5662,9882,9882,9882,8822,8822,8822,161
11. Phải trả ngắn hạn khác3,5971,95715,3901,2683,1882,4363,0761,7587785,0526183,2742,9079,68929,5434214341214,549996
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,4393,6007001,9001,9007247245,000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6271,7163,5218708521,3771,6766268821,0001,2557441,4743,8955,0788704711,7962,663281
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5,7476,1526,6247,2228,72912,8829,58011,14712,30710,83611,46112,98214,4242,8223,3703,8164,3525,0725,79219,312
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2005003007,312
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,7476,1526,5576,9627,3677,7728,1778,9878,9879,3929,79710,69912,22712,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn672601,3625,1101,4032,1603,3201,4441,6642,2831,9972,3223,0703,8164,3525,0725,792
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu292,558281,660274,396284,457280,671276,655283,421280,640278,326274,009284,423281,332279,787276,024273,931304,922301,292295,429284,212289,111
I. Vốn chủ sở hữu292,558281,660274,396284,457280,671276,655283,421280,640278,326274,009284,423281,332279,787276,024273,931304,922301,292295,429284,212289,111
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu245,018245,018245,018245,018245,018245,018245,018245,018245,018245,018245,018245,018245,018245,018245,018245,018245,018245,018245,018245,018
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu275275275275275275275275275275275275275275275275275275275275
5. Cổ phiếu quỹ-482-482-482-482-482-482-482-482-482-482-482-482-482-482-482-482-482-482-482-482
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển14,52014,52014,52014,53814,52014,52014,52014,52914,51114,51114,51114,51114,48714,48714,4878,1638,0788,0788,0784,547
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,75617,87710,82520,72316,91912,96919,86316,75914,58110,37420,87817,69416,03912,36510,51647,75944,02938,33627,24035,469
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,4704,4504,2394,3854,4204,3534,2264,5404,4234,3134,2234,3154,4494,3604,1164,1894,3744,2034,0824,283
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN353,233331,604333,795317,712313,985319,783318,763308,255307,294301,243306,338304,465307,599301,832322,600321,744325,811340,366335,606343,995
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |