Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (eib)

22.50
-0.05
(-0.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần1,690,8941,465,0061,469,4011,354,3841,518,0851,535,8711,511,5401,358,0291,397,536868,7361,094,2231,236,6091,437,6021,491,9221,417,5231,244,924985,847737,381983,409817,665
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự4,188,8273,858,4393,870,8783,603,8493,463,5353,347,0043,248,1643,175,3723,677,9883,507,9073,825,9893,687,3083,391,0663,152,7492,943,4652,682,8992,551,1292,430,7382,652,2042,450,420
Chi phí lãi và các chi phí tương tự-2,497,933-2,393,433-2,401,477-2,249,465-1,945,450-1,811,133-1,736,624-1,817,343-2,280,452-2,639,171-2,731,766-2,450,699-1,953,464-1,660,827-1,525,942-1,437,975-1,565,282-1,693,357-1,668,795-1,632,755
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ-107,5739,725192,065146,283742,070102,898124,679110,653128,466115,578123,831146,425184,968105,327124,33499,186138,53777,08484,797132,447
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ227,069372,669672,747531,1221,125,695303,050384,783352,339408,504351,087237,290396,733406,590250,676253,016208,705255,586136,437215,881344,709
Chi phí hoạt động dịch vụ-334,642-362,944-480,682-384,839-383,625-200,152-260,104-241,686-280,038-235,509-113,459-250,308-221,622-145,349-128,682-109,519-117,049-59,353-131,084-212,262
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối115,564100,121162,669201,742185,171281,925123,01983,68124,11377,174184,676199,957254,86379,028118,907153,306128,87467,752102,30995,279
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh6,00213,1899,4953,255
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-14,0611,284-6,447-7,7791,005-40,231-4,962-24,291-18,731141,4974,451-5,935-26,371-19,50889,41644,01325,82743,4887,48722,595
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác151,87882,508141,123109,193596,07689,177213,06748,788639,68731,67973,80989,9047,47722,198272,051126,240129,41020,91961,86641,637
Thu nhập từ hoạt động khác218,446138,317187,054138,978657,697124,527237,49459,345686,71770,88081,83791,12298,53827,544275,852128,928139,53922,97665,16542,924
Chi phí hoạt động khác-66,568-55,809-45,931-29,785-61,621-35,350-24,427-10,557-47,030-39,201-8,028-1,218-91,061-5,346-3,801-2,688-10,129-2,057-3,299-1,287
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần4534003953873843323393303242782722742774,9232232203,925188189437
Chi phí hoạt động-1,369,429-924,649-1,110,411-848,873-967,366-864,338-933,827-634,615-909,440-757,989-768,946-704,433-1,218,949-702,113-798,811-700,520-686,107-473,658-777,116-577,278
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng473,728747,584858,290958,5922,075,4251,105,6341,033,855942,5751,261,955476,953712,316962,801639,867981,7771,223,643967,369726,313473,154462,941532,782
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng-1,010,550-187,494-201,420-126,938-264,956-201,981-220,608-281,527-254,471-170,013-177,795-92,120-111,549296,261-129,966-158,336-487,538-61,404-122,541-318,641
Tổng lợi nhuận trước thuế-536,822560,090656,870831,6541,810,469903,653813,247661,0481,007,484306,940534,521870,681528,3181,278,0381,093,677809,033238,775411,750340,400214,141
Chi phí thuế TNDN64,340-115,402-150,626-173,165-374,965-182,442-170,409-133,797-202,935-65,129-111,903-174,560-124,726-254,493-222,290-161,805-47,602-82,309-67,705-42,013
Chi phí thuế thu nhập hiện hành64,341-115,402-150,626-173,165-375,143-182,442-170,409-133,797-202,936-65,129-111,903-174,560-124,726-254,493-222,290-161,805-11,646-82,309-67,705-42,013
Chi phí thuế TNDN giữ lại-11781-35,956
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp-472,482444,688506,244658,4891,435,504721,211642,838527,251804,549241,811422,618696,121403,5921,023,545871,387647,228191,173329,441272,695172,128
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi-472,482444,688506,244658,4891,435,504721,211642,838527,251804,549241,811422,618696,121403,5921,023,545871,387647,228191,173329,441272,695172,128

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |