CTCP Kim Khí KKC (kkc)

6
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh18,36588,588103,197226,338349,643454,412543,855346,520306,495488,548492,473539,868440,793407,075333,052350,851480,359679,203408,245325,461
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)18,36588,588103,197226,338349,643454,412543,855346,520306,495488,548492,473539,868440,793407,075333,052350,851480,359679,203408,245325,461
4. Giá vốn hàng bán16,22584,29897,569219,837332,361434,484534,271331,585273,437424,127496,004500,048407,968384,423296,794315,127461,084610,414370,594307,101
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,1404,2905,6286,50217,28319,9289,58414,93433,05864,421-3,53139,82032,82522,65236,25735,72319,27568,78937,65118,359
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,2978,8223535,6871,4701,5463,8512,4426,4201,9009969273,2513,1603,1162,8939,7518,6953,5762,530
7. Chi phí tài chính1,7601,6921,65236,9231,845-5179,41310,6596,0396,1718,26211,6028,0395,28211,65212,653-14,93466,3286,82910,923
-Trong đó: Chi phí lãi vay6181,5981,6526,3812,9554,2086,1102,3653,7475,6897,6369,6646,2274,6646,5518,30912,75323,1816,82910,923
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5221,7272,4353,8584,4624,4744,7314,4715,2706,6425,9554,7913,4253,9093,9153,4683,1893,9553,0111,841
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,1893,3423,3984,2915,4955,9325,8946,5168,24510,5566,0899,3645,9106,7436,9046,1105,3976,2323,9652,950
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,9666,351-1,504-32,8846,95111,585-6,603-4,27019,92442,951-22,84114,99018,7029,87816,90216,38535,37396827,4225,175
12. Thu nhập khác1095541,8436053791,4761,62533032403697,81514497015,4967295,05615,72510,4061,311
13. Chi phí khác11282310716556591531737,4654432616,2053353,98115,2968,011618
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1085411,8355832721,4751,560274-5687196350100643-7093941,0754282,394694
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,0746,892330-32,3017,22313,061-5,043-3,99619,86743,038-22,64415,34018,80210,52116,19316,77936,4481,39729,8165,869
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,4815084,0694,3283,3964,7331,8482,8414,1956,3493918,348491
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,4815084,0694,3283,3964,7331,8482,8414,1956,3493918,348491
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,0746,892330-32,3015,74212,552-5,043-3,99615,79838,710-22,64411,94514,0698,67413,35112,58430,0991,00621,4675,378
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,0746,892330-32,3015,74212,552-5,043-3,99615,79838,710-22,64411,94514,0698,67413,35112,58430,0991,00621,4675,378

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |