CTCP Simco Sông Đà (sda)

1.70
-0.10
(-5.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.90
1.70
159,400
7.1K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.7
115 Bi
26 Mi
99,008
7.5 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.70 4,900 1.90 29,900
1.60 44,700 2.00 64,600
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 28.00 (-0.70) 62.4%
VNC 35.10 (0.00) 16.3%
TV4 12.90 (-0.10) 8.4%
SDA 1.70 (-0.10) 3.5%
TV3 16.30 (0.00) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 13.00 (0.00) 1.5%
VLA 8.00 (0.00) 1.3%
VCM 8.50 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.90 0.10 5,200 5,200
09:12 1.90 0.10 3,900 9,100
09:14 1.90 0.10 9,300 18,400
09:16 1.90 0.10 600 19,000
09:20 1.90 0.10 19,000 38,000
09:21 1.90 0.10 1,100 39,100
09:23 1.90 0.10 2,500 41,600
09:41 1.90 0.10 1,000 42,600
09:42 1.90 0.10 1,400 44,000
09:43 1.90 0.10 1,900 45,900
09:48 1.90 0.10 1,100 47,000
10:29 1.80 0 1,300 48,300
10:46 1.80 0 6,200 54,500
13:10 1.80 0 300 54,800
13:13 1.80 0 1,500 56,300
13:19 1.80 0 1,700 58,000
13:52 1.80 0 15,000 73,000
13:57 1.80 0 2,000 75,000
13:58 1.80 0 12,000 87,000
14:10 1.80 0 37,300 124,300
14:12 1.80 0 200 124,500
14:16 1.70 -0.10 500 125,000
14:17 1.70 -0.10 10,700 135,700
14:18 1.70 -0.10 18,700 154,400
14:23 1.70 -0.10 5,000 159,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.04) 0% 5 (0.00) 0%
2018 40.50 (0.04) 0% 1.50 (-0.01) -1%
2019 30 (0.04) 0% 1 (-0.07) -7%
2020 30 (0.03) 0% 5 (0.00) 0%
2021 20 (0.05) 0% 0.10 (0.02) 23%
2022 380 (0.06) 0% 39.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,1665,6435,2624,39721,46841,33144,67762,03846,70627,63638,88242,38038,08736,352
Tổng lợi nhuận trước thuế6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3453,073-71,345-13,053909-35,936
Lợi nhuận sau thuế 6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Tổng tài sản155,952154,013151,027296,912155,952156,121258,026306,205343,048358,185356,424430,643436,408407,897
Tổng nợ66,98969,54067,646110,44066,98969,74171,50490,42579,032162,808165,664177,895170,653164,988
Vốn chủ sở hữu88,96384,47383,380186,47288,96386,380186,523215,781264,016195,377190,760252,748265,755242,909


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |