CTCP Licogi 16 (lcg)

10.05
-0.05
(-0.50%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,276,162565,694731,860428,329804,315654,106744,315310,729833,342477,485477,446242,273244,280181,441401,993181,321470,718346,384832,762470,244
4. Giá vốn hàng bán1,173,515506,145648,507373,651682,247558,426678,892261,653663,967418,693423,610207,455215,861158,207366,648141,177391,423265,932663,080368,455
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)102,64759,54983,35354,678122,06895,68065,42449,076169,37658,79353,83634,81828,42023,23435,34540,14479,29580,452169,682101,789
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,417137-1,0132,9194,4221,00029,1532,0383,6812,1873,5451,92449,97642,956111,25965,7678,8151,1775,128366
7. Chi phí tài chính21,12121,40017,21817,97922,48416,43318,06912,8457,53614,42414,16910,57513,24314,03619,41022,65523,64826,65640,33616,800
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,98621,40017,21817,97918,12616,43314,12112,6737,42214,42411,88410,57412,97213,93519,34322,69823,64626,65639,09116,799
9. Chi phí bán hàng16,796101
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp44,6075,49535,02215,00549,47235,96526,97919,65078,73916,23314,99517,36617,89814,19621,80217,25425,53916,97428,79613,346
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)69,06538,08939,48724,61354,53444,28354,57118,61886,78230,32328,2178,80247,25537,958105,39366,00238,92337,99988,97171,908
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)69,32844,56239,39324,97054,73643,14855,69518,60385,35130,18028,08012,72343,19537,989102,07865,30328,75536,90192,11871,368
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)59,64140,05230,39820,34036,62436,54843,47714,52263,31124,12720,64010,31132,37130,95979,70851,90621,06930,18674,39157,449
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)60,25940,10730,46020,04337,66736,43343,53314,51464,78625,06519,83910,71730,80330,11980,78051,50022,97430,05873,87357,178

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,757,4474,432,8634,480,2714,463,1594,639,9014,536,5884,663,8274,543,1464,852,7574,031,7044,170,3324,131,9683,794,2603,703,2573,742,6073,810,0493,690,9063,957,2704,264,6163,630,423
I. Tiền và các khoản tương đương tiền964,008256,46574,84160,506374,339204,307334,070451,602670,93878,15633,237390,07594,856116,485277,152334,345256,136297,700221,070214,039
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,46396310,96320,81317,181208,467201,96726,49664,58167,020223,90521,07651,99696,3767,412113,432259,43225,03245,35038,745
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,812,6591,935,0682,022,5642,050,8421,919,4652,075,5232,272,2522,284,5942,749,8552,501,0782,613,1482,395,8002,351,6472,168,9272,249,5672,243,9692,248,7952,817,4783,302,0892,714,916
IV. Tổng hàng tồn kho1,920,3022,146,3602,263,9832,244,9342,249,9151,976,7101,795,8041,720,6841,303,3731,222,6181,140,6761,182,2051,153,9121,177,4511,083,4871,001,253844,443747,191591,749604,120
V. Tài sản ngắn hạn khác59,01494,006107,92086,06479,00071,58159,73359,77064,010162,832159,364142,812141,850144,018124,989117,05082,10069,869104,35758,603
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,754,4271,426,5141,334,8251,356,5221,396,8991,422,7381,428,4701,341,8381,201,8281,158,3821,109,1881,157,4381,153,5991,471,9481,547,2582,100,9182,137,6752,150,4942,147,5722,184,685
I. Các khoản phải thu dài hạn166,17365,46866,69466,22373,13473,13468,43959,35652,99949,75042,82836,57538,47436,52125,65236,14536,14527,56614,5276,368
II. Tài sản cố định389,840373,328391,306415,859447,185479,360477,289445,159387,394370,865345,908252,270270,584551,923576,9341,213,1791,247,8791,264,7351,273,2971,311,789
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn76,52176,51476,50876,46376,43776,42876,42876,42576,42176,42076,42076,50177,34177,32777,28074,43874,41677,08477,03883,323
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,016,837831,077735,130725,241729,846723,182742,489700,226615,272611,889595,869759,656734,361738,056797,699702,756702,751702,751702,751702,564
VI. Tổng tài sản dài hạn khác105,05780,12765,18772,73770,29767,51360,35156,84565,51544,60042,93626,84026,87426,00926,05929,24229,80330,15430,23227,869
VII. Lợi thế thương mại1,3541,7082,0612,4142,7683,1213,4743,8284,2274,8585,2275,5965,96542,11243,63545,15746,68048,20349,72652,772
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,511,8745,859,3775,815,0965,819,6816,036,8005,959,3256,092,2975,884,9846,054,5865,190,0875,279,5205,289,4064,947,8595,175,2055,289,8655,910,9675,828,5816,107,7636,412,1885,815,108
A. Nợ phải trả4,776,7013,183,8453,176,8783,208,4333,432,6093,393,1703,466,9873,332,2623,499,5622,694,3692,807,9112,699,4712,367,5852,622,5232,768,1423,365,0093,437,6794,214,6834,546,1823,911,276
I. Nợ ngắn hạn4,673,0493,084,1973,040,1073,060,5703,259,4743,195,4423,264,4353,146,2973,265,8222,440,6992,601,9942,516,9252,184,7312,307,5942,446,6042,523,2822,586,8073,337,8583,678,4723,041,858
II. Nợ dài hạn103,65299,648136,772147,863173,134197,728202,552185,965233,740253,670205,917182,545182,854314,928321,538841,727850,872876,825867,710869,417
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,735,1722,675,5322,638,2172,611,2482,604,1922,566,1552,625,3112,552,7212,555,0242,495,7182,471,6092,589,9352,580,2742,552,6822,521,7232,545,9582,390,9021,893,0811,866,0061,903,832
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,511,8745,859,3775,815,0965,819,6816,036,8005,959,3256,092,2975,884,9846,054,5865,190,0875,279,5205,289,4064,947,8595,175,2055,289,8655,910,9675,828,5816,107,7636,412,1885,815,108
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |