CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 (hu1)

6.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh159,226119,363110,1285,404128,33534,8418,87761,38072,8434,71667,99037,47453,106124,027186,165117,800174,984418,32366,046195,267
4. Giá vốn hàng bán152,306107,152104,7764,052122,50532,0386,83658,46966,9804,27363,03135,84946,253117,854179,874112,052152,520422,356122,414123,445
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,92012,2115,3521,3525,8302,8032,0412,9105,8634444,8661,6256,8536,1736,2915,74822,464-4,0337,1228,332
6. Doanh thu hoạt động tài chính771589715895610822954597218191101134241871263182211
7. Chi phí tài chính2,3952,2341,1689712,1171,8321,2679121,7611181,9911,2172,0161,1431,4231,4431,6091,5242,0321,637
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,3952,2341,1689711,9711,8321,2679121,7611181,9911,2172,0161,1431,4231,4431,6091,5242,0321,637
9. Chi phí bán hàng2,63613144
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,1185,9422,4305137,9402,3951,0948433,9754592,9955363,8883,6643,2932,9796,663-6,3063,0435,740
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4844,1921,85126-3,270-1,316-901,209133-3697641,0511,5001,8161,41411,5678122,2161,022
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6163,971505265,456337140331281886641,0331,4981,7781,41411,5311,0853891,020
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4733,122114212,97925211220911267511,3378711,4438755,2091,019-459196
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4693,117109202,978151611870864371,3347711,3298674,229650685188

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn534,573643,617671,719558,308555,124605,522581,071534,450511,867533,872565,034600,206643,263662,416674,770664,457651,764579,128594,059947,814
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,61545,46559,31425,81059,84628,39747,11113,52010,65410,79019,05124,24814,11016,93017,26612,14437,45821,26928,76267,592
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,78010,78010,78010,78010,78010,7806,5806,2306,2306,2306,2306,23014,53014,53014,53013,63010,6305,3307,3305,330
III. Các khoản phải thu ngắn hạn428,604445,113444,445388,938399,421395,256378,052383,088364,850387,500422,516432,337486,432473,719509,213507,013466,120458,283475,509497,017
IV. Tổng hàng tồn kho50,658119,291133,124108,74365,552143,373127,199108,820107,874106,64298,946115,838107,464146,961125,812122,638126,10793,11081,894373,992
V. Tài sản ngắn hạn khác19,91622,96824,05524,03719,52427,71622,12922,79222,25922,71018,29221,55320,72810,2757,9499,03211,4491,1365643,882
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn127,896131,333129,677128,239127,782145,149129,002107,899107,632107,796102,85386,68090,57936,42017,29036,36136,40634,710236,64834,768
I. Các khoản phải thu dài hạn17,71717,47017,45117,43717,364
II. Tài sản cố định114,707117,716116,2794,3274,3435,9207,5314,0023,6684,7364342,0562,1502,2458092,4342,497816881947
III. Bất động sản đầu tư2,8762,8762,8762,8762,8762,8762,8762,8762,8762,876
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,3939,3869,250122,578122,022124,331106,57289,04390,61189,70686,19068,39471,971218,432
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,7964,2324,1481,3341,41714,89914,89914,85313,35313,35313,35313,35313,58113,58113,58113,58113,58113,58114,45813,581
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN662,469774,950801,396686,547682,907750,671710,073642,349619,499641,668667,887686,886733,842698,835692,059700,818688,170613,838830,707982,582
A. Nợ phải trả512,053625,246654,679539,951535,223601,630560,637493,672471,246488,772515,085534,070580,456546,818540,996551,090539,294470,020677,559829,716
I. Nợ ngắn hạn512,053625,246654,679539,951535,223601,630560,637493,672471,246356,272515,085534,070580,456546,818540,989551,090539,294470,020677,559829,716
II. Nợ dài hạn132,5006
B. Nguồn vốn chủ sở hữu150,417149,705146,717146,597147,684149,041149,436148,677148,253152,896152,803152,816153,386152,017151,064149,729148,876143,818153,149152,866
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN662,469774,950801,396686,547682,907750,671710,073642,349619,499641,668667,887686,886733,842698,835692,059700,818688,170613,838830,707982,582
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |