| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 25,711 | 52,487 | 19,299 | 616,507 | 616,007 | 615,577 | 612,401 | 616,603 | 637,697 | 632,290 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 13,097 | 3,217 | 82 | 13,021 | 13,021 | 3,898 | 4,756 | 9,032 | 1,337 | 2,071 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 392,099 | |||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 9,058 | 2,801 | 231 | 104,054 | 496,153 | 503,489 | 508,375 | 516,842 | 526,211 | 532,277 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 42,822 | 15,557 | 103,077 | 103,077 | 104,865 | 96,465 | 88,281 | 105,747 | 94,529 | |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,555 | 3,647 | 3,428 | 4,255 | 3,755 | 3,326 | 2,806 | 2,447 | 4,402 | 3,413 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 27,768 | 27,768 | 61,018 | 61,624 | 61,748 | 62,036 | 62,060 | 62,124 | 62,188 | 62,252 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 500 | |||||||||
| II. Tài sản cố định | 606 | 230 | 518 | 542 | 606 | 670 | 734 | |||
| III. Bất động sản đầu tư | 27,768 | 27,768 | 27,768 | 27,768 | 27,768 | 27,768 | 27,768 | 27,768 | 27,768 | 27,768 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 33,250 | 33,250 | 33,250 | 33,750 | 33,750 | 33,750 | 33,750 | 33,750 | ||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | ||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 53,479 | 80,255 | 80,317 | 678,131 | 677,754 | 677,613 | 674,461 | 678,727 | 699,885 | 694,542 |
| A. Nợ phải trả | 39,018 | 22,250 | 6,833 | 45,729 | 45,729 | 45,159 | 41,951 | 46,332 | 67,627 | 62,205 |
| I. Nợ ngắn hạn | 39,018 | 22,250 | 6,833 | 45,729 | 45,729 | 45,159 | 41,951 | 46,332 | 67,627 | 62,205 |
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 14,460 | 58,005 | 73,484 | 632,402 | 632,026 | 632,454 | 632,511 | 632,395 | 632,258 | 632,336 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 53,479 | 80,255 | 80,317 | 678,131 | 677,754 | 677,613 | 674,461 | 678,727 | 699,885 | 694,542 |