CTCP Thực phẩm Hữu Nghị (hnf)

27.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,956,5922,124,3431,916,4482,114,1841,734,3641,564,7181,852,3651,792,6571,455,8891,436,6241,277,4891,242,4081,113,033962,5221,090,7471,041,164
2. Các khoản giảm trừ doanh thu156,329154,714160,124151,288131,74693,225112,883131,84959,84881,36074,79157,51829,14813,2539,7812,832
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,800,2621,969,6291,756,3241,962,8961,602,6181,471,4931,739,4821,660,8081,396,0411,355,2651,202,6981,184,8901,083,885949,2691,080,9651,038,333
4. Giá vốn hàng bán1,257,1721,328,7801,275,1611,406,4891,169,0841,067,9831,340,5281,291,8731,063,3801,050,597960,266928,351860,401760,516900,574873,832
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)543,090640,848481,163556,407433,534403,510398,954368,935332,662304,668242,433256,540223,484188,753180,392164,500
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,95619,02917,65719,0887,5047596112,7054,8358,69416,4527,0286,4961,4651,3321,699
7. Chi phí tài chính41,76945,29067,75378,24758,09744,14439,36939,1978,10811,77012,76515,36613,37215,19124,69431,389
-Trong đó: Chi phí lãi vay37,96840,69062,04768,12254,20638,47631,99237,8496,0228,81311,29711,1639,53214,97524,53831,194
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng349,528357,443305,008314,746281,547270,768270,315245,961231,129217,988173,712187,540153,843120,363104,16782,256
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,25852,67845,07245,81350,59847,74951,44938,65535,86942,70738,49432,71233,06526,33023,90227,673
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)118,491204,46680,987136,68950,79641,60838,43247,82762,39040,89633,91527,94929,70028,33428,96124,882
12. Thu nhập khác2,3593,5183,1432,3362,1232,06614,4164,2521,1468481,09840,0871,1061,7951,0241,349
13. Chi phí khác5592,0616585664137,4738441166212,6072,00035,3299911,0271,639416
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,8001,4572,4851,7691,710-5,40713,5724,136525-1,760-9024,758115768-615934
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)120,291205,92383,472138,45852,50636,20152,00451,96362,91539,13733,01332,70629,81529,10228,34625,816
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,09327,58212,51818,4542794,56711,15810,59813,5827,4857,3637,4617,6007,3327,1283,275
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại12-12
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,09327,58212,51818,4542794,56711,15810,59813,5827,4857,3637,4617,6007,3327,1403,263
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)102,198178,34170,954120,00452,22731,63440,84641,36549,33431,65125,64925,24522,21521,77021,20622,552
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)102,198178,34170,954120,00452,22731,63440,84641,36549,33431,65125,64925,24522,21521,77021,20622,552

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |