CTCP Sông Đà 505 (s55)

59.50
0.70
(1.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,71496,83395,564317,002357,94884,928145,74438,581557,930148,752168,38782,699184,215151,24155,57038,110293,12357,97571,00448,330
2. Các khoản giảm trừ doanh thu224978831,212
3. Doanh thu thuần (1)-(2)74,71496,83395,564317,002357,94884,928145,74438,581557,930148,752168,36582,699184,215151,24155,07437,228293,12357,97569,79248,330
4. Giá vốn hàng bán41,69543,46644,899283,877321,94041,004112,91422,054511,531111,11689,72237,954132,680112,59030,95926,097251,88833,91254,20029,959
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,01953,36750,66533,12636,00843,92532,82916,52746,39937,63678,64344,74451,53438,65124,11411,13141,23524,06315,59118,371
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,0847,2686,54812,51038,14510,14214,45213,7442,7301,9026,49610,6806,8711,3743,9115,28212,188-2,9234,791600
7. Chi phí tài chính17,81414,73714,98621,39128,02527,00129,16123,79624,36720,59120,53915,33519,17615,82413,31212,60514,99412,19210,5757,822
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,81214,73714,98321,39128,02627,00129,15523,79624,36620,56920,48115,33519,17415,82412,97212,60514,93312,16510,5717,822
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh6459642,370-3,4562,914-1,670-4,220-1,5833,4011,877-2,3892,8512,5911,1972,532-2,5021,664828497954
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,2582,3223,0091,8978,0372,2813,3402,4355,1062,5313,0241,9569,8792,1865,8473,6562,9042,7594,6922,569
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,67644,53941,58718,89141,00523,11410,5612,45723,05618,29259,18740,98531,94223,21111,398-2,35037,1907,0175,6129,533
12. Thu nhập khác20,66449236160210863125955,91933,116-524,062-1,9403,045
13. Chi phí khác7360201173968763491871077892,3854,0473012,145538424-2,4082,447
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)20,591433160-17206-77-63-49-101-7-65386-2,3851,872-298972-5903,638468598
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,26844,97241,74718,87441,21123,03810,4982,40822,95518,28558,53341,07129,55725,08311,100-1,37936,60110,6556,08010,131
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-8271,2852,6111,3101,1097541,7756311,8205684,8671,1925,1251,3535,7884,1573,4353,9115,8374,131
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại16216216216217324771-4890150-530256148-694-7,184-1,963107-1,768-2,941-1,089
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-6651,4472,7731,4721,2831,0011,8466272,7107184,3371,4485,273659-1,3952,1943,5432,1422,8973,042
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)37,93343,52538,97417,40239,92822,0368,6521,78120,24617,56754,19639,62324,28424,42412,495-3,57333,0588,5133,1847,089
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,43912,1289,5734,3766,4978,085-791-3924,2446,14713,5638,9674,8615,6183,8858613,5513,5802,986-183
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)32,49331,39729,40113,02633,43113,9519,4432,17316,00211,42040,63430,65619,42318,8068,610-4,43429,5074,9331977,272

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn292,308347,265316,430307,614729,110661,594620,307533,360609,795687,903680,472420,118416,100366,854366,377341,916424,431453,565418,240457,831
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,0915,1419,82064,29225,9884,4974,9704695,8772,3619,1544,3386,3651,0082,8173,2506,03816,1898,46223,705
1. Tiền21,0915,1414,82064,2925,9884,4974,9704695,8772,3619,1544,3386,3651,0088173,2506,03816,1898,4623,205
2. Các khoản tương đương tiền5,00020,0002,00020,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn153,065212,267159,685133,57581,715137,904157,131154,395177,73391,267103,587135,045105,145122,938112,338151,355177,055163,576182,576162,578
1. Chứng khoán kinh doanh193193193193193193193265265193193193193193193193193193193193
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-158-156-156-154-154-155-155-154-154-151-151-148-148-155-155-139-139-117-117-116
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn153,030212,230159,647133,53581,675137,865157,093154,285177,62291,225103,545135,000105,100122,900112,300151,300177,000163,500182,500162,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn104,904116,315132,68291,426405,41395,146103,21181,327248,142167,345191,380128,719199,380163,907158,458127,886176,875199,985191,452195,065
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng139,498137,493177,628129,172458,834179,449182,718161,929312,144196,610188,146165,846241,823195,931183,458158,622199,108192,747193,776202,899
2. Trả trước cho người bán7,4421,6832,3001,7671,7202,8658,93411,14428,92659,52491,86744,65648,01548,22752,87033,65645,79946,26329,71916,172
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn29,12147,04311,72817,47211,1213,5002004,316200
6. Phải thu ngắn hạn khác37,72433,51544,44646,43437,15812,07710,8056,9104,8284,1877,84215,8675,0062,4454,62615,4297,47441,36348,54554,268
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-108,881-103,419-103,419-103,419-103,419-99,245-99,245-98,657-97,755-96,476-96,476-97,651-95,465-82,696-82,696-79,821-79,821-80,588-80,588-78,274
IV. Tổng hàng tồn kho4,3776,3396,95113,417195,525388,749324,798269,381164,043403,151360,206138,73499,50777,67559,72840,24254,75359,98815,28243,762
1. Hàng tồn kho4,3776,3396,95113,417195,525388,749324,798269,381164,043403,151360,206138,73499,50777,67559,72840,24254,75359,98815,28243,762
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8,8717,2037,2924,90420,46935,29830,19727,78814,00123,77916,14513,2825,7031,32533,03619,1849,71113,82620,46832,721
1. Chi phí trả trước ngắn hạn14813254811743106167322625499364-4448591,5199458571,0101,6592,377
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,3402321334,55620,35235,25530,09127,62113,67922,88015,64512,9186,09146631,51718,2398,85412,815730,338
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,3846,9577,13430027318,8017
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác56
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,792,8991,429,7261,446,5701,484,3501,507,5611,520,4281,548,1711,370,5661,382,2011,380,1841,393,1931,396,2331,370,9641,381,4911,357,4071,288,2921,119,0511,056,059979,214835,511
I. Các khoản phải thu dài hạn144,285148,585151,190176,370176,370177,160188,9203535353535140105105405405300300300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn144,245148,545151,150
5. Phải thu dài hạn khác404040176,370176,370177,160188,9203535353535140105105405405300300300
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,501,1021,157,3681,172,1231,186,6391,201,3771,215,9031,229,6951,241,5831,232,2161,246,5901,260,8341,225,0461,235,3851,213,451751,996761,910771,312780,502420,931424,810
1. Tài sản cố định hữu hình1,501,1021,157,3681,172,1231,186,6391,201,3771,215,9031,229,6951,241,5831,232,2161,246,5901,260,8341,225,0461,235,3851,213,451751,996761,910771,312780,502420,931424,810
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn2222222222225514,16938,14536,378488,391417,846240,213168,702462,943318,865
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2222222222225514,16938,14536,378488,391417,846240,213168,702462,943318,865
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn75,40572,30571,34168,97277,00274,08875,75874,23981,56178,16176,28477,57374,22571,85870,66166,96069,46367,83467,00766,510
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh51,65051,00550,04147,67255,70252,78854,45852,93960,26156,86154,98457,37354,02551,43450,23746,57249,07447,41046,58346,086
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn23,96421,30021,30021,30021,30021,30021,30021,30021,30021,30021,30020,20020,20020,42420,42420,42420,42420,42420,42420,424
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-209-36-36
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác72,08551,44651,89452,34752,79153,25553,79354,32854,22055,39856,03955,43461,21459,69846,25541,17037,65938,72128,03325,026
1. Chi phí trả trước dài hạn56,33635,53435,82936,11036,40136,69236,98337,08137,34437,61238,10338,02638,58840,36429,15730,66930,82331,06121,63921,717
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại15,74915,91216,06416,23716,38916,56316,80917,24716,87617,78617,93617,40822,62519,33417,09710,5006,8367,6606,3943,309
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại376
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,085,2071,776,9911,763,0001,791,9642,236,6722,182,0222,168,4781,903,9261,991,9972,068,0872,073,6641,816,3521,787,0651,748,3451,723,7841,630,2081,543,4821,509,6241,397,4541,293,343
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,141,901871,738886,180957,8591,392,7801,373,3081,381,4011,134,5411,178,0971,264,5751,282,9701,079,8701,076,9291,064,1241,153,3031,069,174969,702968,882865,232764,304
I. Nợ ngắn hạn246,033184,474192,657205,138639,689572,166580,259413,065398,675485,153507,485296,069293,564294,359376,533348,485309,971378,702357,959327,911
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn110,904110,010117,40186,425493,230458,219441,805302,394228,116218,182194,135104,88061,538100,90293,25875,25262,294148,411187,264168,117
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn35,4343,9075,71910,69480,87148,55860,07246,36164,46994,46524,23478,354121,46565,83360,713110,09772,88565,79752,70654,890
4. Người mua trả tiền trước3,5663951,0741,3211181552111,55352,14253,08395,58080,78971,64077,12773,97623,63223,78940,6643,5323,532
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,29110,05710,2773,4897,8448,1736,2012,55512,95610,44710,0953,73713,54417,60717,0226,65520,13922,07117,9615,524
6. Phải trả người lao động6,2002,6813,5973,8008,2576,2858,1429,31911,1044,2696,8815,42410,82514,78118,38617,87920,18818,97924,88822,231
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,1174,9504,17546,57915,58513,04819,64810,93314,97792,582165,5183,4184,7266,98115,32311,14716,10627,64417,35317,562
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,9091,9091,9091,6461,646756753620170114114
11. Phải trả ngắn hạn khác40,60818,22915,88818,50426,05730,78837,24433,1478,5575,8294,74513,1774,7546,03492,752101,11191,85352,41951,01652,808
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn30,33227,66027,93928,0031,2811,2811,2811,2811,2811,2811,2811,267
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,6714,6774,6774,6774,8034,9034,9034,9034,9034,9034,9035,0235,0735,0935,1032,7122,7172,7173,2393,247
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn895,868687,264693,524752,722753,091801,142801,142721,477779,422779,422775,485783,801783,365769,765776,771720,689659,731590,180507,273436,394
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác368368368368368368368368
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn868,151658,681664,941727,855727,855790,870790,870713,551779,422779,422775,117783,801783,365769,765776,771720,689659,731590,180507,273436,394
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn27,35028,21528,21524,49924,8679,9049,9047,925
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu943,306905,253876,820834,105843,892808,713787,077769,385813,900803,512790,694736,482710,135684,221570,481561,034573,780540,742532,222529,038
I. Vốn chủ sở hữu943,306905,253876,820834,105843,892808,713787,077769,385813,900803,512790,694736,482710,135684,221570,481561,034573,780540,742532,222529,038
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần63,00363,00363,00363,00363,00363,00363,00363,00363,00363,00363,00363,00363,00363,00363,00363,00363,00363,00363,00363,003
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển421,631421,631421,631421,631378,192378,192378,192378,192332,914332,914332,914330,418298,642298,642301,138298,642265,905265,905268,401265,905
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,4962,4962,4962,4962,4962,4962,496
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối131,39898,90582,57738,10888,16254,73140,77923,12294,55778,56067,14027,71642,40522,9821,236-4,43441,91012,4037,4707,272
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát227,273221,713209,608211,363214,534212,787205,102205,067223,425229,034227,637212,848203,590197,098105,104101,327100,46596,93593,34890,362
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,085,2071,776,9911,763,0001,791,9642,236,6722,182,0222,168,4781,903,9261,991,9972,068,0872,073,6641,816,3521,787,0651,748,3451,723,7841,630,2081,543,4821,509,6241,397,4541,293,343
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |