CTCP Kim Khí KKC (kkc)

6.50
-0.10
(-1.52%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9447,4726,7053,24413,49518,36588,588103,197226,338349,643454,412543,855346,520306,495488,548
Giá vốn hàng bán6,6697,2602,29712,06716,22584,29897,569219,837332,361434,484534,271331,585273,437424,127
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV944804-5559471,4282,1404,2905,6286,50217,28319,9289,58414,93433,05864,421
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-8909,004-7415936,7247,9666,351-1,504-32,8846,95111,585-6,603-4,27019,92442,951
Tổng lợi nhuận trước thuế-8909,112-7415936,7208,0746,892330-32,3017,22313,061-5,043-3,99619,86743,038
Lợi nhuận sau thuế -8909,112-7415936,7208,0746,892330-32,3015,74212,552-5,043-3,99615,79838,710
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8909,112-7415936,7208,0746,892330-32,3015,74212,552-5,043-3,99615,79838,710
Tổng tài sản ngắn hạn111,96958,97961,43261,72874,191111,96974,17649,37362,514263,516115,395120,920154,700102,601165,621
Tiền mặt4775337,4015298274778233073,2175009,7156,5542,52536,48694,032
Đầu tư tài chính ngắn hạn110,145110,145143,79615,4317,9029,83818,000
Hàng tồn kho5,55712,06712,06712,06727,02430,21952,10147,08872,68371,08030,58751,968
Tài sản dài hạn3,3123,5213,7313,9404,1503,3124,15020,4916,42810,68211,88412,83315,46514,05612,706
Tài sản cố định2,4032,5792,7552,9303,1062,4033,1063,8545,8885,7397,7479,67412,0659,83912,242
Đầu tư tài chính dài hạn4,0003,0003,0003,0003,000
Tổng tài sản115,28162,50065,16365,66978,340115,28178,32569,86468,942274,199127,279133,753170,165116,656178,327
Tổng nợ60,0636,39218,16617,93230,83360,06331,18128,31027,719200,67551,52070,546101,91533,44785,519
Vốn chủ sở hữu55,21856,10846,99647,73747,50755,21847,14441,55341,22373,52475,75963,20768,24983,21092,808

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.55K1.33K0.06KK1.10K2.41KKK3.04K7.44KK2.30K2.71K1.67K2.57K2.42K5.79K
Giá cuối kỳ6.70K6K6.70K6.70K23.55K6.41K6.09K8.28K9.89K9.71K4.69K9.06K6.08K3.14K2.69K5.92K7.35K
Giá / EPS (PE)4.32 (lần)4.53 (lần)105.58 (lần) (lần)21.33 (lần)2.66 (lần) (lần) (lần)3.26 (lần)1.30 (lần) (lần)3.94 (lần)2.25 (lần)1.88 (lần)1.05 (lần)2.45 (lần)1.27 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.90 (lần)0.35 (lần)0.34 (lần)0.15 (lần)0.35 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.12 (lần)0.17 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)
Giá sổ sách10.62K9.07K7.99K7.93K14.14K14.57K12.16K13.12K16K17.85K10.40K16.23K16.14K14.87K15.33K16.36K16.23K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.63 (lần)0.66 (lần)0.84 (lần)0.85 (lần)1.67 (lần)0.44 (lần)0.50 (lần)0.63 (lần)0.62 (lần)0.54 (lần)0.45 (lần)0.56 (lần)0.38 (lần)0.21 (lần)0.18 (lần)0.36 (lần)0.45 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản97.13%94.70%70.67%90.68%96.10%90.66%90.41%90.91%87.95%92.87%90.26%95.68%95.52%95.31%94.90%93.12%91.99%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản2.87%5.30%29.33%9.32%3.90%9.34%9.59%9.09%12.05%7.13%9.74%4.32%4.48%4.69%5.10%6.88%8.01%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn52.10%39.81%40.52%40.21%73.19%40.48%52.74%59.89%28.67%47.96%57.02%67.94%59.34%63.58%47.74%51.38%55.50%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu108.77%66.14%68.13%67.24%272.94%68.01%111.61%149.33%40.20%92.15%132.64%211.94%145.96%174.59%91.34%105.69%124.71%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn47.90%60.19%59.48%59.79%26.81%59.52%47.26%40.11%71.33%52.04%42.98%32.06%40.66%36.42%52.26%48.62%44.50%
6/ Thanh toán hiện hành188.78%243.75%174.40%225.53%131.31%223.98%171.41%151.79%306.76%193.67%158.31%140.83%160.96%149.90%199.08%182.86%167.96%
7/ Thanh toán nhanh188.78%204.10%78.94%116.51%105.35%132.58%68.38%82.05%215.31%132.90%76.97%40.27%93.20%88.60%82.42%53.32%34.02%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.80%2.70%1.08%11.61%0.25%18.86%9.29%2.48%109.09%109.95%43.29%23.88%65.05%68.31%53.08%25.24%9.14%
9/ Vòng quay Tổng tài sản15.93%113.10%147.71%328.30%127.51%357.02%406.61%203.64%262.73%273.96%391.30%205.11%213.55%191.72%218.37%200.47%253.26%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn16.40%119.43%209.02%362.06%132.68%393.79%449.76%223.99%298.73%294.98%433.53%214.37%223.57%201.16%230.12%215.28%275.31%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu33.26%187.91%248.35%549.06%475.55%599.81%860.43%507.73%368.34%526.41%910.32%639.81%525.25%526.46%417.83%412.35%569.11%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%698.58%361.05%727.48%637.92%922.71%735.07%466.50%893.96%816.13%849.80%278.09%491.54%464.57%349.92%272.95%331.37%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần43.96%7.78%0.32%-14.27%1.64%2.76%-0.93%-1.15%5.15%7.92%-4.60%2.21%3.19%2.13%4.01%3.59%6.27%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7%8.80%0.47%%2.09%9.86%%%13.54%21.71%%4.54%6.82%4.09%8.75%7.19%15.87%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.62%14.62%0.79%%7.81%16.57%%%18.99%41.71%%14.16%16.76%11.22%16.75%14.79%35.66%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)50%8%%-15%2%3%-1%-1%6%9%-5%2%3%2%4%4%7%
Tăng trưởng doanh thu-79.27%-14.16%-54.41%-35.27%-23.06%-16.45%56.95%13.06%-37.26%-0.80%-8.78%22.48%8.28%22.23%-5.07%-26.96%%
Tăng trưởng Lợi nhuận17.15%1,988.48%-101.02%-662.54%-54.25%-348.90%26.20%-125.29%-59.19%-270.95%-289.57%-15.10%62.20%-35.03%6.10%-58.19%%
Tăng trưởng Nợ phải trả92.63%10.14%2.13%-86.19%289.51%-26.97%-30.78%204.71%-60.89%19.18%-59.87%45.99%-9.27%85.43%-19.04%-14.56%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu17.13%13.46%0.80%-43.93%-2.95%19.86%-7.39%-17.98%-10.34%71.55%-35.89%0.55%8.53%-2.99%-6.32%0.80%%
Tăng trưởng Tổng tài sản47.18%12.11%1.34%-74.86%115.43%-4.84%-21.40%45.87%-34.58%41.69%-52.18%27.52%-2.78%39.21%-12.85%-7.73%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |