CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ (psp)

18.40
0.20
(1.10%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh93,83171,62268,42762,34458,27962,16761,64658,37268,16962,55859,25552,94154,43940,52450,90848,21647,48055,56570,35164,682
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3851,4107281,0091,0371,3921,6501,0721,0081,5881,4261,1043,8616,6635,408
3. Doanh thu thuần (1)-(2)93,83171,62268,04262,34458,27960,75761,64657,64367,16061,52157,86351,29153,36739,51649,32046,79046,37651,70463,68859,274
4. Giá vốn hàng bán72,23551,47349,41045,91642,44343,62048,00443,43348,18546,32342,76239,57141,98730,98237,31437,58139,57137,46941,61538,234
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,59520,14918,63116,42815,83617,13713,64214,21018,97515,19815,10111,71911,3808,53412,0069,2096,80514,23522,07321,040
6. Doanh thu hoạt động tài chính301265262288316295378389574239518516282220381172547273361196
7. Chi phí tài chính6581,0121,0981,3109431,9761,7041,5331,8592,6532,9781,4801,3758551,1852541,2731,3001,5072,268
-Trong đó: Chi phí lãi vay6587147137678481,3161,5671,7152,0912,3662,5461,9491,1098338548899501,0411,1361,172
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,8869,3118,7037,6607,6228,2977,8357,9787,3726,2506,1885,7696,7055,7875,8335,6085,8046,1118,9258,340
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,5846,1745,1714,4234,3854,0334,1974,8204,8433,7755,0574,4563,5772,8614,0463,1235,2514,1535,8204,605
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,7693,9173,9213,3233,2023,1262832685,4742,7581,3955295-7491,323398-4,9752,9456,1826,023
12. Thu nhập khác11102146504,1791128
13. Chi phí khác43539611763140149402532658873212963193741184577767
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-434-395-1582-140-149103,926-264-88-7-32-129-63-192-7410-457-77-67
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,3353,5213,9063,4063,0622,9772944,1945,2102,6701,388497-124-8121,131323-4,9652,4876,1055,956
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7596297725816475686782071030270137-243136203187435386
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7596297725816475686782071030270137-243136203187435386
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,5762,8923,1342,8252,4152,4092273,3744,5002,3691,318497-261-569995121-4,9652,3005,6705,570
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,5762,8923,1342,8252,4152,4092273,3744,5002,3691,318497-261-569995121-4,9652,3005,6705,570

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn102,99294,75195,37884,09574,82276,49992,03386,52588,35778,43767,40970,217111,75079,48582,04383,87287,103120,037114,82897,917
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,9795,11917,6153,43410,3228,49317,67719,95421,72118,71814,86024,95722,70128,94624,31324,90830,65855,84358,09333,503
1. Tiền9,7994,93915,4351,2548,1426,3134,4976,7748,5415,5386,6808,7776,52112,7668,1336,72810,47811,6639,91310,323
2. Các khoản tương đương tiền1801802,1802,1802,1802,18013,18013,18013,18013,1808,18016,18016,18016,18016,18018,18020,18044,18048,18023,180
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,00028,00021,00021,00021,00014,00024,00014,00014,00011,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,00028,00021,00021,00021,00014,00024,00014,00014,00011,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn69,48550,13548,07850,43734,67942,96839,22144,39842,73238,19240,86233,43878,23837,87743,43441,41440,66847,37039,84350,878
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng59,96147,81441,73543,62729,45336,78433,33435,50434,95231,26234,47326,32326,52618,72625,61523,65122,07828,11833,86244,857
2. Trả trước cho người bán7722119197152117018238010318212844,86314,20213,30413,30914,21814,3559251,479
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác15,0657,87311,81312,09710,66911,45110,91913,89512,13111,47911,20710,97210,8359,54310,72310,49110,58810,57610,6649,475
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,313-5,573-5,490-5,484-5,458-5,289-5,202-5,183-4,731-4,652-5,000-3,985-3,985-4,594-6,208-6,037-6,216-5,679-5,607-4,933
IV. Tổng hàng tồn kho5,1117,2853,7933,7982,5995,5605,7703,1423,1083,9904,1892,9264,5755,9688,56912,1849,8889,8758,3986,298
1. Hàng tồn kho5,1117,2853,7933,7982,5995,5605,7703,1423,1083,9904,1892,9264,5755,9688,56912,1849,8889,8758,3986,298
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5,4174,2114,8925,4266,2215,4785,3655,0306,7966,5377,4988,8946,2366,6945,7275,3675,8896,9488,4947,239
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,6893,5914,1094,5255,1654,2734,0423,6135,3464,9944,1483,2584,0454,6323,8343,2904,5225,4146,8125,337
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3331,6953,849346
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3956207849021,0561,2051,3241,4171,4511,5431,6561,7871,8462,0621,8942,0771,3671,5341,6821,902
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn442,820444,053449,955447,926458,208464,455473,559480,542485,015490,367499,454510,148432,568436,484441,783446,292453,365457,275464,144472,796
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định310,600313,915310,680317,810325,240332,674340,157345,372350,330355,157362,500370,207292,254298,765302,039308,398314,554320,403326,775333,446
1. Tài sản cố định hữu hình310,300313,915310,671317,789325,207332,629340,099345,301350,247355,061362,391370,086292,120298,611302,018308,365314,508320,331326,670333,307
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình30082133465871839610812113315421334672106139
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1092107,98621021090902,011714359359351351351351351
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1092107,98621021090902,011714359359351351351351351
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,98612,98613,28113,65814,20114,25714,91715,02814,84614,61014,86215,41614,77715,02315,03815,36014,70715,00515,24915,619
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh28,12528,12528,12528,12528,12528,12528,12528,12528,12528,12528,12528,12528,12528,12528,12528,12528,12528,12528,12528,125
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,139-15,139-14,844-14,467-13,924-13,868-13,208-13,097-13,279-13,515-13,263-12,709-13,348-13,102-13,087-12,765-13,418-13,120-12,876-12,506
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác119,126116,942118,009116,248118,557117,434118,395118,131119,838120,599122,093124,525124,823122,337124,347122,183123,754121,517121,769123,380
1. Chi phí trả trước dài hạn106,094101,462103,036101,310102,982101,582102,336102,826104,733105,328107,205109,427111,826110,420114,853115,436117,883115,763116,781118,728
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác13,03215,48014,97314,93815,57515,85216,05915,30515,10515,27214,88815,09812,99711,9179,4946,7475,8715,7544,9894,652
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN545,812538,804545,333532,020533,030540,954565,592567,067573,372568,804566,864580,365544,318515,969523,825530,164540,469577,312578,973570,714
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả89,97985,54782,96870,71874,48076,819103,867102,970112,626112,558112,987127,80692,06763,45670,74475,39586,18590,06394,02486,412
I. Nợ ngắn hạn66,46759,92558,38544,37646,37845,34650,53045,89551,81348,00744,69755,77741,49638,54444,04546,72955,55257,46359,45649,877
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8,44010,05010,20411,75713,31113,25414,95414,95414,95417,31919,91322,69511,8147,6887,8697,8697,8697,8697,8697,869
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn22,24713,96925,91518,53918,03414,46218,77616,21322,95116,68514,49824,28319,28011,40017,24721,73722,55520,03118,61018,704
4. Người mua trả tiền trước7,1343082631673,078354261401081481791171152241691,0281,0191,743193146
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7594,2453,5101,3861,0823,3839311,5341,1953401,815652551435,1763,1471,833
6. Phải trả người lao động13,9527,5225,7042,2262,3862,4342,2952,5514,7502,2491,6851,7352,8371,6151,3414,64810,2629,20411,08110,688
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,8624,7044,6554,0791,1764,2985,0394,7792,1685,5702,7761,4641,0836,1355,6911,7651,2663,8447,2592,624
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn211259228206193230183189
11. Phải trả ngắn hạn khác8,01217,6625,9345,9936,1575,5505,6105,8065,4575,6495,5875,3965,4527,4747,6217,6758,4765,4535,8716,032
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8511,2051,974239611,3822,48217424860889162,1933,4541,9533,9624,1435,4271,981
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn23,51225,62224,58326,34328,10331,47353,33657,07560,81364,55268,29072,02950,57124,91326,69928,66630,63332,60034,56836,535
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn23,51225,62224,58326,34328,10331,47353,33657,07560,81364,55268,29072,02950,57124,91326,69928,66630,63332,60034,56836,535
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu455,833453,257462,365461,302458,549464,135461,726464,097460,746456,246453,877452,559452,251452,513453,082454,769454,284487,249484,949484,302
I. Vốn chủ sở hữu455,833453,257462,365461,302458,549464,135461,726464,097460,746456,246453,877452,559452,251452,513453,082454,769454,284487,249484,949484,302
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển44,40644,40644,40644,40644,40644,40644,40641,80741,80741,80741,80741,80741,80741,80741,80739,12539,12539,12539,12529,079
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối11,4288,85217,96016,89614,14419,72917,32022,29018,93914,43812,07010,75210,44410,70611,27515,64315,15848,12345,82355,222
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN545,812538,804545,333532,020533,030540,954565,592567,067573,372568,804566,864580,365544,318515,969523,825530,164540,469577,312578,973570,714
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |