Công ty Cổ phần Đầu tư dịch vụ và Phát triển Xanh (gic)

14.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh159,343172,274168,328162,658189,069201,113167,511
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)159,343172,274168,328162,658189,069201,113167,511
4. Giá vốn hàng bán94,284102,671107,260108,237110,873138,936105,755
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)65,05969,60361,06854,42178,19662,17761,756
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2922,2441,2886207391,134434
7. Chi phí tài chính1,9435121625,1898,65610,459
-Trong đó: Chi phí lãi vay1625,1898,65610,459
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng40,23845,93338,94025,06623,5087,5067,006
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,3436,7485,2343,8358,1324,5864,752
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)17,82818,65418,18225,97842,10642,56339,974
12. Thu nhập khác2661592,25712842310717
13. Chi phí khác22201,959440
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)264-61298128423103-23
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,09218,59318,48126,10642,52842,66739,951
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,8531,9621,8321,632
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,8531,9621,8321,632
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,23916,63116,64824,47542,52842,66739,951

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |