CTCP Bột giặt NET (net)

68.10
0.60
(0.89%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn714,889698,833668,237629,073625,161706,561645,972460,145481,207388,948385,876344,029405,908416,629417,527404,661388,753385,423366,638325,451
I. Tiền và các khoản tương đương tiền346,842369,664230,435216,506263,530153,149170,749124,822192,323134,523139,34544,91141,411129,131105,34653,34139,56457,94959,52860,318
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn85,10027,600169,500168,000119,000297,000228,00072,5006,5008,00024,35771,97594,97544,50040,40074,80085,30085,30095,30082,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn53,40577,27125,49330,31866,69031,53743,97394,67573,74199,46518,90637,50467,30653,88867,135100,16163,20177,39662,64665,304
IV. Tổng hàng tồn kho227,904222,670240,655211,303175,460222,629201,463166,176204,562146,594201,992188,838201,793188,159201,978174,799198,920163,174145,275115,373
V. Tài sản ngắn hạn khác1,6391,6282,1532,9454812,2461,7861,9724,0813661,2768014249512,6681,5601,7671,6043,8882,056
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn271,416273,253270,387271,426268,653269,416268,394273,252277,740285,825288,197293,072298,601292,090297,068301,177306,888308,903312,537316,378
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định203,515204,968209,818209,425209,730213,122217,237221,898226,547231,350236,274240,559245,579237,611241,578244,944249,793251,477254,763257,939
III. Bất động sản đầu tư4,1664,5464,9425,3465,7506,1546,5586,9627,3597,7548,1498,5448,9399,3349,72910,12510,52010,89311,26711,645
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,8699,8015,2457,5778,0097,2661,4631,037207960960872727535236234
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác51,86653,93850,38249,07745,16542,87443,13643,35543,83446,72143,77443,96943,87744,18544,79945,23645,84845,99846,27046,560
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN986,305972,086938,624900,498893,814975,977914,366733,397758,947674,773674,073637,101704,510708,719714,595705,838695,641694,326679,175641,829
A. Nợ phải trả457,378514,728407,962420,250459,520515,079504,388382,504424,693364,794270,072256,802346,419245,582267,969286,182308,518336,925302,132300,377
I. Nợ ngắn hạn456,282513,631406,866418,937459,341514,900504,210382,325424,593364,694269,972256,702346,319245,482267,869286,082308,418336,825302,032300,277
II. Nợ dài hạn1,0971,0971,0971,314179179179179100100100100100100100100100100100100
B. Nguồn vốn chủ sở hữu528,927457,359530,662480,248434,294460,898409,978350,893334,254309,979404,000380,299358,091463,137446,625419,655387,123357,401377,043341,452
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN986,305972,086938,624900,498893,814975,977914,366733,397758,947674,773674,073637,101704,510708,719714,595705,838695,641694,326679,175641,829
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |