Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (pgb)

9.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Thu nhập lãi thuần1,971,1141,658,8381,301,3541,210,225738,114906,428855,425847,812783,612695,340655,267656,549542,147980,7211,096,361516,801
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ132,71417,90434,69079,22548,35229,99532,45932,65021,96616,75821,82937,62439,48127,88645,44772,718
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối93,48625119,45142,68121,66131,50050,64442,19630,39525,3366,10735,33842,58844,37222,29517,278
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh580
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư42,836-54,677-3,45427,26661,77021,3257,1046,5559,3997,19636,015-4,62941,93734,444-49,9449,097
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác277,731208,93341,297152,040293,467157,547237,318267,847172,56229,44421,21923,42037,08965,79348,69640,656
Chi phí hoạt động-1,126,946-973,967-808,209-745,913-664,372-655,043-561,665-519,582-476,857-419,229-485,011-479,324-495,448-557,043-453,389-282,540
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng1,392,744857,430585,261765,568501,484493,145635,684677,478541,078356,720262,551271,516212,924601,690716,418381,775
Tổng lợi nhuận trước thuế749,322425,448351,232505,735323,297212,22289,649158,51280,394153,25552,269167,80751,748318,968594,386292,871
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp598,625339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,62740,808131,05038,202239,985446,255218,811
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi598,625339,803279,895403,687258,380169,50874,621126,92164,505122,62740,808131,05038,202239,985446,255218,811

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |