CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn (scs)

52.90
-0.10
(-0.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh326,995311,567291,739266,342294,057265,914264,098212,813198,814171,590172,375162,046195,538200,785208,780245,915262,719171,725208,562196,100
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)326,995311,567291,739266,342294,057265,914264,098212,813198,814171,590172,375162,046195,538200,785208,780245,915262,719171,725208,562196,100
4. Giá vốn hàng bán88,56460,61058,34450,30287,16753,10751,32144,53254,48237,74037,93639,36530,76739,33442,27640,65669,24935,12741,88340,649
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)238,432250,957233,395216,041206,890212,807212,777168,281144,332133,850134,439122,682164,771161,451166,504205,259193,470136,598166,679155,452
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,03518,37218,12613,59315,27712,17814,50714,58018,99824,32225,18619,74817,66514,95513,82612,26410,1808,0709,2886,996
7. Chi phí tài chính3111,06326411883408120530952461
-Trong đó: Chi phí lãi vay311
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,53215,28815,07014,90828,52815,27313,35413,94315,95911,99011,32512,39211,98714,59314,94515,37232,62914,22916,49114,960
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)235,623254,041236,451214,725192,576209,711213,866168,906146,487146,183147,891130,037170,244161,813165,077202,151170,969130,439159,016147,487
12. Thu nhập khác1091,536177163601741101711464343130229591205162215
13. Chi phí khác6766895541,2046426886699125694955348049551,027487672464407480487
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-566847-377-1,041-582-514-559-740-423-451-490-674-726-967-367-621-458-406-460-483
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)235,057254,888236,074213,684191,995209,196213,307168,166146,065145,732147,401129,363169,519160,846164,710201,530170,511130,033158,556147,004
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành46,88750,92147,01043,76021,77823,42523,77120,88117,68518,12318,27616,16812,19412,50711,75114,00311,4429,02211,4989,702
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)46,88750,92147,01043,76021,77823,42523,77120,88117,68518,12318,27616,16812,19412,50711,75114,00311,4429,02211,4989,702
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)188,170203,967189,064169,924170,216185,771189,536147,285128,379127,608129,125113,195157,324148,338152,959187,527159,069121,011147,058137,302
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)188,170203,967189,064169,924170,216185,771189,536147,285128,379127,608129,125113,195157,324148,338152,959187,527159,069121,011147,058137,302

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,693,9371,462,0491,504,4551,289,1291,388,3841,234,8641,009,4041,119,2821,162,5211,079,0171,270,5271,136,2571,000,4201,134,805990,3461,001,889851,983665,471784,909639,973
I. Tiền và các khoản tương đương tiền108,465173,220201,557160,525317,28950,885100,42473,448163,00673,558199,46482,07951,31161,91348,33849,98058,35434,207191,01078,908
1. Tiền58,465163,220166,557140,525125,28950,885100,42473,448148,00673,55852,46482,07951,31161,91348,33849,98058,35434,20781,01078,908
2. Các khoản tương đương tiền50,00010,00035,00020,000192,00015,000147,000110,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,448,4401,166,0001,176,0001,019,000954,0001,084,000797,000937,000899,000889,000969,000974,000860,000840,000684,000639,000480,000405,000395,000390,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,448,4401,166,0001,176,0001,019,000954,0001,084,000797,000937,000899,000889,000969,000974,000860,000840,000684,000639,000480,000405,000395,000390,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn131,335117,082121,738103,801111,44892,986105,163103,94096,199112,53696,87974,91185,280229,071254,213310,109312,327223,521195,456166,427
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng105,506107,178103,84997,92489,43178,38396,53385,39361,05562,70659,02255,23264,93167,00873,74584,90190,30865,68566,35563,416
2. Trả trước cho người bán3,0828581,1369572,8105,5842,0733,22425918,6845,6555,0025,4433,40719,7275,2174,0133,8502,3113,825
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn150,000150,000210,000210,000150,000120,00095,000
6. Phải thu ngắn hạn khác27,06313,36221,0689,23523,52413,33410,87419,63939,20135,46336,51818,99219,22212,97115,05714,30812,3088,29011,0937,370
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,316-4,316-4,316-4,316-4,316-4,316-4,316-4,316-4,316-4,316-4,316-4,316-4,316-4,316-4,316-4,316-4,303-4,303-4,303-3,185
IV. Tổng hàng tồn kho
1. Hàng tồn kho
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5,6975,7475,1605,8025,6476,9936,8174,8934,3163,9225,1855,2683,8293,8213,7962,8001,3032,7443,4434,638
1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,6975,7475,1605,8025,6476,9936,8174,8934,3163,9225,1654,5873,8293,8213,7962,8001,3032,0222,6373,217
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước196807228061,422
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn471,941479,475490,134501,848509,141515,991525,329530,392540,479522,734533,744544,142555,151558,283546,765556,889564,036575,533589,521599,587
I. Các khoản phải thu dài hạn2323232323232323232323232121212121212121
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2323232323232323232323232121212121212121
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định342,224349,437359,205369,050374,452379,242385,787347,350356,134363,836373,037382,266391,499396,739395,019403,411411,903422,059433,854441,682
1. Tài sản cố định hữu hình342,176349,364359,108368,929374,307379,073385,591347,131355,857363,480372,605381,756390,913396,077394,281402,596411,179421,020432,501440,015
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4873971211451691962192773554335105866637398147241,0391,3531,668
III. Bất động sản đầu tư64,26066,03267,80369,57471,36873,17274,97675,70577,45579,20580,95676,99878,67780,35782,03783,71685,39687,18988,98390,777
- Nguyên giá162,762162,762162,762162,762162,762162,762162,762161,686161,686161,686161,686156,025156,025156,025156,025156,025156,025156,025156,025156,025
- Giá trị hao mòn lũy kế-98,502-96,730-94,959-93,188-91,394-89,590-87,786-85,982-84,231-82,481-80,731-79,027-77,348-75,668-73,989-72,309-70,629-68,836-67,042-65,248
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,6091,0365656565694743,62043,07415,78015,73920,76820,76816,8825,2475,0881,804992992992
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,6091,0365656565694743,62043,07415,78015,73920,76820,76816,8825,2475,0881,804992992992
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác62,82462,94863,04663,14463,24263,49763,59663,69463,79263,89163,98964,08764,18564,28464,44164,65364,91265,27165,67066,115
1. Chi phí trả trước dài hạn61,04361,14261,24061,33861,43761,53561,63361,73161,83061,92862,02662,12462,22362,32162,47962,69062,94963,29163,69064,135
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác1,7801,8061,8061,8061,8061,9631,9631,9631,9631,9631,9631,9631,9631,9631,9631,9631,9631,9801,9801,980
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,165,8771,941,5241,994,5881,790,9771,897,5251,750,8551,534,7331,649,6731,702,9991,601,7511,804,2711,680,4001,555,5711,693,0871,537,1111,558,7781,416,0191,241,0041,374,4291,239,560
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả604,161311,850568,864215,244491,736211,456181,105151,873364,214184,215514,344120,549121,913164,135156,498121,929165,641132,497386,93386,525
I. Nợ ngắn hạn600,186307,876564,889210,658483,863203,289173,456145,455359,023179,073509,427116,176117,578160,413154,668120,111162,113128,969383,40581,872
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn97,930
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,7625,8147,5377,5045,8336,7084,3816,00912,1342,9585,8506,8333,5515,8416,3486,6307,6285,4827,9346,699
4. Người mua trả tiền trước2,6993,8592,1321,7247,9612,0163,4301,9761,2981,8092,2202,5352,8353,3172,9322,1036,8612,2151,0081,012
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước52,257111,69956,03449,23730,10763,74427,95925,18526,48050,20545,01019,29614,27433,79316,28117,42820,65634,00922,8178,508
6. Phải trả người lao động36,75814,6129,9066,49127,81712,0269,9748,85614,4866,2535,3217,4015,3106,0525,0855,10525,9934,5898,8385,376
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,7563,7263,3062,8892,7833,5712,8063,1661,5111,2901,4202,0221,0861,8332,2412,3091,551664756975
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8642,1673,4644,7678652,1723,4734,767665111293285221820933252825
11. Phải trả ngắn hạn khác288,01247,810356,07045,658316,10933,93133,52633,827221,33332,725362,31633,28733,01631,22438,57133,71246,24928,306280,47231,454
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi112,149118,190126,44092,38892,38879,12187,90761,67181,77583,82887,28444,79257,37778,02582,68852,80752,96753,37261,05127,823
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,9743,9743,9744,5867,8738,1677,6496,4185,1915,1414,9174,3724,3353,7231,8301,8183,5283,5283,5284,653
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,9743,9743,9744,5867,8738,1677,6496,4185,1915,1414,9174,3724,3353,7231,8301,8183,5283,5283,5284,653
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,561,7171,629,6741,425,7251,575,7331,405,7901,539,3991,353,6281,497,8011,338,7861,417,5361,289,9281,559,8511,433,6581,528,9521,380,6141,436,8491,250,3771,108,507987,4961,153,035
I. Vốn chủ sở hữu1,561,7171,629,6741,425,7251,575,7331,405,7901,539,3991,353,6281,497,8011,338,7861,417,5361,289,9281,559,8511,433,6581,528,9521,380,6141,436,8491,250,3771,108,507987,4961,153,035
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,020,7701,020,7701,020,7701,020,7701,020,7701,020,7701,020,7701,020,7701,015,6921,015,6921,015,6921,015,6921,010,6921,010,692579,357579,357579,357579,357579,357579,357
2. Thặng dư vốn cổ phần14,65214,65214,65214,65214,65214,65214,65214,6528,0008,0008,0008,00043,49943,49943,49943,49943,49943,499
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển8,6388,6388,6388,6388,6388,638
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối526,295594,252390,303540,311370,368503,977318,206462,379315,094393,844266,236536,159422,967518,260749,120805,355618,883477,013356,002521,541
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,165,8771,941,5241,994,5881,790,9771,897,5251,750,8551,534,7331,649,6731,702,9991,601,7511,804,2711,680,4001,555,5711,693,0871,537,1111,558,7781,416,0191,241,0041,374,4291,239,560
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |