| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 654,846 | 702,068 | 760,773 | 634,323 | 607,508 | 637,085 | 755,348 | 630,466 | 562,361 | 611,728 | 649,896 | 508,425 | 490,174 | 530,884 | 553,085 | 479,866 | 443,313 | 461,778 | 578,231 | 437,300 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 654,846 | 702,068 | 760,773 | 634,323 | 607,508 | 637,085 | 755,348 | 630,466 | 562,361 | 611,728 | 649,896 | 508,425 | 490,174 | 530,884 | 553,085 | 479,866 | 443,313 | 461,778 | 578,231 | 437,300 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 541,740 | 571,672 | 604,646 | 509,588 | 486,524 | 524,728 | 614,518 | 488,931 | 509,318 | 488,105 | 507,974 | 401,662 | 402,087 | 428,070 | 450,513 | 398,468 | 378,359 | 387,804 | 453,205 | 356,070 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 113,107 | 130,396 | 156,127 | 124,735 | 120,983 | 112,357 | 140,829 | 141,535 | 53,043 | 123,624 | 141,923 | 106,762 | 88,087 | 102,814 | 102,572 | 81,398 | 64,953 | 73,973 | 125,026 | 81,231 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 847 | 253 | 513 | 340 | 1,279 | 355 | 817 | 600 | 845 | 930 | -149 | 352 | 1,491 | 694 | 311 | 339 | 2,344 | 987 | 1,132 | 882 |
| 7. Chi phí tài chính | 5,840 | 5,494 | 4,490 | 4,716 | 4,662 | 4,902 | 4,624 | 5,984 | 5,137 | 6,097 | 5,827 | 6,978 | 5,877 | 6,326 | 6,268 | 6,645 | 6,237 | 8,304 | 3,376 | 4,073 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 5,494 | 4,490 | 4,716 | 4,662 | 4,902 | 4,624 | 5,984 | 5,137 | 6,097 | 5,827 | 6,978 | 5,877 | 6,326 | 6,268 | 6,645 | 6,237 | 8,304 | 3,376 | 4,073 | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 38,615 | 45,462 | 55,478 | 44,810 | 36,083 | 39,994 | 60,724 | 39,638 | 38,454 | 37,876 | 37,910 | 37,340 | 37,938 | 36,756 | 36,671 | 35,842 | 35,295 | 35,562 | 36,015 | 35,341 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 36,794 | 33,333 | 36,266 | 21,919 | 50,136 | 32,617 | 32,663 | 16,866 | 21,995 | 17,312 | 42,061 | 25,626 | 17,241 | 18,353 | 17,819 | 15,916 | 22,218 | 16,851 | 17,580 | 12,592 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 32,704 | 46,361 | 60,405 | 53,629 | 31,381 | 35,199 | 43,635 | 79,646 | -11,698 | 63,268 | 55,976 | 37,170 | 28,522 | 42,073 | 42,127 | 23,333 | 3,547 | 14,243 | 69,187 | 30,106 |
| 12. Thu nhập khác | 7,972 | 1,895 | 6,304 | 5,223 | 6,602 | 5,898 | 2,316 | 1,292 | 19,879 | 2,187 | 3,747 | 589 | 12,956 | 1,671 | 2,336 | 2,180 | 21,144 | 7,075 | 1,698 | 5,010 |
| 13. Chi phí khác | 5,658 | 181 | 4,172 | 115 | 4,452 | 4,076 | 236 | 176 | 12,350 | 595 | 622 | -230 | 9,860 | 664 | 967 | 990 | 9,641 | 195 | 58 | 3,383 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 2,314 | 1,714 | 2,132 | 5,108 | 2,149 | 1,822 | 2,080 | 1,116 | 7,528 | 1,592 | 3,125 | 819 | 3,096 | 1,007 | 1,368 | 1,189 | 11,502 | 6,880 | 1,640 | 1,626 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 35,018 | 48,075 | 62,538 | 58,737 | 33,531 | 37,021 | 45,716 | 80,762 | -4,170 | 64,861 | 59,101 | 37,989 | 31,619 | 43,080 | 43,495 | 24,523 | 15,049 | 21,122 | 70,827 | 31,733 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7,923 | 9,615 | 10,009 | 11,748 | 2,186 | 7,466 | 7,577 | 16,153 | 1,983 | 12,974 | 11,142 | 7,600 | 6,095 | 8,622 | 8,074 | 4,916 | 4,240 | 4,224 | 11,944 | 6,347 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -919 | 2,496 | 4,520 | 1,574 | -3,649 | 707 | 245 | 674 | -1,216 | 2,242 | ||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 7,004 | 9,615 | 12,505 | 11,748 | 6,706 | 7,466 | 9,151 | 16,153 | -1,666 | 12,974 | 11,849 | 7,600 | 6,340 | 8,622 | 8,748 | 4,916 | 3,024 | 4,224 | 14,187 | 6,347 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 28,015 | 38,460 | 50,032 | 46,989 | 26,825 | 29,555 | 36,565 | 64,609 | -2,504 | 51,887 | 47,252 | 30,389 | 25,279 | 34,458 | 34,747 | 19,606 | 12,025 | 16,898 | 56,640 | 25,386 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 28,015 | 38,460 | 50,032 | 46,989 | 26,825 | 29,555 | 36,565 | 64,609 | -2,504 | 51,887 | 47,252 | 30,389 | 25,279 | 34,458 | 34,747 | 19,606 | 12,025 | 16,898 | 56,640 | 25,386 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 500,105 | 496,313 | 538,831 | 418,923 | 412,368 | 459,610 | 581,433 | 421,236 | 386,813 | 395,268 | 428,225 | 332,470 | 348,625 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 161,674 | 45,011 | 82,544 | 29,844 | 46,458 | 14,669 | 92,787 | 26,530 | 13,500 | 7,195 | 60,139 | 9,407 | 17,190 |
| 1. Tiền | 161,674 | 45,011 | 82,544 | 29,844 | 46,458 | 14,669 | 92,787 | 26,530 | 13,500 | 7,195 | 40,139 | 9,407 | 17,190 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 20,000 | ||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 35,340 | 35,340 | 35,340 | 28,340 | 45,340 | 45,340 | 45,340 | 45,340 | 45,340 | 36,340 | 45,340 | 45,340 | 44,840 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 35,340 | 35,340 | 35,340 | 28,340 | 45,340 | 45,340 | 45,340 | 45,340 | 45,340 | 36,340 | 45,340 | 45,340 | 44,840 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 232,444 | 326,690 | 336,499 | 288,532 | 256,082 | 324,864 | 372,321 | 287,500 | 271,713 | 290,116 | 264,912 | 220,967 | 231,856 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 221,414 | 314,663 | 315,720 | 268,010 | 238,398 | 297,047 | 343,041 | 255,063 | 246,690 | 255,195 | 228,174 | 187,134 | 201,014 |
| 2. Trả trước cho người bán | 4,962 | 3,258 | 1,896 | 2,315 | 949 | 18,990 | 20,783 | 22,782 | 18,834 | 24,221 | 26,937 | 24,032 | 22,803 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 7,396 | 9,889 | 20,002 | 19,326 | 17,855 | 10,277 | 9,947 | 11,106 | 7,640 | 11,278 | 10,380 | 10,379 | 8,618 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,329 | -1,119 | -1,119 | -1,119 | -1,119 | -1,450 | -1,450 | -1,450 | -1,450 | -578 | -578 | -578 | -578 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 43,636 | 44,663 | 45,454 | 42,812 | 40,071 | 40,778 | 37,287 | 37,921 | 41,179 | 36,517 | 36,494 | 39,326 | 40,110 |
| 1. Hàng tồn kho | 43,636 | 44,663 | 45,454 | 42,812 | 40,071 | 40,778 | 37,287 | 37,921 | 41,179 | 36,517 | 36,494 | 39,326 | 40,110 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 27,011 | 44,610 | 38,994 | 29,395 | 24,417 | 33,959 | 33,698 | 23,946 | 15,081 | 25,100 | 21,339 | 17,429 | 14,629 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 27,011 | 43,832 | 38,994 | 29,395 | 24,417 | 33,959 | 33,698 | 23,946 | 15,081 | 25,100 | 21,339 | 17,429 | 14,629 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | |||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 778 | ||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,152,862 | 1,132,537 | 1,132,230 | 1,131,722 | 1,138,855 | 1,127,802 | 1,121,805 | 1,119,707 | 1,134,325 | 1,114,442 | 1,112,007 | 1,132,397 | 1,149,127 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 976,396 | 976,349 | 976,860 | 977,406 | 983,264 | 984,758 | 990,868 | 991,721 | 982,380 | 965,260 | 977,003 | 986,159 | 990,079 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 959,374 | 959,272 | 959,746 | 960,237 | 966,040 | 967,566 | 973,625 | 974,427 | 965,035 | 947,864 | 959,556 | 968,661 | 972,773 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 17,022 | 17,077 | 17,114 | 17,169 | 17,224 | 17,192 | 17,243 | 17,294 | 17,345 | 17,396 | 17,447 | 17,498 | 17,306 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 30,672 | 29,494 | 29,627 | 26,370 | 24,168 | 32,527 | 30,070 | 27,285 | 44,939 | 35,685 | 20,825 | 26,186 | 28,030 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 30,672 | 29,494 | 29,627 | 26,370 | 24,168 | 32,527 | 30,070 | 27,285 | 44,939 | 35,685 | 20,825 | 26,186 | 28,030 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 3,584 | 3,584 | 5,584 | 5,584 | 5,584 | 5,584 | 5,584 | 5,584 | 5,584 | 5,584 | 3,584 | 4,584 | 4,584 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 84 | 84 | 84 | 84 | 84 | 84 | 84 | 84 | 84 | 84 | 84 | 84 | 84 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 3,500 | 3,500 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | 5,500 | 3,500 | 4,500 | 4,500 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 142,210 | 123,110 | 120,159 | 122,362 | 125,838 | 104,933 | 95,283 | 95,118 | 101,421 | 107,914 | 110,595 | 115,468 | 126,433 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 142,210 | 123,110 | 120,159 | 122,362 | 125,838 | 104,933 | 95,283 | 95,118 | 101,421 | 107,914 | 110,595 | 115,468 | 126,433 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,652,967 | 1,628,851 | 1,671,061 | 1,550,645 | 1,551,223 | 1,587,411 | 1,703,238 | 1,540,944 | 1,521,138 | 1,509,710 | 1,540,232 | 1,464,866 | 1,497,752 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 787,514 | 750,841 | 831,511 | 657,822 | 705,387 | 723,005 | 868,387 | 643,539 | 695,739 | 647,995 | 730,403 | 605,032 | 668,265 |
| I. Nợ ngắn hạn | 478,028 | 461,367 | 581,341 | 349,230 | 408,254 | 440,276 | 574,747 | 355,227 | 316,386 | 301,934 | 360,433 | 210,128 | 271,811 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 96,693 | 111,119 | 118,736 | 87,322 | 91,694 | 99,989 | 97,497 | 108,859 | 51,384 | 51,012 | 45,027 | 27,890 | 54,449 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 174,028 | 192,026 | 211,284 | 183,291 | 166,151 | 130,706 | 188,524 | 111,450 | 90,436 | 34,355 | 23,843 | 31,154 | 29,186 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 303 | 744 | 924 | 656 | 160 | 692 | 2,097 | 2,200 | 1,591 | 421 | 559 | 504 | 231 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 43,791 | 33,112 | 26,298 | 18,665 | 42,634 | 35,093 | 29,447 | 26,652 | 35,419 | 35,371 | 24,389 | 11,681 | 30,963 |
| 6. Phải trả người lao động | 43,289 | 55,401 | 50,631 | 13,208 | 58,412 | 65,822 | 61,383 | 7,794 | 25,780 | 36,361 | 32,302 | 3,824 | 15,560 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 559 | 469 | 469 | 708 | 708 | 71,832 | 71,832 | 66,791 | 66,791 | 100,789 | 100,789 | 86,008 | 86,008 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 81,195 | 62,497 | 155,218 | 43,972 | 30,203 | 34,940 | 111,492 | 30,171 | 24,540 | 42,840 | 121,627 | 46,959 | 43,190 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 38,170 | 5,999 | 17,780 | 1,408 | 18,293 | 1,204 | 12,475 | 1,309 | 20,445 | 785 | 11,899 | 2,109 | 12,225 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 309,485 | 289,474 | 250,169 | 308,592 | 297,133 | 282,729 | 293,639 | 288,312 | 379,353 | 346,061 | 369,970 | 394,903 | 396,454 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 107,204 | 117,204 | 107,204 | 151,204 | 151,075 | 151,075 | 151,075 | 151,075 | 152,429 | 136,624 | 137,230 | 137,230 | 137,269 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 186,479 | 155,549 | 126,244 | 143,163 | 131,833 | 121,949 | 132,860 | 129,106 | 218,793 | 197,456 | 220,759 | 246,400 | 247,911 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 15,803 | 16,722 | 16,722 | 14,225 | 14,225 | 9,705 | 9,705 | 8,131 | 8,131 | 11,781 | 11,781 | 11,074 | 11,074 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 200 | 200 | 200 | 200 | |||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 865,453 | 878,010 | 839,550 | 892,823 | 845,836 | 864,407 | 834,852 | 897,405 | 825,399 | 861,716 | 809,829 | 859,835 | 829,487 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 865,453 | 878,010 | 839,550 | 892,823 | 845,836 | 864,407 | 834,852 | 897,405 | 825,399 | 861,716 | 809,829 | 859,835 | 829,487 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 563,296 | 563,296 | 563,296 | 563,296 | 563,296 | 563,296 | 563,296 | 563,296 | 563,296 | 563,296 | 563,296 | 563,296 | 563,296 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 180,971 | 174,471 | 174,471 | 155,471 | 155,471 | 124,721 | 124,721 | 117,479 | 110,087 | 106,587 | 106,587 | 103,087 | 103,066 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 121,187 | 140,243 | 101,784 | 174,056 | 127,070 | 151,443 | 121,888 | 191,684 | 127,070 | 153,145 | 101,258 | 154,764 | 124,436 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | 24,947 | 24,947 | 24,947 | 24,947 | 38,689 | 38,689 | 38,689 | 38,689 | |||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,652,967 | 1,628,851 | 1,671,061 | 1,550,645 | 1,551,223 | 1,587,411 | 1,703,238 | 1,540,944 | 1,521,138 | 1,509,710 | 1,540,232 | 1,464,866 | 1,497,752 |