Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCP (ems)

19.50
0.20
(1.04%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh528,827441,224484,705518,902613,915435,064388,165410,925483,088438,051422,163453,757588,584499,813531,240616,321796,750594,035567,575537,044
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)528,827441,224484,705518,902613,915435,064388,165410,925483,088438,051422,163453,757588,584499,813531,240616,321796,750594,035567,575537,044
4. Giá vốn hàng bán432,519367,848421,303449,061519,105360,531326,646333,597381,695352,051355,975374,929469,552420,864456,961512,027636,204500,707441,602445,232
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)96,30873,37763,40269,84194,81074,53361,51977,328101,39386,00066,18878,828119,03278,95074,279104,295160,54693,328125,97391,812
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,2911,5183,1046982,8104541,5746272,0931,813854723,9121,0951,5996911,6071,119557452
7. Chi phí tài chính1031351,17447228258313394223253106831,565206314565230732371445
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng23,94818,70419,54821,87928,20818,29416,31717,20124,21621,26922,67625,03534,54424,44629,35827,99193,94243,15644,88217,817
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,37229,81832,74635,42638,39234,26436,58836,35651,16730,59038,19343,39138,34943,49648,19845,26556,92744,57443,85744,236
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,17526,23813,03812,76230,73821,84510,05524,30527,88035,7006,06610,39048,48611,897-1,99331,16311,0545,98437,42029,765
12. Thu nhập khác80864197462201822733085779114127244040411320326
13. Chi phí khác2189199133002124059144263
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-13877-15884162-1-592141645779114127-2394040411320326
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,03726,31412,88012,84630,90021,8449,99724,51928,04335,7576,85810,40448,61311,658-1,95231,20311,0945,99737,62329,791
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,9485,3262,6972,6347,1204,4174,9944,9545,6317,2021,3512,1319,7972,434-3406,2912,3791,2507,5756,008
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,9485,3262,6972,6347,1204,4174,9944,9545,6317,2021,3512,1319,7972,434-3406,2912,3791,2507,5756,008
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)28,08920,98810,18310,21323,78017,4275,00219,56522,41228,5565,5078,27338,8169,224-1,61224,9128,7154,74830,04823,783
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,08920,98810,18310,21323,78017,4275,00219,56522,41228,5565,5078,27338,8169,224-1,61224,9128,7154,74830,04823,783

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |