CTCP Simco Sông Đà (sda)

1.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.60
1.60
1.60
0
7.1K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.7
115 Bi
26 Mi
99,008
7.5 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
(Ngành nghề)
#Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ - ^DVTVHT     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TV2 34.65 (-0.15) 62.4%
VNC 36.00 (0.00) 16.3%
TV4 14.00 (0.00) 8.4%
SDA 1.60 (0.00) 3.5%
TV3 16.50 (0.00) 3.3%
KPF 1.20 (0.00) 2.2%
INC 13.00 (0.00) 1.5%
VLA 11.00 (0.00) 1.3%
VCM 8.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.04) 0% 5 (0.00) 0%
2018 40.50 (0.04) 0% 1.50 (-0.01) -1%
2019 30 (0.04) 0% 1 (-0.07) -7%
2020 30 (0.03) 0% 5 (0.00) 0%
2021 20 (0.05) 0% 0.10 (0.02) 23%
2022 380 (0.06) 0% 39.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,1665,6435,2624,39721,46841,33144,67762,03846,70627,63638,88242,38038,08736,352
Tổng lợi nhuận trước thuế6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3453,073-71,345-13,053909-35,936
Lợi nhuận sau thuế 6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,884-1,302-2,970-302,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Tổng tài sản155,952154,013151,027296,912155,952156,121258,026306,205343,048358,185356,424430,643436,408407,897
Tổng nợ66,98969,54067,646110,44066,98969,74171,50490,42579,032162,808165,664177,895170,653164,988
Vốn chủ sở hữu88,96384,47383,380186,47288,96386,380186,523215,781264,016195,377190,760252,748265,755242,909


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |