| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 554,198 | 538,243 | 528,975 | 479,547 | 474,519 | 352,809 | 429,370 | 379,040 | 492,127 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 38 | 37 | 12 | 5 | |||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 554,160 | 538,206 | 528,963 | 479,547 | 474,519 | 352,809 | 429,370 | 379,040 | 492,122 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 475,303 | 464,491 | 454,865 | 435,346 | 415,896 | 285,857 | 353,316 | 311,758 | 398,990 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 78,858 | 73,715 | 74,098 | 44,202 | 58,624 | 66,952 | 76,053 | 67,282 | 93,132 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 8,570 | 8,547 | 2,585 | 3,485 | 2,173 | 6,814 | 5,199 | 2,213 | 7,252 |
| 7. Chi phí tài chính | 43,348 | 30,307 | 21,489 | 16,249 | 18,215 | 20,113 | 16,195 | 15,340 | 17,236 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 32,643 | 29,916 | 21,651 | 15,368 | 16,266 | 11,819 | 12,361 | 14,421 | 14,671 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | 6,573 | 852 | 2,512 | 33 | 8,226 | 3,195 | 4,475 | 4,245 | |
| 9. Chi phí bán hàng | 20,237 | 17,803 | 24,807 | 9,178 | 20,347 | 16,654 | 19,178 | 18,420 | 23,482 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19,926 | 16,698 | 15,568 | 17,193 | 23,268 | 18,503 | 14,981 | 15,641 | 20,519 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 10,489 | 18,307 | 17,331 | 5,099 | 7,194 | 21,761 | 35,373 | 24,338 | 39,147 |
| 12. Thu nhập khác | 286 | 187 | 10 | 2 | 3,597 | 6 | -24,200 | 24,463 | -1,465 |
| 13. Chi phí khác | 1,623 | 368 | 127 | 95 | 580 | 89 | -21,006 | 24,507 | 55 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -1,337 | -181 | -116 | -93 | 3,017 | -84 | -3,194 | -44 | -1,520 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 9,152 | 18,126 | 17,215 | 5,006 | 10,211 | 21,677 | 32,179 | 24,294 | 37,627 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4,621 | 6,055 | 4,827 | 1,595 | 2,233 | 3,323 | 6,208 | 5,402 | 7,385 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -476 | -106 | 264 | -106 | -211 | -106 | -106 | -106 | -106 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 4,145 | 5,949 | 5,092 | 1,490 | 2,022 | 3,217 | 6,102 | 5,296 | 7,280 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 5,007 | 12,177 | 12,123 | 3,516 | 8,189 | 18,460 | 26,076 | 18,997 | 30,347 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | -60 | 82 | 670 | -382 | 392 | 92 | |||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 5,007 | 12,177 | 12,183 | 3,434 | 8,189 | 17,790 | 26,458 | 18,606 | 30,255 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,836,520 | 1,751,792 | 1,746,881 | 1,646,881 | 1,430,815 | 1,329,794 | 1,293,359 | 1,167,082 | 1,126,638 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 11,341 | 3,384 | 5,910 | 7,210 | 42,243 | 18,450 | 8,591 | 13,586 | 40,426 |
| 1. Tiền | 11,341 | 3,384 | 5,910 | 7,210 | 42,243 | 18,450 | 8,591 | 13,586 | 17,926 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 22,500 | ||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 235,748 | 244,499 | 243,122 | 202,992 | 158,436 | 91,336 | 66,234 | 40,663 | |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 235,748 | 244,499 | 243,122 | 202,992 | 158,436 | 91,336 | 66,234 | 40,663 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 745,170 | 844,923 | 771,510 | 669,204 | 601,589 | 606,287 | 673,840 | 629,862 | 676,043 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 554,586 | 643,711 | 639,754 | 549,910 | 480,961 | 464,465 | 499,384 | 492,813 | 503,822 |
| 2. Trả trước cho người bán | 143,160 | 114,736 | 91,348 | 71,039 | 81,736 | 103,577 | 133,983 | 87,540 | 124,256 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 47,424 | 86,477 | 40,409 | 48,254 | 38,892 | 38,245 | 40,474 | 49,508 | 47,965 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | |||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 799,202 | 620,972 | 690,791 | 728,855 | 576,910 | 580,857 | 504,201 | 449,716 | 389,075 |
| 1. Hàng tồn kho | 799,202 | 620,972 | 690,791 | 728,855 | 576,910 | 580,857 | 504,201 | 449,716 | 389,075 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 45,059 | 38,012 | 35,548 | 38,620 | 51,637 | 32,864 | 40,492 | 33,256 | 21,095 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,615 | 7,294 | 6,378 | 11,101 | 15,351 | 3,334 | 10,630 | 8,121 | 5,606 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 40,356 | 27,389 | 29,169 | 27,518 | 36,286 | 29,529 | 29,862 | 25,135 | 15,489 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,088 | 3,330 | |||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,167,711 | 1,167,375 | 1,067,059 | 933,333 | 1,045,181 | 892,813 | 652,401 | 635,251 | 538,542 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 6,550 | 6,488 | 6,274 | 5,471 | 6,247 | 3,273 | 3,917 | 2,611 | 2,611 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 6,550 | 6,488 | 6,274 | 5,471 | 6,247 | 3,273 | 3,917 | 2,611 | 2,611 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||
| II. Tài sản cố định | 938,885 | 793,578 | 281,473 | 284,116 | 293,145 | 286,980 | 296,125 | 322,746 | 331,159 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 833,205 | 687,151 | 172,538 | 167,747 | 174,017 | 169,523 | 175,637 | 201,438 | 232,047 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 44,831 | 45,084 | 47,141 | 54,078 | 56,336 | 54,164 | 56,694 | 57,011 | 34,315 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 60,849 | 61,343 | 61,793 | 62,291 | 62,792 | 63,294 | 63,795 | 64,296 | 64,798 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 24,773 | 171,200 | 603,878 | 483,664 | 563,440 | 410,791 | 166,405 | 127,190 | 38,931 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 24,773 | 171,200 | 603,878 | 483,664 | 563,440 | 410,791 | 166,405 | 127,190 | 38,931 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 138,001 | 131,429 | 130,577 | 114,532 | 131,446 | 126,914 | 123,719 | 119,244 | 96,909 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 138,001 | 131,429 | 130,577 | 111,532 | 128,446 | 123,414 | 120,219 | 115,744 | 93,409 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 3,000 | 3,000 | 3,500 | 3,500 | 3,500 | 3,500 | |||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 59,501 | 64,679 | 44,858 | 45,550 | 50,904 | 57,688 | 54,837 | 55,830 | 61,071 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 54,415 | 58,206 | 38,384 | 38,846 | 43,968 | 57,688 | 54,837 | 55,830 | 61,071 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 5,086 | 6,473 | 6,473 | 6,704 | 6,936 | 7,167 | 7,398 | 7,629 | 7,860 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,004,231 | 2,919,167 | 2,813,940 | 2,580,214 | 2,475,996 | 2,222,607 | 1,945,760 | 1,802,333 | 1,665,181 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||
| A. Nợ phải trả | 2,238,478 | 2,152,276 | 2,059,226 | 1,844,455 | 1,713,635 | 1,430,666 | 1,170,802 | 1,053,452 | 951,985 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,832,417 | 1,765,145 | 1,665,603 | 1,484,650 | 1,358,850 | 1,333,566 | 1,094,793 | 999,329 | 913,857 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,313,609 | 1,258,499 | 1,162,603 | 1,003,935 | 896,091 | 674,458 | 697,289 | 649,437 | 580,658 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 339,636 | 318,455 | 349,053 | 313,525 | 328,792 | 514,059 | 276,538 | 228,388 | 206,916 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 83,889 | 89,123 | 56,692 | 88,730 | 69,469 | 30,173 | 63,646 | 42,987 | 65,450 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 18,758 | 22,838 | 23,491 | 21,248 | 21,800 | 15,581 | 12,453 | 27,768 | 21,029 |
| 6. Phải trả người lao động | 15,099 | 13,758 | 13,614 | 11,547 | 16,602 | 13,929 | 11,063 | 11,295 | 13,764 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 18,148 | 23,678 | 13,781 | 18,226 | 14,450 | 16,787 | 20,586 | 19,186 | 11,650 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 20,632 | 16,147 | 23,723 | 13,436 | 11,025 | 67,958 | 12,598 | 19,646 | 13,769 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 22,647 | 22,647 | 22,647 | 14,003 | 621 | 621 | 621 | 621 | 621 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| II. Nợ dài hạn | 406,061 | 387,131 | 393,623 | 359,805 | 354,785 | 97,100 | 76,009 | 54,124 | 38,127 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 35,163 | 9,946 | 21,099 | ||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | 170 | ||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 357,898 | 170 | 150 | 150 | 150 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 364,079 | 359,332 | 346,086 | 341,383 | 82,741 | 61,545 | 39,554 | 23,452 | |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 12,830 | 12,936 | 13,041 | 13,569 | 13,253 | 13,358 | 13,464 | 13,569 | 13,675 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 765,753 | 766,890 | 754,714 | 735,759 | 762,361 | 791,941 | 774,958 | 748,881 | 713,196 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 765,753 | 766,890 | 754,714 | 735,759 | 762,361 | 791,941 | 774,958 | 748,881 | 713,196 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 450,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 40,010 | 40,010 | 40,010 | 40,010 | 40,010 | 40,010 | 40,010 | 40,010 | 45,000 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 94,397 | 94,397 | 94,397 | 57,353 | |||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 143,068 | 144,864 | 133,345 | 151,403 | 235,430 | 265,010 | 263,411 | 236,953 | 196,653 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 38,278 | 37,620 | 36,962 | 36,993 | 36,921 | 36,921 | 21,536 | 21,918 | 21,542 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,004,231 | 2,919,167 | 2,813,940 | 2,580,214 | 2,475,996 | 2,222,607 | 1,945,760 | 1,802,333 | 1,665,181 |