CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng (ddn)

10
0.10
(1.01%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh315,339252,274201,700301,009348,779397,023352,933295,789330,495207,258176,943232,768312,130239,889320,032315,865310,890361,194520,924356,217
4. Giá vốn hàng bán286,963227,787179,689278,631323,865371,584329,283277,940308,566191,697162,294216,941283,953220,056300,224297,822288,613345,073500,294339,831
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,85723,46321,66422,04924,66325,07922,91517,33021,38515,12314,32114,98927,29718,35419,25517,13521,12515,63120,05715,675
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,51410,2796,7577,7037,3616,589-4018,5825,8244,4103,8743,2605,1892,2142,5642,1731,5141,0462293,211
7. Chi phí tài chính6,3678,8647,8588,7796,3255,7004607,6764,3813,3751,6772,1854,4741,4622,1651,5361,618598-9572,506
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,7792,0891,8841,7301,4821,0696607747909449964835653277987149195377496
9. Chi phí bán hàng23,56221,55419,38517,33524,74321,59015,26311,99914,97312,63111,62110,62918,00413,07413,03510,92514,9768,49610,9407,666
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,3552,4571,8282,8125,4902,7384,2423,67710,7482,6564,8733,0542,9122,3636,9022,5935,9622,9854,3122,639
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,087867-651826-4,5351,6392,5482,561-2,894870232,3807,0953,668-2834,255824,5995,9916,076
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,6301,0263061,339-3,5967,1952,6592,985-2,0111,065342,5277,5654,349-3884,4761,4404,3866,1856,166
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,0147582291,037-2,9285,7562,1152,388-2,011852272,0226,0183,479-3923,5811,1503,5084,9484,933
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,0147582291,037-2,9285,7562,1152,388-2,011852272,0226,0183,479-3923,5811,1503,5084,9484,933

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn918,890972,280964,449933,168968,999965,692891,537648,217656,488477,871559,051548,474472,855
I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,33014,76114,47021,97429,11419,89921,45223,20817,18447,63612,37316,98320,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn117,66095,908128,808132,884123,544148,112117,112113,060103,06046,06068,26353,263
III. Các khoản phải thu ngắn hạn693,772816,974739,720722,961765,098765,833681,829477,770417,616344,265398,987427,445394,084
IV. Tổng hàng tồn kho71,34139,61676,60948,79741,92628,20066,56331,440112,34935,31674,10944,87051,747
V. Tài sản ngắn hạn khác4,7865,0224,8436,5519,3173,6484,5822,7406,2784,5945,3195,9146,224
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn88,07091,76991,61492,30692,72283,21585,32385,47886,59884,29085,51185,57286,158
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định77,16779,57379,15180,29174,95471,39275,18676,81877,34675,24876,42945,64745,339
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3262,4882,5082,3457,8302,8691,1782527431,17431,731
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,5779,7089,9569,6709,9378,9548,9598,4089,1789,0429,0828,7509,088
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,006,9601,064,0491,056,0631,025,4741,061,7211,048,907976,861733,694743,086562,161644,562634,046559,012
A. Nợ phải trả799,870858,263851,034820,674858,252842,509776,219535,168545,005362,068445,321427,158353,728
I. Nợ ngắn hạn797,141855,534848,343817,983855,770839,411773,247532,204542,292359,250442,439425,053351,619
II. Nợ dài hạn2,7292,7292,6912,6912,4823,0992,9722,9642,7132,8182,8822,1052,109
B. Nguồn vốn chủ sở hữu207,090205,787205,029204,799203,469206,397200,642198,526198,081200,093199,241206,888205,284
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,006,9601,064,0491,056,0631,025,4741,061,7211,048,907976,861733,694743,086562,161644,562634,046559,012
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |