CTCP Đầu tư PV2 (pv2)

2.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn117,903121,821105,16373,47181,759199,252196,182192,540188,431190,915189,095178,651175,051147,269151,445132,141111,16672,90871,68671,076
I. Tiền và các khoản tương đương tiền55,88565,53971,6893,0498,56711,9936,1978,0862,4905334,2802,1894,5935,5399,1449,4032,20411,3575,74710,030
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn56,43842,55420,62057,42035,28136,48718,03016,51812,88812,13410,58512,2319,9785,5443,3815,3793,1868,71318,49412,611
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,79811,72611,03911,25636,165149,029170,194166,196171,337176,557172,477162,532158,502134,259137,090115,586103,77751,11645,78246,935
IV. Tổng hàng tồn kho1,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2181,2321,2181,2181,2181,2181,2181,2181,218
V. Tài sản ngắn hạn khác563783597528528525542521497473534481747708612556781504445281
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn137,678281,317296,677328,815318,356203,540203,487203,350208,448206,497206,482206,398206,210206,103206,119203,843209,493209,056208,991207,298
I. Các khoản phải thu dài hạn83,40379,10094,513126,551124,4675,1715,1715,1715,1715,1715,1715,1715,1715,1715,1715,1715,1715,1715,1715,195
II. Tài sản cố định1582814046516517748971,0211,1391,2671,3961,4871,6031,7631,9232,1202,3522,3522,5651,004
III. Bất động sản đầu tư4,5004,5004,5004,5004,500
IV. Tài sản dở dang dài hạn33,135181,396181,220181,073180,979186,225186,049185,788185,408183,329183,185183,010182,668182,463182,319166,584165,850165,412165,134164,956
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,89020,54020,54020,54012,25911,37011,37011,37016,73016,73016,73016,73016,70616,70616,70625,46631,59731,59731,59731,599
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9263324242444
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN255,581403,138401,840402,286400,114402,793399,669395,890396,879397,412395,577385,049381,261353,372357,564335,984320,660281,964280,676278,374
A. Nợ phải trả27,773155,639155,329155,267155,496155,098155,321155,233155,559155,040155,367142,367140,381125,307125,340105,19884,97145,54145,57345,595
I. Nợ ngắn hạn27,773155,639155,329155,267155,496155,098155,321155,233155,559155,040155,367142,367140,381125,307125,340105,19884,97145,54145,57345,595
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu227,808247,500246,511247,019244,618247,695244,348240,657241,320242,372240,210242,682240,881228,064232,224230,787235,688236,423235,103232,779
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN255,581403,138401,840402,286400,114402,793399,669395,890396,879397,412395,577385,049381,261353,372357,564335,984320,660281,964280,676278,374
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |