CTCP Simco Sông Đà (sda)

5.10
-0.10
(-1.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.20
5.30
5
86,300
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
8.2
0.0k
104 lần
0%
0%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
4.9
136 tỷ
26 triệu
59,325
10.5 - 4.3
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
72 tỷ
223 tỷ
32.3%
75.6%
1 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 36.25 (-1.25) 63.7%
VNC 35.50 (-0.40) 10.6%
TV4 13.00 (-0.80) 6.5%
KPF 3.14 (0.03) 4.5%
SDA 5.10 (-0.10) 3.7%
IBC 1.70 (0.00) 3.6%
TV3 11.60 (-0.90) 2.9%
INC 21.70 (0.00) 1.1%
VCM 14.60 (1.20) 1.0%
VLA 17.00 (-1.50) 0.9%
PPE 13.40 (0.00) 0.7%
SDC 7.90 (0.00) 0.5%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.10 5,500 5.20 10,000
5.00 8,900 5.30 22,600
4.90 11,300 5.40 8,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 5.30 0.10 6,900 6,900
09:27 5.30 0.10 100 7,000
09:34 5.20 0 500 7,500
09:38 5 -0.20 2,000 9,500
09:39 5.20 0 1,000 10,500
09:53 5.10 -0.10 1,500 12,000
10:10 5.20 0 600 12,600
10:21 5.20 0 1,000 13,600
10:28 5.20 0 1,100 14,700
10:38 5.20 0 200 14,900
10:39 5.30 0.10 7,100 22,000
10:40 5.30 0.10 1,000 23,000
10:41 5.30 0.10 300 23,300
10:44 5.30 0.10 7,000 30,300
10:46 5.30 0.10 200 30,500
10:49 5.30 0.10 2,000 32,500
10:57 5.20 0 4,000 36,500
10:59 5.30 0.10 500 37,000
11:25 5.30 0.10 300 37,300
11:26 5.20 0 5,500 42,800
11:28 5.20 0 800 43,600
13:10 5.10 -0.10 7,700 51,300
13:16 5.10 -0.10 1,000 52,300
13:18 5.10 -0.10 300 52,600
13:25 5.10 -0.10 2,000 54,600
13:28 5.10 -0.10 100 54,700
13:30 5.10 -0.10 300 55,000
13:33 5.20 0 100 55,100
13:46 5.20 0 2,000 57,100
13:49 5.20 0 2,600 59,700
13:51 5.20 0 100 59,800
13:52 5.20 0 1,700 61,500
13:53 5.10 -0.10 5,000 66,500
13:55 5.10 -0.10 1,000 67,500
14:10 5.20 0 5,500 73,000
14:11 5.20 0 2,300 75,300
14:14 5.10 -0.10 200 75,500
14:16 5.10 -0.10 200 75,700
14:17 5.10 -0.10 300 76,000
14:28 5.10 -0.10 9,800 85,800
14:44 5.10 -0.10 500 86,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.04) 0% 5 (0.00) 0%
2018 40.50 (0.04) 0% 1.50 (-0.01) -1%
2019 30 (0.04) 0% 1 (-0.07) -7%
2020 30 (0.03) 0% 5 (0.00) 0%
2021 20 (0.05) 0% 0.10 (0.02) 23%
2022 380 (0.06) 0% 39.50 (0.00) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc