CTCP Simco Sông Đà (sda)

2
0.10
(5.26%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,1665,6435,2624,39712,09110,49711,6197,12310,18313,35215,2935,84930,3607,45521,9032,36423,7046,09911,0635,840
4. Giá vốn hàng bán5,6855,2154,8013,91712,7869,99311,2896,88810,59113,22714,5115,58628,3616,94418,6312,39123,8654,32011,1783,153
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)481427461480-695504330235-4081257822631,9994873,272-27-1611,778-1382,637
6. Doanh thu hoạt động tài chính115727886572570567769410,5214161,218303815888004,966190
7. Chi phí tài chính-73,71021837,225231-6,984-50265248892922971931742722311-9,490141915
-Trong đó: Chi phí lãi vay289218275231216-4926424830729239219315927791125141815
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp67,4261,348-33,5081,1551,50290011,6679122,0478901,1231,3132,1611,0371,481-197-1,549841-5,5771,268
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,880-1,067-3,178-405,512358-10,924-2307,978-641579-940479-4892,36816015,8449245,5031,354
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,884-1,302-2,970-306,248358-6,334-2268,049-643572-935478-6752,36715916,1069242,3071,354
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,884-1,302-2,970-306,248358-6,334-2268,049-643572-935478-6752,36715916,1069242,2891,354
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,884-1,302-2,970-306,248358-6,334-2268,049-643572-935478-6752,36715916,1069243,7821,354

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn33,00167,69127,23287,59083,44078,64987,42994,69683,50172,26469,31284,28970,69547,25263,45754,92753,445113,725111,00192,888
I. Tiền và các khoản tương đương tiền14512115411,56026921540724,4026354559462921695275465395261,8958861,545
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,20056,17721,37370,36777,44669,52578,01461,23877,20358,97155,46574,38060,85241,02057,19648,26746,738102,462100,61479,345
IV. Tổng hàng tồn kho485,2814848483,2263,2263,226486,7016,7013,4263,427909090903,7423,7466,263
V. Tài sản ngắn hạn khác95115715778318223115537601591647152543149126155135
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn122,95186,322123,795209,323172,068167,556157,818168,105211,270235,551236,174226,271237,952238,766239,244288,969289,831254,219254,524266,605
I. Các khoản phải thu dài hạn1,0001,0001,00011,00011,02511,0251,00011,00011,00011,00011,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,2641,2641,264
II. Tài sản cố định18,72419,03119,33819,64614,40014,57014,74017,50717,70722,88923,26523,11923,48921,29726,05926,54926,91372,85173,29683,519
III. Bất động sản đầu tư9,2039,3179,4319,5469,6609,7749,8887,4057,4907,5747,6598,2658,35511,0086,7076,7076,8476,2586,3227,633
IV. Tài sản dở dang dài hạn75,90275,90275,90275,90280,70175,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,90275,91875,90275,90276,06875,90275,902
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,108-18,94218,10893,21156,26156,26156,26156,26199,139117,205117,205117,205129,194129,194129,194178,384178,69997,18197,18197,289
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1414151821242730339811,14478011365366428470597559998
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN155,952154,013151,027296,912255,508246,205245,247262,802294,771307,816305,486310,559308,646286,019302,701343,896343,276367,945365,525359,493
A. Nợ phải trả66,98969,54067,646110,44069,00665,95165,28576,50671,94993,04290,06995,71491,34769,19785,20579,72178,595174,016172,521162,761
I. Nợ ngắn hạn50,87948,69749,90194,08851,52448,74249,53356,16951,42363,21560,84267,22063,23039,83555,07350,80249,50863,27261,50462,469
II. Nợ dài hạn16,11020,84417,74516,35217,48217,21015,75220,33720,52629,82829,22728,49328,11729,36230,13128,91929,086110,745111,017100,293
B. Nguồn vốn chủ sở hữu88,96384,47383,380186,472186,502180,254179,962186,296222,822214,773215,417214,845217,300216,822217,496264,175264,682193,928193,004196,731
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN155,952154,013151,027296,912255,508246,205245,247262,802294,771307,816305,486310,559308,646286,019302,701343,896343,276367,945365,525359,493
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |