CTCP Thực phẩm Hữu Nghị (hnf)

24
-3.90
(-13.98%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.90
24
24
24
100
23.1K
5.9K
6.4x
1.6x
9% # 26%
1.5
1,131 Bi
30 Mi
1,179
55 - 18.7
1,372 Bi
694 Bi
197.8%
33.58%
155 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.00 2,100 27.90 100
23.90 300 29.50 200
23.80 100 32.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:48 24 -3.90 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,300 (1.44) 0% 20 (0.03) 0%
2017 1,580 (1.46) 0% 39.50 (0.05) 0%
2018 1,880 (1.79) 0% 62 (0.04) 0%
2020 1,620 (1.56) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,721.50 (1.73) 0% 0 (0.05) 0%
2022 2,082.96 (2.11) 0% 0 (0.12) 0%
2023 2,168.18 (0.74) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV593,428573,952378,158411,0531,956,5922,124,3431,916,4482,114,1841,734,3641,564,7181,852,3651,792,6571,455,8891,436,624
Tổng lợi nhuận trước thuế29,41246,63210,25433,993120,291205,92383,472138,45852,50636,20152,00451,96362,91539,137
Lợi nhuận sau thuế 24,64739,7578,59529,199102,198178,34170,954120,00452,22731,63440,84641,36549,33431,651
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,64739,7578,59529,199102,198178,34170,954120,00452,22731,63440,84641,36549,33431,651
Tổng tài sản2,044,3591,870,0271,789,7681,885,0802,044,3592,065,1271,868,8732,041,7511,976,7161,770,1861,427,0471,071,218885,386706,608
Tổng nợ1,317,2341,167,5481,127,0471,162,0371,317,2341,371,2831,289,8231,377,6551,440,1971,284,3131,070,206819,016584,196424,251
Vốn chủ sở hữu727,125702,478662,721723,043727,125693,844579,051664,096536,519485,873356,841252,202301,191282,357


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |