CTCP Kim Khí KKC (kkc)

6
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
0
0
0
0
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
7.4
-1.2k
0 lần
-9%
-16%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.7
34 tỷ
5 triệu
40,195
9.6 - 4.5
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
27 tỷ
38 tỷ
71.2%
58.4%
0 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (23 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 30.85 (-0.15) 84.8%
HSG 23.05 (0.30) 6.5%
NKG 24.15 (0.20) 3.0%
TVN 6.30 (0.00) 2.0%
POM 5.26 (-0.05) 0.7%
VGS 24.90 (0.30) 0.6%
DTL 14.80 (0.20) 0.4%
TLH 8.08 (0.04) 0.4%
TIS 4.40 (0.00) 0.4%
SMC 10.60 (0.20) 0.4%
TTS 9.20 (0.00) 0.2%
HMC 12.30 (0.10) 0.2%
TNB 13.50 (0.00) 0.1%
VCA 9.11 (0.00) 0.1%
TDS 10.40 (-0.20) 0.1%
KMT 10.00 (0.00) 0.0%
VDT 32.00 (0.00) 0.0%
TNS 2.90 (0.00) 0.0%
SSM 6.40 (0.40) 0.0%
KKC 6.00 (0.00) 0.0%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 1,000 6.00 4,000
5.60 500 6.30 5,000
5.50 1,000 6.60 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 520 (0.31) 0% 10 (0.02) 0%
2018 300 (0.35) 0% 7 (-0.00) -0%
2019 520 (0.54) 0% 7 (-0.01) -0%
2020 550 (0.45) 0% 0 (0.01) 0%
2021 500 (0.35) 0% 0 (0.01) 0%
2022 500 (0.23) 0% 0 (-0.03) 0%
2023 300 (0.03) 0% 0.80 (-0.00) -0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc