CTCP Thực phẩm Hữu Nghị (hnf)

23.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,956,5922,124,3431,916,4482,114,1841,734,3641,564,7181,852,3651,792,6571,455,8891,436,6241,277,4891,242,4081,113,033962,5221,090,7471,041,164
4. Giá vốn hàng bán1,257,1721,328,7801,275,1611,406,4891,169,0841,067,9831,340,5281,291,8731,063,3801,050,597960,266928,351860,401760,516900,574873,832
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)543,090640,848481,163556,407433,534403,510398,954368,935332,662304,668242,433256,540223,484188,753180,392164,500
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,95619,02917,65719,0887,5047596112,7054,8358,69416,4527,0286,4961,4651,3321,699
7. Chi phí tài chính41,76945,29067,75378,24758,09744,14439,36939,1978,10811,77012,76515,36613,37215,19124,69431,389
-Trong đó: Chi phí lãi vay37,96840,69062,04768,12254,20638,47631,99237,8496,0228,81311,29711,1639,53214,97524,53831,194
9. Chi phí bán hàng349,528357,443305,008314,746281,547270,768270,315245,961231,129217,988173,712187,540153,843120,363104,16782,256
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,25852,67845,07245,81350,59847,74951,44938,65535,86942,70738,49432,71233,06526,33023,90227,673
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)118,491204,46680,987136,68950,79641,60838,43247,82762,39040,89633,91527,94929,70028,33428,96124,882
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)120,291205,92383,472138,45852,50636,20152,00451,96362,91539,13733,01332,70629,81529,10228,34625,816
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)102,198178,34170,954120,00452,22731,63440,84641,36549,33431,65125,64925,24522,21521,77021,20622,552
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)102,198178,34170,954120,00452,22731,63440,84641,36549,33431,65125,64925,24522,21521,77021,20622,552

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn973,1791,198,172965,044964,804906,267812,527904,736608,973553,556513,260474,701511,032358,777224,584208,577229,563
I. Tiền và các khoản tương đương tiền211,578154,366179,38632,89552,12252,34321,78720,4807,029271,267228,008319,868176,87957,78514,43716,029
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn148,500372,846170,000275,500190,0002,50049,000157
III. Các khoản phải thu ngắn hạn467,300513,894451,033472,875494,048600,987773,410454,894378,09595,97669,04884,21736,52057,17372,527102,849
IV. Tổng hàng tồn kho121,513135,047139,150168,590159,128143,81998,263110,732104,130140,733164,90499,664136,997105,864118,018108,280
V. Tài sản ngắn hạn khác24,28722,01925,47514,94310,96815,37811,27620,36615,3015,28312,7417,2838,3823,7623,5952,247
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,071,179866,955903,8291,076,9471,070,449957,659522,311462,245331,831193,348200,185150,072141,599155,014171,832195,635
I. Các khoản phải thu dài hạn5269143121,092121,1161,02512,29111,93310,002221,846
II. Tài sản cố định633,609683,273726,566777,518769,386257,068157,471156,826136,844148,50583,401102,256135,461150,774166,382186,109
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn268,4509,3594501,093516,826123,84767,24241,7621471,0813092,3891,5531,561608
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác169,069174,254176,669178,337178,854182,741228,701226,243143,22344,82745,70047,5073,7492,6873,8905,071
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,044,3592,065,1271,868,8732,041,7511,976,7161,770,1861,427,0471,071,218885,386706,608674,886661,103500,377379,598380,409425,198
A. Nợ phải trả1,317,2341,371,2831,289,8231,377,6551,440,1971,284,3131,070,206819,016584,196424,251402,397398,113337,655233,107267,652325,852
I. Nợ ngắn hạn905,7721,089,951876,890909,823865,365773,489589,398501,507549,433408,803380,938375,010307,928197,398197,383232,771
II. Nợ dài hạn411,461281,332412,933467,832574,832510,824480,808317,50834,76315,44821,45923,10429,72735,70870,26993,082
B. Nguồn vốn chủ sở hữu727,125693,844579,051664,096536,519485,873356,841252,202301,191282,357272,488262,990162,722146,491112,75899,346
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,044,3592,065,1271,868,8732,041,7511,976,7161,770,1861,427,0471,071,218885,386706,608674,886661,103500,377379,598380,409425,198
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |