CTCP Kim Khí KKC (kkc)

6.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ15,37238,63528,47239,07148,638
Giá vốn hàng bán13,53539,08526,70439,83147,768
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ1,836-4501,768-760870
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh414-2,660-471-3,385-1,809
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế411-2,663-473-3,356-1,502
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp411-2,663-473-3,356-1,502
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ411-2,663-473-3,356-1,502

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN60,43271,16770,26062,52568,948
Đầu tư tài chính ngắn hạn00000
Hàng tồn kho27,47229,70527,95230,21944,581
TÀI SẢN DÀI HẠN5,4735,7896,1096,4286,799
Tài sản cố định4,0445,4485,6685,8886,163
Đầu tư tài chính dài hạn00000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN65,90576,95676,36968,95375,747
NỢ PHẢI TRẢ27,40738,86935,61928,04131,478
VỐN CHỦ SỞ HỮU38,49838,08740,75040,91244,269
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN65,90576,95676,36968,95375,747

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.70%90.68%96.10%90.66%90.41%90.91%87.95%92.87%90.26%95.68%95.52%95.31%94.90%93.12%91.99%91.57%63.79%0.00%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.30%9.32%3.90%9.34%9.59%9.09%12.05%7.13%9.74%4.32%4.48%4.69%5.10%6.88%8.01%8.43%36.21%0.00%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn41.59%40.21%73.19%40.48%52.74%59.89%28.67%47.96%57.02%67.94%59.34%63.58%47.74%51.38%55.50%81.38%57.24%6.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu71.19%67.24%272.94%68.01%111.61%149.33%40.20%92.15%132.64%211.94%145.96%174.59%91.34%105.69%124.71%437.18%133.84%0.00%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn58.41%59.79%26.81%59.52%47.26%40.11%71.33%52.04%42.98%32.06%40.66%36.42%52.26%48.62%44.50%18.62%42.76%0.00%
6/ Thanh toán hiện hành220.50%225.53%131.31%223.98%171.41%151.79%306.76%193.67%158.31%140.83%160.96%149.90%199.08%182.86%167.96%113.44%114.36%0.00%
7/ Thanh toán nhanh120.26%116.51%105.35%132.58%69.16%83.00%218.66%134.21%84.51%42.54%93.20%88.68%84.63%53.32%35.96%57.42%34.87%0.00%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.97%11.61%0.25%18.86%9.29%2.48%109.09%109.95%43.29%23.88%65.05%68.31%53.08%25.24%9.14%3.57%4.79%0.00%
9/ Vòng quay Tổng tài sản184.43%328.30%127.51%357.02%406.61%203.64%262.73%273.96%391.30%205.11%213.55%191.72%218.37%200.47%253.26%230.31%236.16%222.67%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn201.14%362.06%132.68%393.79%449.76%223.99%298.73%294.98%433.53%214.37%223.57%201.16%230.12%215.28%275.31%251.52%370.23%0.00%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu315.73%549.06%475.55%599.81%860.43%507.73%368.34%526.41%910.32%639.81%525.25%526.46%417.83%412.35%569.11%1237.21%552.26%0.00%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho433.73%727.48%637.92%922.71%740.72%472.92%927.94%834.11%936.70%284.50%491.54%465.18%356.70%272.95%336.26%457.75%483.51%0.00%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-5.00%-14.27%1.64%2.76%-0.93%-1.15%5.15%7.92%-4.60%2.21%3.19%2.13%4.01%3.59%6.27%0.15%5.26%1.65%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)-9.23%-46.85%2.09%9.86%-3.77%-2.35%13.54%21.71%-17.99%4.54%6.82%4.09%8.75%7.19%15.87%0.34%12.42%3.68%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)-15.80%-78.36%7.81%16.57%-7.98%-5.86%18.99%41.71%-41.86%14.16%16.76%11.22%16.75%14.79%35.66%1.83%29.04%0.00%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-5.00%-15.00%2.00%3.00%-1.00%-1.00%6.00%9.00%-5.00%2.00%3.00%2.00%4.00%4.00%7.00%0.00%6.00%2.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu-46.30%-35.27%-23.06%-16.45%56.95%13.06%-37.26%-0.80%-8.78%22.48%8.28%22.23%-5.07%-26.96%-29.28%66.37%25.44%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận-81.17%-662.54%-54.25%-348.90%26.20%-125.29%-59.19%-270.95%-289.57%-15.10%62.20%-35.03%6.10%-58.19%2891.95%-95.31%299.16%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.13%-86.19%289.51%-26.97%-30.78%204.71%-60.89%19.18%-59.87%45.99%-9.27%85.43%-19.04%-14.56%-56.14%142.57%905.61%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-6.61%-43.93%-2.95%19.86%-7.39%-17.98%-10.34%71.55%-35.89%0.55%8.53%-2.99%-6.32%0.80%53.75%-25.74%-100.00%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.41%-74.86%115.43%-4.84%-21.40%45.87%-34.58%41.69%-52.18%27.52%-2.78%39.21%-12.85%-7.73%-35.68%70.60%18.27%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc