CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

10.65
0.05
(0.47%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,5221,820,9621,220,102686,969642,9131,013,6271,097,1101,313,797
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,6261401491251,56064,10037,43012,737
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,833,5002,879,5221,820,8221,219,953686,843641,353949,5271,059,6801,301,059
4. Giá vốn hàng bán5,001,3643,704,9686,302,1695,194,7595,248,1674,957,4944,525,9153,687,7562,779,8771,768,3401,184,045658,381621,498908,450980,5261,218,675
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)511,923276,953473,031356,726321,385195,430230,091145,74399,64552,48135,90828,46319,85541,07779,15582,384
6. Doanh thu hoạt động tài chính70257723,9115082,783270477193582173209648413,0044,9753,023
7. Chi phí tài chính22,80337,31529,30417,57740,74656,71342,70435,82312,3195,1844,7178,02714,93521,35815,5259,838
-Trong đó: Chi phí lãi vay22,80337,24129,17717,56740,67056,70642,44736,21312,0735,1844,4497,97914,31411,9869,4426,876
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng208,094145,056143,682118,700114,372116,800109,28783,68858,85535,93524,12919,54223,72443,44352,02445,227
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp103,73876,18664,27247,76553,41752,66351,86140,99123,21318,82011,48510,04910,42611,56514,49410,827
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)177,99118,973259,684173,193115,634-30,47726,718-14,5665,840-7,285-4,214-9,091-28,390-32,2862,08819,515
12. Thu nhập khác80,73129,95640,44929,14242,85196,193100,005125,48591,75546,07544,39223,45517,50534,92123,89511,248
13. Chi phí khác366798353818642402,1367271,0151,58122,93812,79112,93315,1548,6739,701
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)80,36629,15840,41528,76141,98795,95397,869124,75890,74044,49421,45510,6644,57219,76715,2231,547
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,58037,20917,2411,574-23,817-12,51817,31121,062
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành56,81413,26663,77541,65132,15114,93026,54223,49117,8878,2149117,9425,949
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,027-2,192-3,409454119-124-1692,35261071111015-49
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)54,78711,07460,36642,10632,27014,80626,37425,84418,4978,9259111107,9575,900
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,08328,28416,3301,463-23,817-12,5189,35415,162
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát78,5962,467352-224531-370-35879107-517-328-1,036-1,299-1,094-994609
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,97528,80016,6582,499-22,519-11,42410,34814,553

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |