Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ (htg)

42.70
-0.30
(-0.70%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,306,9671,518,1981,309,5141,277,5501,339,2031,498,5611,094,0111,179,3781,121,8801,270,0051,040,1571,271,9241,168,5731,388,6171,242,6721,345,1251,188,8791,125,248827,298722,440
2. Các khoản giảm trừ doanh thu274323478,0369932511,4881151731,981256904961478220114
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,306,9401,518,1551,309,4911,277,5031,331,1671,498,4621,093,9791,179,3271,120,3931,269,8901,039,9841,269,9431,168,3161,388,5271,242,6231,345,0641,188,8321,125,240827,078722,326
4. Giá vốn hàng bán1,177,8351,361,1121,093,3441,149,2761,166,9501,333,715942,7301,067,3511,031,9061,128,157950,6511,157,1351,031,5721,227,2361,094,0951,189,6731,015,2881,008,954745,985649,443
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)129,105157,043216,147128,227164,217164,746151,248111,97688,486141,73289,333112,808136,744161,291148,528155,391173,544116,28681,09372,883
6. Doanh thu hoạt động tài chính27,72030,91531,55623,35339,93027,54525,16623,01729,57217,71819,59617,26947,38217,77515,24315,21312,17614,7405,3495,871
7. Chi phí tài chính21,48513,98822,96714,34923,16522,59922,12816,19420,46018,00116,74914,17642,60614,06814,5169,6298,3757,5764,8996,652
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,87612,04612,0119,89010,80710,5289,7968,76210,8059,1879,5089,0199,1295,8035,2254,5444,5484,2604,5834,005
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1634169017664222138403693512231,124702813-826992119971381,477256
9. Chi phí bán hàng25,52928,42121,63320,01326,76331,48926,43524,80520,84924,40818,43820,41023,84933,75736,45733,58635,51337,75325,66119,855
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp45,04851,71944,61249,94248,60448,22642,47942,31243,53142,99935,72936,09542,69940,95837,42336,87532,11029,17930,64028,071
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)64,92794,247159,39368,042106,03790,19186,21152,05133,56974,26539,13760,09875,78490,20076,07490,725110,71956,65626,71824,432
12. Thu nhập khác5,0204,9923,1982,74812,2123,1281,2844,3723,7817404,6031,1561,6318442,4671,4943,326187795221
13. Chi phí khác4313502636589673161941,1651,0633692254,65530932588621596200193618
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,5904,6432,9352,09011,2452,8121,0893,2072,7183714,378-3,4991,3225192,3798732,730-13602-398
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)69,51798,889162,32870,132117,28293,00387,30155,25836,28774,63743,51556,59977,10690,71978,45391,598113,44956,64227,32024,034
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,93616,33733,15710,70323,22618,13619,1889,1478,79113,9879,5784,64623,99317,75815,39313,46011,5504,4092,5941,493
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,5571,244-1,2561,6425444-9611,529-1,9841,08714,330-1,284
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,37917,58131,90112,34523,27918,17918,22710,6766,80715,0749,5788,97622,70917,75815,39313,46011,5504,4092,5941,493
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)53,13781,308130,42757,78694,00274,82369,07444,58229,48059,56333,93647,62454,39772,96163,06078,138101,90052,23324,72622,541
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1072,7671,4121,5811,6601,421-934-561-2,524663-608362-4,5381,4292,4665,3642,9164,1974,4271,718
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,03078,541129,01556,20592,34273,39770,00745,14432,00458,89934,54547,26258,93571,53260,59572,77398,98448,03620,29920,823

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |