CTCP Simco Sông Đà (sda)

2
0.10
(5.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
1.90
2
1.90
52,500
7.1K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.7
115 Bi
26 Mi
99,008
7.5 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.90 400 2.00 103,100
1.80 72,000 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 36.60 (-0.75) 62.4%
VNC 35.30 (0.20) 16.3%
TV4 16.70 (1.10) 8.4%
SDA 2.00 (0.10) 3.5%
TV3 16.50 (-0.50) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 12.90 (0.00) 1.5%
VLA 10.00 (0.00) 1.3%
VCM 8.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.90 0 300 300
09:19 1.90 0 300 600
09:26 1.90 0 200 800
09:27 1.90 0 6,000 6,800
09:36 1.90 0 1,000 7,800
09:37 1.90 0 300 8,100
09:40 1.90 0 100 8,200
10:10 2 0.10 500 8,700
10:17 2 0.10 10,400 19,100
10:19 2 0.10 4,600 23,700
10:21 2 0.10 800 24,500
10:41 1.90 0 300 24,800
11:10 1.90 0 5,300 30,100
14:16 1.90 0 100 30,200
14:17 1.90 0 19,000 49,200
14:18 2 0.10 2,000 51,200
14:29 2 0.10 1,100 52,300
14:45 2 0.10 200 52,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.04) 0% 5 (0.00) 0%
2018 40.50 (0.04) 0% 1.50 (-0.01) -1%
2019 30 (0.04) 0% 1 (-0.07) -7%
2020 30 (0.03) 0% 5 (0.00) 0%
2021 20 (0.05) 0% 0.10 (0.02) 23%
2022 380 (0.06) 0% 39.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,1665,6435,2624,39721,46841,33144,67762,03846,70627,63638,88242,38038,08736,352
Tổng lợi nhuận trước thuế6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3453,073-71,345-13,053909-35,936
Lợi nhuận sau thuế 6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Tổng tài sản155,952154,013151,027296,912155,952156,121258,026306,205343,048358,185356,424430,643436,408407,897
Tổng nợ66,98969,54067,646110,44066,98969,74171,50490,42579,032162,808165,664177,895170,653164,988
Vốn chủ sở hữu88,96384,47383,380186,47288,96386,380186,523215,781264,016195,377190,760252,748265,755242,909


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |