CTCP Tập đoàn Đại Châu (dcs)

1.30
0.10
(8.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,4628,35327,1883,7533,4103,0795,9829,48712,5111,57514,8726,2514095,17910,76913,65117,41814,64746,44153,607
4. Giá vốn hàng bán8,0906,25124,4982,6594,3941,9293,6958,12517,44095012,3975,5167603,7204,90412,10524,46011,83243,93350,048
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,3722,1022,6901,094-9841,1502,2871,362-4,9296252,474735-3511,4595,8651,546-7,0412,8152,5083,559
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3063,61042117,88611-2,8204610,83710887220
7. Chi phí tài chính433496630757577379387296527353376292292279313371454320406210
-Trong đó: Chi phí lãi vay433496630757577379387296527353376292292279313371454320474210
9. Chi phí bán hàng662289113245226354349
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8261,4481,7241,5581,9526411,5428772,2782151,1818009511,0311,4127822,4891,114750580
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)113158337859713437819015257912-362-1,5961484284276071,2641,0862,640
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)113158337859713437819015157912-389-1,596148402373671,2642582,640
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)113158337859713437819015157912-389-1,5661183223733201,0122062,112
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)113158337859713437819015157912-389-1,5661183223733201,0122062,112

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn25,71152,48719,299616,507616,007615,577612,401616,603637,697632,290
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,0973,2178213,02113,0213,8984,7569,0321,3372,071
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn392,099
III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,0582,801231104,054496,153503,489508,375516,842526,211532,277
IV. Tổng hàng tồn kho42,82215,557103,077103,077104,86596,46588,281105,74794,529
V. Tài sản ngắn hạn khác3,5553,6473,4284,2553,7553,3262,8062,4474,4023,413
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn27,76827,76861,01861,62461,74862,03662,06062,12462,18862,252
I. Các khoản phải thu dài hạn500
II. Tài sản cố định606230518542606670734
III. Bất động sản đầu tư27,76827,76827,76827,76827,76827,76827,76827,76827,76827,768
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn33,25033,25033,25033,75033,75033,75033,75033,750
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN53,47980,25580,317678,131677,754677,613674,461678,727699,885694,542
A. Nợ phải trả39,01822,2506,83345,72945,72945,15941,95146,33267,62762,205
I. Nợ ngắn hạn39,01822,2506,83345,72945,72945,15941,95146,33267,62762,205
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu14,46058,00573,484632,402632,026632,454632,511632,395632,258632,336
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN53,47980,25580,317678,131677,754677,613674,461678,727699,885694,542
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |