CTCP Viễn thông FPT (fox)

95.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn15,229,02313,243,14713,477,59712,977,98211,499,90815,059,16113,271,6259,178,29810,099,24414,673,80115,981,78814,767,18513,672,0349,999,7429,183,5009,408,6759,350,3957,298,3616,583,6286,813,861
I. Tiền và các khoản tương đương tiền679,277474,933364,487313,087423,984230,222163,732227,0951,418,670323,707355,644353,458374,930402,609557,291579,810630,611595,471532,767642,194
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,376,8229,784,43410,461,82310,081,0428,651,94511,946,32210,468,7405,955,0885,856,78811,312,04812,689,55611,856,78611,238,4397,613,3436,723,8566,666,9876,608,5574,672,9893,993,1204,033,311
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,786,7541,776,0291,607,0141,532,8381,435,6081,787,0121,517,5261,569,6711,357,7161,677,1951,619,4321,397,6971,208,9691,167,6471,074,5881,039,3201,001,734999,3951,003,7241,039,728
IV. Tổng hàng tồn kho1,196,3031,019,755864,760851,731808,224900,518944,9831,187,8101,117,6211,151,5381,121,980965,676689,688666,770646,116621,884627,896501,270544,464516,889
V. Tài sản ngắn hạn khác189,866187,996179,513199,285180,147195,087176,643238,634348,449209,313195,176193,569160,007149,373181,649500,675481,597529,236509,552581,740
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,539,3038,296,7768,302,6848,390,3978,632,7668,611,2728,535,3578,390,9308,326,3197,846,1957,498,3047,393,5317,377,3747,053,4916,957,2776,622,9546,730,5746,467,1656,555,8716,497,143
I. Các khoản phải thu dài hạn25,89626,14225,98826,30427,15527,09427,38127,46135,09436,61132,00948,90234,07933,17733,87833,52731,52226,83925,85625,451
II. Tài sản cố định5,688,1945,741,4195,821,2145,847,3076,023,4725,933,7285,794,8145,634,3035,610,3705,121,8374,898,3754,856,4394,907,9684,610,5444,695,7434,930,1904,894,1084,682,5904,752,8104,672,977
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn389,574371,976381,627455,923417,189390,971345,549343,211359,405492,067452,139440,553480,692579,415388,160183,785307,445285,366290,257291,919
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,2006,2006,2006,2006,2006,2006,2006,2006,2006,2006,2446,2446,2006,2006,2006,2006,2006,2006,0006,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,429,4382,151,0392,067,6552,054,6632,158,7502,253,2792,361,4132,379,7542,315,2502,189,4792,109,5372,041,3921,948,4351,824,1551,833,2971,469,2521,491,2991,466,1711,480,9481,500,797
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN23,768,32521,539,92321,780,28121,368,38020,132,67423,670,43321,806,98217,569,22818,425,56422,519,99523,480,09222,160,71521,049,40817,053,23316,140,77716,031,62916,080,96913,765,52613,139,49913,311,005
A. Nợ phải trả13,122,06111,342,36712,283,76612,618,27211,063,01314,938,71813,702,8369,398,57010,503,66314,884,87016,423,34715,311,44414,760,41011,041,50210,268,70810,495,62011,002,7138,185,0697,896,1608,179,622
I. Nợ ngắn hạn13,000,28411,304,97012,245,70612,580,70411,024,38614,898,76513,663,0499,339,89910,424,44514,207,21815,685,59314,561,92513,967,86310,717,06210,050,65010,259,29310,717,1097,748,5017,464,6197,879,820
II. Nợ dài hạn121,77837,39738,05937,56838,62839,95339,78758,67179,218677,652737,754749,519792,547324,440218,058236,327285,605436,567431,540299,802
B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,646,26410,197,5569,496,5158,750,1089,069,6618,731,7158,104,1468,170,6587,921,9007,635,1257,056,7466,849,2716,288,9986,011,7315,872,0695,536,0095,078,2565,580,4575,243,3395,131,383
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN23,768,32521,539,92321,780,28121,368,38020,132,67423,670,43321,806,98217,569,22818,425,56422,519,99523,480,09222,160,71521,049,40817,053,23316,140,77716,031,62916,080,96913,765,52613,139,49913,311,005
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |