| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 944 | 7,472 | 6,705 | 3,244 | 13,495 | 2,883 | 41,912 | 30,297 | 20,718 | 15,372 | 38,635 | 28,472 | 39,071 | 48,638 | 61,534 | 77,096 | 73,650 | 50,505 | 126,497 | 98,993 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 944 | 7,472 | 6,705 | 3,244 | 13,495 | 2,883 | 41,912 | 30,297 | 20,718 | 15,372 | 38,635 | 28,472 | 39,071 | 48,638 | 61,534 | 77,096 | 73,650 | 50,505 | 126,497 | 98,993 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 6,669 | 7,260 | 2,297 | 12,067 | 2,188 | 41,247 | 28,796 | 18,244 | 13,535 | 39,085 | 26,704 | 39,831 | 47,768 | 56,522 | 75,716 | 72,111 | 48,178 | 118,646 | 93,425 | |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 944 | 804 | -555 | 947 | 1,428 | 695 | 665 | 1,501 | 2,474 | 1,836 | -450 | 1,768 | -760 | 870 | 5,012 | 1,379 | 1,538 | 2,326 | 7,850 | 5,568 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 352 | 9,253 | 968 | 724 | 6,596 | 862 | 830 | 534 | 352 | 1 | 2 | 1 | 3,319 | 2,366 | 1,165 | 95 | 133 | 46 | ||
| 7. Chi phí tài chính | 1,014 | 258 | 221 | 268 | 396 | 365 | 372 | 542 | 515 | 540 | 561 | 553 | 585 | 33,488 | 2,650 | 4,030 | 78 | 230 | -2,493 | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 39 | 90 | 221 | 268 | 302 | 365 | 372 | 542 | 489 | 540 | 561 | 553 | 477 | 3,166 | 2,537 | 1,251 | 78 | 138 | 200 | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 130 | 136 | 129 | 127 | 187 | 514 | 478 | 549 | 537 | 523 | 630 | 863 | 1,197 | 941 | 876 | 845 | 1,040 | 866 | 1,421 | 1,154 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1,042 | 660 | 804 | 683 | 717 | 661 | 638 | 980 | 746 | 900 | 1,041 | 815 | 876 | 1,154 | 1,041 | 1,175 | 1,367 | 1,107 | 1,510 | 1,447 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -890 | 9,004 | -741 | 593 | 6,724 | 17 | 8 | -35 | 1,027 | 414 | -2,660 | -471 | -3,385 | -1,809 | -27,075 | -925 | -3,733 | 369 | 4,821 | 5,506 |
| 12. Thu nhập khác | 109 | 46 | 508 | 1,843 | 46 | 463 | 250 | 273 | 526 | 40 | ||||||||||
| 13. Chi phí khác | 1 | 3 | 3 | 6 | 3 | 3 | 2 | 17 | 157 | -87 | 90 | 4 | 563 | |||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 108 | -3 | 46 | -3 | 502 | 1,843 | -3 | -3 | -2 | 29 | 306 | 337 | -90 | 269 | -36 | 40 | ||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -890 | 9,112 | -741 | 593 | 6,720 | 63 | 5 | 466 | 2,870 | 411 | -2,663 | -473 | -3,356 | -1,502 | -26,738 | -1,015 | -3,464 | 333 | 4,821 | 5,546 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | -650 | 67 | 964 | 1,109 | ||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | -650 | 67 | 964 | 1,109 | ||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -890 | 9,112 | -741 | 593 | 6,720 | 63 | 5 | 466 | 2,870 | 411 | -2,663 | -473 | -3,356 | -1,502 | -26,738 | -1,015 | -2,814 | 267 | 3,857 | 4,437 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -890 | 9,112 | -741 | 593 | 6,720 | 63 | 5 | 466 | 2,870 | 411 | -2,663 | -473 | -3,356 | -1,502 | -26,738 | -1,015 | -2,814 | 267 | 3,857 | 4,437 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 111,969 | 58,979 | 61,432 | 61,728 | 74,191 | 59,717 | 80,169 | 50,673 | 64,685 | 60,432 | 71,167 | 70,260 | 62,525 | 68,948 | 155,329 | 219,127 | 257,005 | 92,929 | 84,645 | 108,748 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 477 | 533 | 7,401 | 529 | 827 | 1,003 | 4,087 | 223 | 307 | 265 | 337 | 296 | 3,217 | 185 | 169 | 2,760 | 14,500 | 42,596 | 3,727 | 36,575 |
| 1. Tiền | 477 | 533 | 7,401 | 529 | 827 | 1,003 | 4,087 | 223 | 307 | 265 | 337 | 296 | 3,217 | 185 | 169 | 2,760 | 500 | 216 | 3,727 | 22,550 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 14,000 | 42,380 | 14,025 | |||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 110,145 | 89,329 | 131,472 | 129,796 | 12,000 | |||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 111,120 | 120,869 | 120,963 | 131,286 | ||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -975 | -31,540 | -1,491 | -1,491 | ||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 12,000 | 12,000 | ||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 162 | 57,263 | 48,106 | 47,809 | 59,977 | 44,835 | 60,011 | 28,456 | 35,317 | 30,400 | 38,486 | 39,400 | 26,078 | 19,869 | 27,016 | 20,502 | 54,796 | 17,664 | 31,660 | 30,464 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 1,324 | 1,324 | 1,682 | 2,352 | 15,135 | 5,965 | 21,703 | 21,990 | 20,361 | 29,630 | 34,906 | 40,670 | 27,345 | 8,079 | 20,459 | 13,360 | 14,063 | 18,599 | 32,686 | 30,381 |
| 2. Trả trước cho người bán | 126 | 1,626 | 1,626 | 1,626 | 1,626 | 1,625 | 1,000 | 1 | 2,039 | 4,851 | 1 | 4 | 12,872 | 7,830 | 8,366 | 41,730 | 308 | 103 | ||
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 55,600 | 44,600 | 44,600 | 43,985 | 37,778 | 37,478 | 7,195 | 14,700 | ||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,486 | 518 | 518 | 754 | 1,117 | 558 | 1,542 | 18 | 17 | 17 | 17 | 205 | 15 | 64 | 291 | 44 | 261 | 1,267 | ||
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,287 | -1,286 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 4,807 | 12,067 | 12,067 | 12,556 | 14,744 | 20,549 | 27,024 | 27,472 | 29,705 | 27,952 | 30,219 | 44,581 | 35,423 | 57,262 | 52,126 | 29,010 | 35,281 | 39,541 | ||
| 1. Hàng tồn kho | 5,557 | 12,067 | 12,067 | 12,556 | 14,744 | 20,549 | 27,024 | 27,472 | 29,705 | 27,952 | 30,219 | 44,581 | 35,423 | 57,262 | 52,126 | 29,010 | 35,281 | 39,541 | ||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -750 | |||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,184 | 1,183 | 1,118 | 1,324 | 1,320 | 1,323 | 1,327 | 1,445 | 2,037 | 2,296 | 2,639 | 2,612 | 3,010 | 4,313 | 3,391 | 7,129 | 5,786 | 3,660 | 1,978 | 2,168 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2 | 9 | 21 | 36 | 19 | 6 | 19 | 45 | 60 | 110 | 131 | 122 | 83 | 84 | 122 | |||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1 | 572 | 851 | 1,227 | 985 | 1,341 | 2,626 | 1,652 | 5,116 | 3,905 | 1,635 | 26 | ||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,184 | 1,183 | 1,118 | 1,323 | 1,320 | 1,320 | 1,318 | 1,424 | 1,430 | 1,426 | 1,407 | 1,607 | 1,624 | 1,627 | 1,629 | 1,883 | 1,760 | 1,942 | 1,894 | 2,020 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 3,312 | 3,521 | 3,731 | 3,940 | 4,150 | 4,397 | 4,670 | 20,243 | 5,191 | 5,473 | 5,789 | 6,109 | 6,428 | 6,799 | 8,813 | 21,257 | 10,668 | 9,996 | 10,894 | 10,389 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 15,300 | 1,000 | ||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 15,300 | |||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 1,000 | |||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 2,403 | 2,579 | 2,755 | 2,930 | 3,106 | 3,286 | 3,476 | 3,665 | 3,854 | 4,044 | 5,448 | 5,668 | 5,888 | 6,163 | 5,078 | 10,615 | 5,984 | 5,942 | 6,813 | 7,280 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2,403 | 2,579 | 2,755 | 2,930 | 3,106 | 3,286 | 3,476 | 3,665 | 3,854 | 4,044 | 4,233 | 4,423 | 4,612 | 4,857 | 3,741 | 9,247 | 4,586 | 4,514 | 5,354 | 5,790 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,214 | 1,245 | 1,276 | 1,306 | 1,337 | 1,367 | 1,398 | 1,429 | 1,459 | 1,490 | ||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 5,802 | |||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,802 | |||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 3,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 3,000 | 3,000 | ||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 3,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 3,000 | 3,000 | ||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 908 | 942 | 976 | 1,010 | 1,044 | 1,111 | 1,195 | 1,278 | 1,336 | 1,429 | 342 | 441 | 541 | 636 | 735 | 841 | 685 | 53 | 81 | 109 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 908 | 942 | 976 | 1,010 | 1,044 | 1,111 | 1,195 | 1,278 | 1,336 | 1,429 | 342 | 441 | 541 | 636 | 735 | 841 | 685 | 53 | 81 | 109 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 115,281 | 62,500 | 65,163 | 65,669 | 78,340 | 64,114 | 84,839 | 70,917 | 69,875 | 65,905 | 76,956 | 76,369 | 68,953 | 75,747 | 164,142 | 240,384 | 267,673 | 102,925 | 95,539 | 119,137 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 60,063 | 6,392 | 18,166 | 17,932 | 30,833 | 23,327 | 44,115 | 28,897 | 28,508 | 27,407 | 38,869 | 35,619 | 28,041 | 31,478 | 118,370 | 167,875 | 194,210 | 26,583 | 19,463 | 38,941 |
| I. Nợ ngắn hạn | 59,313 | 5,642 | 17,416 | 17,182 | 30,833 | 23,327 | 44,115 | 28,897 | 28,508 | 27,407 | 38,869 | 35,619 | 28,041 | 31,478 | 118,370 | 167,875 | 194,210 | 26,583 | 19,463 | 38,941 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 56,529 | 1,300 | 10,012 | 12,188 | 11,722 | 16,200 | 18,935 | 2,300 | 20,300 | 18,690 | 5,640 | 22,406 | 22,666 | 26,258 | 111,773 | 166,241 | 72,648 | 24,431 | 6,986 | 6,751 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 1,202 | 3,132 | 3,132 | 3,632 | 16,870 | 4,672 | 23,186 | 25,764 | 7,440 | 5,824 | 23,901 | 12,237 | 4,217 | 4,067 | 5,453 | 338 | 5,118 | 197 | 6,960 | 8,616 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 56 | 57 | 2,671 | 57 | 807 | 805 | 77 | 247 | 77 | 2,258 | 8,621 | 203 | 103 | 105 | 98 | 79 | 29,235 | 96 | 602 | 20,576 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 31 | 29 | 451 | 30 | 147 | 37 | 586 | 209 | 14 | 159 | 290 | 1,006 | 2,443 | 417 | ||||||
| 6. Phải trả người lao động | 502 | 128 | 110 | 119 | 158 | 390 | 196 | 248 | 209 | 224 | 218 | 227 | 504 | 62 | 137 | 276 | ||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 49 | 205 | 32 | 59 | 59 | |||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 60 | 61 | 64 | 59 | 52 | 146 | 49 | 100 | 219 | 214 | 206 | 197 | 480 | 471 | 461 | 105 | 85,681 | 90 | 116 | 114 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 934 | 934 | 976 | 1,047 | 1,077 | 1,077 | 1,077 | 49 | 209 | 213 | 277 | 360 | 575 | 578 | 585 | 666 | 675 | 699 | 2,219 | 2,190 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 750 | 750 | 750 | 750 | ||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 750 | 750 | 750 | 750 | ||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 55,218 | 56,108 | 46,996 | 47,737 | 47,507 | 40,787 | 40,724 | 42,020 | 41,368 | 38,498 | 38,087 | 40,750 | 40,912 | 44,269 | 45,771 | 72,509 | 73,463 | 76,342 | 76,076 | 80,196 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 55,218 | 56,108 | 46,996 | 47,737 | 47,507 | 40,787 | 40,724 | 42,020 | 41,368 | 38,498 | 38,087 | 40,750 | 40,912 | 44,269 | 45,771 | 72,509 | 73,463 | 76,342 | 76,076 | 80,196 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 | 52,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -2,697 | -2,697 | -2,697 | -2,697 | -2,697 | -2,697 | -2,697 | -2,697 | -2,697 | -2,697 | -2,697 | -2,697 | -2,697 | -2,697 | -2,697 | |||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 | 5,200 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -3 | -7,775 | -7,775 | -7,775 | -7,775 | -7,775 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 1,302 | 1,302 | 1,302 | 1,302 | 1,302 | 1,302 | 1,302 | 1,302 | 1,302 | 1,302 | 1,302 | 1,302 | 1,302 | |||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 717 | 1,608 | -7,504 | -6,763 | -6,993 | -13,713 | -13,777 | -13,782 | -14,434 | -17,304 | -17,715 | -15,052 | -14,889 | -11,533 | -10,031 | 21,782 | 22,737 | 25,616 | 25,349 | 29,469 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 115,281 | 62,500 | 65,163 | 65,669 | 78,340 | 64,114 | 84,839 | 70,917 | 69,875 | 65,905 | 76,956 | 76,369 | 68,953 | 75,747 | 164,142 | 240,384 | 267,673 | 102,925 | 95,539 | 119,137 |