CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng (ddn)

7.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn918,890972,280964,449933,168968,999965,692891,537648,217656,488477,871559,051548,474472,855
I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,33014,76114,47021,97429,11419,89921,45223,20817,18447,63612,37316,98320,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn117,66095,908128,808132,884123,544148,112117,112113,060103,06046,06068,26353,263
III. Các khoản phải thu ngắn hạn693,772816,974739,720722,961765,098765,833681,829477,770417,616344,265398,987427,445394,084
IV. Tổng hàng tồn kho71,34139,61676,60948,79741,92628,20066,56331,440112,34935,31674,10944,87051,747
V. Tài sản ngắn hạn khác4,7865,0224,8436,5519,3173,6484,5822,7406,2784,5945,3195,9146,224
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn88,07091,76991,61492,30692,72283,21585,32385,47886,59884,29085,51185,57286,158
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định77,16779,57379,15180,29174,95471,39275,18676,81877,34675,24876,42945,64745,339
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3262,4882,5082,3457,8302,8691,1782527431,17431,731
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,5779,7089,9569,6709,9378,9548,9598,4089,1789,0429,0828,7509,088
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,006,9601,064,0491,056,0631,025,4741,061,7211,048,907976,861733,694743,086562,161644,562634,046559,012
A. Nợ phải trả799,870858,263851,034820,674858,252842,509776,219535,168545,005362,068445,321427,158353,728
I. Nợ ngắn hạn797,141855,534848,343817,983855,770839,411773,247532,204542,292359,250442,439425,053351,619
II. Nợ dài hạn2,7292,7292,6912,6912,4823,0992,9722,9642,7132,8182,8822,1052,109
B. Nguồn vốn chủ sở hữu207,090205,787205,029204,799203,469206,397200,642198,526198,081200,093199,241206,888205,284
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,006,9601,064,0491,056,0631,025,4741,061,7211,048,907976,861733,694743,086562,161644,562634,046559,012
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |