CTCP Tập đoàn Đại Châu (dcs)

0.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn25,71152,48719,299616,507616,007615,577612,401616,603637,697632,290
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,0973,2178213,02113,0213,8984,7569,0321,3372,071
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn392,099
III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,0582,801231104,054496,153503,489508,375516,842526,211532,277
IV. Tổng hàng tồn kho42,82215,557103,077103,077104,86596,46588,281105,74794,529
V. Tài sản ngắn hạn khác3,5553,6473,4284,2553,7553,3262,8062,4474,4023,413
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn27,76827,76861,01861,62461,74862,03662,06062,12462,18862,252
I. Các khoản phải thu dài hạn500
II. Tài sản cố định606230518542606670734
III. Bất động sản đầu tư27,76827,76827,76827,76827,76827,76827,76827,76827,76827,768
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn33,25033,25033,25033,75033,75033,75033,75033,750
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN53,47980,25580,317678,131677,754677,613674,461678,727699,885694,542
A. Nợ phải trả39,01822,2506,83345,72945,72945,15941,95146,33267,62762,205
I. Nợ ngắn hạn39,01822,2506,83345,72945,72945,15941,95146,33267,62762,205
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu14,46058,00573,484632,402632,026632,454632,511632,395632,258632,336
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN53,47980,25580,317678,131677,754677,613674,461678,727699,885694,542
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |