Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (pgb)

10.80
0.10
(0.93%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần575,079465,866471,899458,270427,990415,958423,112377,548347,750278,538341,407339,274334,295333,117308,041234,771253,476203,44841,306266,295
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ100,1905,08013,89913,54511,4098,9536,437-8,896-10,28114,87115,94714,15325,88525,51517,12910,69525,7235,7639,8856,944
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối20,30630,12429,63113,4253,5658,306-11,64626-4,0151,5978,36613,50217,1934,09711,20610,1856,8954,0184,1376,959
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-21,25579,997-18,4972,591-57,3383,750-1,089-3,454-2,364-426629,3671,73355,232
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác164,02743,94151,93017,833165,64114,55320,1208,62010,7777,136-95424,33754,98730,27815,55063,30975,35321,191224,237-43,779
Chi phí hoạt động-355,360-262,274-246,103-263,209-330,466-224,199-201,148-218,155-254,128-188,311-179,007-186,761-259,267-173,781-159,841-152,915-222,596-140,903-153,806-147,067
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng484,707362,823302,759242,455220,801223,571240,773158,05486,649113,831185,891204,505170,729219,225192,391195,412138,85195,250125,902144,584
Tổng lợi nhuận trước thuế271,567212,438169,37295,94576,39076,93695,140116,053-4,64356,635134,186153,094118,605141,851118,668126,60857,17196,99393,49681,982
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp217,254169,705135,08376,58361,11261,46275,95492,842-4,64345,308107,361122,47594,884113,48094,648101,28645,73777,59574,57765,585
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi217,254169,705135,08376,58361,11261,46275,95492,842-4,64345,308107,361122,47594,884113,48094,648101,28645,73777,59574,57765,585

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
I. Tiền mặt chứng từ có giá trị ngoại tệ kim loại quý đá quý222,551233,994217,344229,343215,334193,195194,903332,463199,886197,199251,672185,484232,784208,427241,178221,106248,290249,316241,320241,160
II. Tiền gửi tại NHNN815,660610,2651,173,1741,601,718425,651891,7671,121,970855,283290,843602,359538,7001,031,493570,718658,440570,382629,889540,761808,202635,9661,173,321
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác20,405,10218,490,37418,543,46014,270,35712,783,16410,804,10010,356,23611,040,84211,626,3027,232,8537,549,8647,496,1146,574,6586,306,0545,799,0975,849,9194,866,5153,881,6163,100,7411,861,844
V. Chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác2,07310,5661,1618,52913,6461822,4692,0931414,7211,9292,3886,369
VII. Cho vay khách hàng36,475,43036,299,50934,855,72334,981,95930,192,34129,924,22028,864,16228,767,97127,010,21426,011,44425,121,22627,271,31725,476,56326,066,60226,626,72225,448,61124,673,00123,148,29323,071,53723,469,192
VIII. Chứng khoán đầu tư2,455,3152,597,1302,618,6402,932,8102,681,5222,475,7532,711,1263,266,3073,175,3353,024,3942,999,3543,124,6382,587,3992,637,8852,236,4082,402,4212,481,1062,689,1862,741,3613,248,181
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn48848848823,2365291,307,0851,945,5873,200,1372,752,7251,318,196488488488488488488488488488488
X. Tài sản cố định249,600257,916266,231277,365267,802271,592279,384288,988275,901282,260289,950295,168253,214265,264184,449186,304172,688174,343168,045170,275
XI. Bất động sản đầu tư
XII. Tài sản có khác1,178,0801,158,5651,088,7311,177,4821,266,3021,100,662992,6401,225,5001,000,458968,2651,042,0451,206,5001,097,4141,077,7091,223,3671,412,4571,413,3051,386,9181,414,0731,449,412
TỔNG CỘNG TÀI SẢN61,804,29959,658,80758,763,79155,495,43147,832,64546,968,37446,474,53748,991,13746,331,84639,636,97037,795,76840,613,29536,793,37937,225,59036,882,09136,153,12434,396,15432,340,75031,373,53131,620,242
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN95,396
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác17,801,06515,857,11615,350,10413,568,0627,422,0069,516,8297,672,80010,940,61511,800,7046,435,3944,934,1097,105,4984,713,0003,860,2204,111,2852,842,3632,032,555200,003800,0031,900,003
III. Tiền gửi khách hàng38,098,84437,391,70637,244,01435,729,81134,098,31131,228,27932,770,36731,259,87328,937,61327,679,31327,356,88728,074,52926,803,08128,670,41328,206,19028,737,83227,913,10627,678,62726,189,24125,388,098
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác30,47110,4853,2092,63718520,359
V. Vốn tài trợ uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro699
VI. Phát hành giấy tờ có giá500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000500,000
VII. Các khoản nợ khác802,617819,490682,556830,023929,132905,693824,3661,705,220602,933642,851723,110751,215641,056636,230568,622642,643596,740613,868543,107525,620
VIII. Vốn chủ sở hữu5,101,7734,995,0994,956,6464,867,5354,872,9994,814,3644,707,0044,585,4294,490,5964,376,7757,280,6644,182,0544,136,2424,058,7273,995,2953,930,2863,853,5683,848,2523,820,8213,806,521
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU61,804,29959,658,80758,763,79155,495,43147,832,64546,968,37446,474,53748,991,13746,331,84639,636,97037,795,76840,613,29536,793,37937,225,59036,882,09136,153,12434,396,15432,340,75031,373,53131,620,242
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |