Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm PVI (pre)

22.30
0.10
(0.45%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1- Thu phí bảo hiểm gốc
7. Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm402,111383,032463,166460,452246,908341,205376,366397,087272,874390,381319,619424,820217,681340,517305,707335,523123,116256,870218,265252,730
17. Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm384,393342,694437,161426,140229,981345,098348,707367,963242,602364,511296,820400,503199,389335,254277,835305,85089,025241,029196,337228,517
21. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,30310,9217,35511,88015,0699,47011,08111,04313,5288,19310,4228,76316,7589,4927,5281,85318,6257,3683,9608,820
22. Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm
25. Lợi nhuận hoạt động tài chính48,66186,69744,22741,69287,01148,09141,57340,94188,13443,49732,26030,59068,05420,38820,91935,44952,92224,33822,66124,961
28. Lợi nhuận hoạt động khác-26-410-109-63-17-491-718393
29. Tổng lợi nhuận kế toán55,051115,70462,76864,12488,80734,71258,15058,531104,16061,17544,63746,14569,58816,16041,26363,26968,78132,81140,62940,354
35. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp43,12791,14250,58451,38670,87325,93046,31146,95380,52249,23535,72936,51654,54913,82533,35551,05154,97226,24532,46932,037

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,831,9606,223,5446,323,5105,555,2545,717,5605,652,8295,410,4955,000,1254,524,5055,061,2045,045,4205,277,9925,125,3574,773,3294,681,0214,646,5244,251,3624,041,7103,791,4764,115,926
I. Tiền37,45540,35017,61410,9808,6799,54199,3799,20821,14519,314653,697640,036601,50058,81623,79517,90737,99691,70455,65335,167
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,391,1892,282,0582,453,2471,944,1112,229,1252,276,1252,232,4181,964,4301,476,9441,805,1051,171,9621,237,9501,329,4721,337,9021,343,7301,344,8631,219,6291,027,185812,9591,252,959
III. Các khoản phải thu776,717955,715920,329911,564668,022722,243927,018777,843550,809618,624606,882685,494493,970789,728802,530778,813417,008744,153693,685574,613
IV. Hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,626,6002,945,4222,932,3202,688,6002,811,7342,644,9202,151,6802,248,6442,475,6072,618,1602,612,8792,714,5122,700,4152,586,8822,510,9662,504,9412,576,7302,178,6672,229,1792,253,187
VI. Chi sự nghiệp
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,616,8981,732,3471,542,1641,687,757983,4391,094,042979,5211,054,1091,358,8251,283,2171,227,9891,040,626816,222810,345751,316709,005774,643834,539995,687520,178
I. Các khoản phải thu dài hạn10,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,0008,0008,0008,0008,0008,0008,0008,0008,0008,0008,000
II. Tài sản cố định1,7551,7511,9922,2022,5002,7472,8813,0693,3623,4803,8174,0814,2441,1985236276791,0671,0311,431
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
IV. Bất động sản đầu tư
VI. Các khoản ký quỹ ký cược dài hạn25,71826,05626,43726,82027,24227,59827,94228,34228,76529,19229,62630,00030,43332,02021,66621,83022,04821,92322,10722,198
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,448,8597,955,8927,865,6747,243,0116,700,9996,746,8706,390,0166,054,2345,883,3296,344,4216,273,4096,318,6185,941,5795,583,6745,432,3365,355,5295,026,0054,876,2494,787,1634,636,104
NGUỒN VỐN
A. NỢ PHẢI TRẢ5,778,2066,199,4356,151,2405,576,9545,084,0875,082,2954,701,8334,410,3524,283,4954,705,6025,313,4095,392,4145,012,5864,645,0374,502,1604,406,8604,125,8363,966,8373,850,5983,725,184
I. Nợ ngắn hạn1,346,1201,557,8221,612,9391,423,029941,0761,121,3541,348,6381,058,718768,2921,029,6221,682,3221,689,3061,373,0441,095,5061,068,1881,033,390771,275956,933850,685759,384
II. Nợ dài hạn
III. Dự phòng nghiệp vụ4,432,0864,638,7304,538,3004,153,9254,143,0103,960,9413,353,1953,351,6343,515,2033,675,9803,631,0873,703,1083,639,5433,549,5303,433,9733,373,4713,354,5613,009,9042,999,9132,965,800
IV. Nợ khác2,883
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU1,670,6521,756,4571,714,4341,666,0571,616,9121,664,5751,688,1831,643,8821,599,8341,638,819960,000926,204928,993938,637930,176948,669900,169909,412936,565910,920
I. Vốn chủ sở hữu1,663,3471,750,7201,705,2931,661,3781,609,5361,658,7231,679,7721,640,5371,593,4241,632,962953,015923,850923,832934,825921,000945,893894,784904,724929,438908,662
II. Nguồn kinh phí quỹ khác7,3065,7379,1414,6797,3775,8528,4113,3466,4105,8576,9852,3545,1613,8139,1762,7755,3854,6887,1272,259
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,448,8597,955,8927,865,6747,243,0116,700,9996,746,8706,390,0166,054,2345,883,3296,344,4216,273,4096,318,6185,941,5795,583,6745,432,3365,355,5295,026,0054,876,2494,787,1634,636,104
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |