CTCP Dược thú Y Cai Lậy (mkv)

23.40
0.20
(0.86%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh165,095119,088121,147125,006131,162114,822139,659163,208141,351111,99897,71380,16450,14138,48938,24733,02128,328
2. Các khoản giảm trừ doanh thu16,22612,05110,2415,3729,40311,40237,24928,62912,81914,64220,43018,9764,1115,962691061,031
3. Doanh thu thuần (1)-(2)148,869107,036110,906119,634121,759103,420102,410134,579128,53297,35677,28361,18846,02932,52738,17832,91527,297
4. Giá vốn hàng bán97,20371,10078,67486,60592,15974,63180,112106,61195,43164,71752,74538,98126,00617,61925,77420,02916,243
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,66535,93732,23233,02929,60028,78922,29827,96733,10132,63924,53822,20720,02414,90712,40512,88611,054
6. Doanh thu hoạt động tài chính887466298247127341111061391199633852978
7. Chi phí tài chính4,1063,1693,4274,5923,3574,1355,7676,7326,9016,2135,8095,7224,7983,9103,5412,1011,798
-Trong đó: Chi phí lãi vay394811,1825541,9903,8914,9204,7383,5233,5963,4132,067758978737539
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng21,11316,33814,27113,89111,57510,37710,20214,83320,21317,56612,20010,0069,3727,5634,9105,5014,984
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,2047,5397,2687,1956,0236,7283,9836,3545,0035,8096,0113,5674,5315,7893,7763,4302,615
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)21,1299,3577,5647,5988,7717,5822,347591,0903,1905302,9221,419-2,3222621,8821,735
12. Thu nhập khác251881313439533914971,036664,18118726310049
13. Chi phí khác416510916430979788383103534,001914073526
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2-160188-96-153086259-774-2859341418096-1456623
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,1279,1977,7527,5028,7577,6122,4333183162,9051,4632,9351,598-2,2261171,9481,758
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,5572,4272,7661,5981,22856073553612480342149974024398164
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại669-555-1,216
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,2261,8721,5501,5981,22856073553612480342149974024398164
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,9017,3246,2015,9047,5287,0531,698-2181922,1021,0422,437859-2,226931,5501,594
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,9017,3246,2015,9047,5287,0531,698-2181922,1021,0422,437859-2,226931,5501,594

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |