CTCP Chứng khoán Phú Hưng (phs)

13.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)12,55414,3281,9349,9853,9761,5231,6251,181102
a. Lãi bán các tài sản tài chính5,63511,0173,4207,9513,7341,2961,58899994
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ6,3472,989-1,8271,63115972-6890
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL57332334240383155106927
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)37,33873,11349,98924,00827,61511,27010,1019,1587,2551,2364,07247,02113,0464,633
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu278,533314,275289,891229,792113,157129,350108,98774,50163,636
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán145,494150,678188,307225,20765,88450,21151,45341,79332,72313,61911,08235,05233,3288,729
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán5017
1.8. Doanh thu tư vấn335584612419352502701671041802,363334680
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán7,4495,8013,9782,5511,6461,5321,09565657591524434
1.11. Thu nhập hoạt động khác1,7668459571,5108767601,40489768139,52180,45058,91816,0336,563
Cộng doanh thu hoạt động483,168559,040535,615493,564213,395195,581174,916128,455105,13854,48995,799143,37862,74520,632
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)2,1639,8735,7774,2601,6571,2081,80561553
a. Lỗ bán các tài sản tài chính2,5629,7765,2634,0551,6281,2351,76960550
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-210-9251420529-2736113
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL-189189
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu18,00017,3906,3246281582,5151,0222,515
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh4,4433,1752,2791,7811,5211,2991,071879705
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán166,778168,865188,885206,63475,42265,71559,58248,86941,310
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn1,1471,1561,8591,6551,1808721,0771,1211,034
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán7,9086,3894,5153,2171,9982,0951,825856742
2.12. Chi phí khác1,417-5591,138-2,871-14037-181-231-1,14863,83398,21778,93839,24538,528
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động201,855206,288210,777214,67782,26571,38467,69453,13245,21063,83398,21778,93839,24538,528
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện21,65539,328136,51719,9012,5195,908143667
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,8271,432997825344289522270401
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính23,48240,760137,51420,7262,8636,196664938401
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện69,13684,860205,87314,1152,7796,4847,4331,3983,260
4.2. Chi phí lãi vay128,806149,12687,38437,34916,77826,79029,40525,92429,157
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính197,942233,985293,25751,46419,55733,27436,83827,32332,418
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN106,680103,16796,15971,78248,34539,20533,60231,98835,94387,40244,22929,01319,78621,038
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG17256,35972,937176,36766,09057,91537,44616,950-8,031-96,746-46,64735,4273,714-38,934
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác309468807229231646408551,9519651,7791,047809
8.2. Chi phí khác1406286116939812526526,671957176246
Cộng kết quả hoạt động khác169-16074660-375-1094375852-4,72081,6031,022803
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ34156,19973,683176,42765,71557,80537,45017,326-7,179-101,466-46,63937,0304,736-38,131
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện-12,148110,47335,464168,40465,04052,32940,74417,321-5,231-101,466-46,63937,0304,736-38,131
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện12,488-54,27438,2198,0236755,476-3,2944-1,948
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN23311,64813,70435,49212,87210,2847509,397-8,266
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,78314,53517,12935,45713,11310,3571,880
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,550-2,887-3,42635-241-737507,516-8,266
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN10844,55159,979140,93552,84347,52237,45017,326-7,179-101,466-47,38927,63313,003-38,131
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu10844,55159,979140,93552,84347,52237,45017,326-7,179-101,466-47,38927,63313,003-38,131
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |