CTCP Bột giặt NET (net)

64.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn817,751866,291777,219745,952714,889698,833668,237629,073625,161706,561645,972460,145481,207388,948385,876344,029405,908416,629417,527404,661
I. Tiền và các khoản tương đương tiền278,575454,016260,497446,169346,842369,664230,435216,506263,530153,149170,749124,822192,323134,523139,34544,91141,411129,131105,34653,341
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn299,100163,000232,00045,20085,10027,600169,500168,000119,000297,000228,00072,5006,5008,00024,35771,97594,97544,50040,40074,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn53,69170,56584,17062,31953,40577,27125,49330,31866,69031,53743,97394,67573,74199,46518,90637,50467,30653,88867,135100,161
IV. Tổng hàng tồn kho184,415177,527198,355189,755227,904222,670240,655211,303175,460222,629201,463166,176204,562146,594201,992188,838201,793188,159201,978174,799
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9701,1832,1982,5101,6391,6282,1532,9454812,2461,7861,9724,0813661,2768014249512,6681,560
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn258,366264,942267,583267,617271,416273,253270,387271,426268,653269,416268,394273,252277,740285,825288,197293,072298,601292,090297,068301,177
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định199,495202,062194,887200,035203,515204,968209,818209,425209,730213,122217,237221,898226,547231,350236,274240,559245,579237,611241,578244,944
III. Bất động sản đầu tư3,0363,4053,7854,1664,5464,9425,3465,7506,1546,5586,9627,3597,7548,1498,5448,9399,3349,72910,125
IV. Tài sản dở dang dài hạn16,4188,99622,72717,90111,8699,8015,2457,5778,0097,2661,4631,037207960960872
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác42,45350,84746,56345,89651,86653,93850,38249,07745,16542,87443,13643,35543,83446,72143,77443,96943,87744,18544,79945,236
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,076,1171,131,2321,044,8021,013,569986,305972,086938,624900,498893,814975,977914,366733,397758,947674,773674,073637,101704,510708,719714,595705,838
A. Nợ phải trả534,096488,625434,222433,103457,378514,728407,962420,250459,520515,079504,388382,504424,693364,794270,072256,802346,419245,582267,969286,182
I. Nợ ngắn hạn533,075487,583433,165432,007456,282513,631406,866418,937459,341514,900504,210382,325424,593364,694269,972256,702346,319245,482267,869286,082
II. Nợ dài hạn1,0211,0421,0561,0971,0971,0971,0971,314179179179179100100100100100100100100
B. Nguồn vốn chủ sở hữu542,020642,608610,580580,466528,927457,359530,662480,248434,294460,898409,978350,893334,254309,979404,000380,299358,091463,137446,625419,655
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,076,1171,131,2321,044,8021,013,569986,305972,086938,624900,498893,814975,977914,366733,397758,947674,773674,073637,101704,510708,719714,595705,838
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |