CTCP Simco Sông Đà (sda)

1.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.90
1.90
1.80
82,200
3.4K
0.1K
18x
0.5x
2% # 3%
1.4
47 Bi
26 Mi
54,487
3.2 - 1.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.80 17,000 1.90 27,500
1.70 132,300 2.00 13,900
0.00 0 2.10 51,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 27.85 (1.80) 62.4%
VNC 35.00 (-1.30) 16.3%
TV4 12.30 (-0.70) 8.4%
SDA 1.90 (0.00) 3.5%
TV3 13.80 (0.80) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 11.40 (0.00) 1.5%
VLA 5.80 (0.00) 1.3%
VCM 6.20 (-0.50) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 1.90 0 14,700 14,700
09:30 1.90 0 3,400 18,100
09:31 1.90 0 1,300 19,400
09:32 1.90 0 1,300 20,700
09:33 1.90 0 200 20,900
09:38 1.90 0 400 21,300
09:39 1.90 0 1,800 23,100
09:51 1.90 0 200 23,300
09:54 1.90 0 100 23,400
09:56 1.90 0 200 23,600
10:22 1.90 0 200 23,800
13:10 1.80 -0.10 45,300 69,100
13:21 1.80 -0.10 6,200 75,300
13:31 1.80 -0.10 4,200 79,500
13:50 1.90 0 200 79,700
14:10 1.90 0 200 79,900
14:12 1.90 0 100 80,000
14:33 1.90 0 2,000 82,000
14:49 1.90 0 200 82,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,1665,6435,2624,39721,46841,33144,67762,03846,70627,63638,88242,38038,08736,352
Tổng lợi nhuận trước thuế6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3453,073-71,345-13,053909-35,936
Lợi nhuận sau thuế 6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Tổng tài sản155,952154,013151,027296,912155,952156,121258,026306,205343,048358,185356,424430,643436,408407,897
Tổng nợ66,98969,54067,646110,44066,98969,74171,50490,42579,032162,808165,664177,895170,653164,988
Vốn chủ sở hữu88,96384,47383,380186,47288,96386,380186,523215,781264,016195,377190,760252,748265,755242,909


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc