CTCP Cấp nước Chợ Lớn (clw)

40
0.50
(1.27%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh317,828321,765337,596326,710301,141330,405334,588338,692328,039324,732319,522282,834279,440272,029310,132294,075293,873297,982286,624299,265
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1181624312612111410771114239882246085715071438-294962
3. Doanh thu thuần (1)-(2)317,710321,602337,553326,584301,020330,291334,481338,621327,925324,493319,434282,610278,832272,028309,561294,025293,802297,544286,917298,303
4. Giá vốn hàng bán274,516274,168288,042270,760271,680291,336284,077290,132291,116280,323282,532268,420243,053251,501281,992265,684266,805269,447269,397265,437
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)43,19447,43449,51155,82429,34038,95550,40448,48836,80944,17036,90214,19035,77920,52727,56928,34126,99728,09717,52132,866
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,3922,625571,3198,4792,7781,4896442,1231,9421,5661,1749931,2672,4317482,8259292,255312
7. Chi phí tài chính1,3111,5701,5471,7252,2201,3662,0891,8991,6181,081949959895919946945845792799770
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3111,5701,5471,7252,2201,3662,0891,8991,6181,081949959895919946945845792799770
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10,52810,0229,7848,33410,6578,7809,0888,5439,7698,0417,9457,33510,3938,2727,2546,7327,1176,3413,3078,136
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp29,88721,04519,43920,43926,14215,67218,17015,70619,55717,32716,03312,88012,40610,71815,18012,39311,74012,6159,73815,578
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,85917,42218,79826,645-1,19915,91522,54622,9847,98719,66413,542-5,81013,0801,8856,6209,02010,1199,2785,9328,694
12. Thu nhập khác8429127486718695686255223,2665594623183,5341761,095290639214112
13. Chi phí khác7877197556329595691,9134994371,39134631,150-67478157513150-128
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)55193-739-90-1-1,288232,829-8314292562,3851761,769-491648-109140
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,91417,61518,79226,684-1,28915,91421,25823,00710,81618,83213,970-5,55415,4642,0618,3888,52810,1839,2865,8238,834
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,0193,6302,7385,3677,8932,6002,7404,6323,3704,5853,4452,9325031,5161,5883,3571,7969101,578
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,171-771,051-8,0907521,807-1,174-739-1,573-83-83230-266-74291
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8483,5543,7895,367-1973,3524,5484,6322,1963,8461,8722,8484191,7461,5883,0921,7221,2021,578
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,06614,06115,00321,317-1,09212,56216,71018,3758,62014,98612,099-5,55412,6161,6426,6436,9417,0917,5644,6217,256
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,06614,06115,00321,317-1,09212,56216,71018,3758,62014,98612,099-5,55412,6161,6426,6436,9417,0917,5644,6217,256

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |