CTCP Simco Sông Đà (sda)

2
0.10
(5.26%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,1665,6435,2624,39712,09121,46841,33144,67762,03846,70627,63638,88242,38038,08736,352
Giá vốn hàng bán5,6855,2154,8013,91712,78619,61940,97543,91556,17142,84423,24633,96834,39123,36997,032
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV481427461480-6951,8493557625,8433,7894,2964,5487,83014,553-61,094
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,880-1,067-3,178-405,5122,595-104,692-29,32499923,0852,894-68,694-13,041-495-40,054
Tổng lợi nhuận trước thuế6,884-1,302-2,970-306,2482,583-100,143-29,25881023,3453,073-71,345-13,053909-35,936
Lợi nhuận sau thuế 6,884-1,302-2,970-306,2482,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,884-1,302-2,970-306,2482,583-100,143-29,25881023,3454,617-61,942-15,92652-36,033
Tổng tài sản ngắn hạn33,00167,69127,23287,59083,44033,00132,20789,63470,79653,53290,98379,790120,92274,43015,880
Tiền mặt14512115411,5602691452686311695263197853,3741,7391,624
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6005,6009,6004,3502,690
Hàng tồn kho485,2814848484848483,5131766,3626,3716,32412,3832,236
Tài sản dài hạn122,95186,322123,795209,323172,068122,951123,914168,392235,409289,516267,202276,634309,721361,978392,017
Tài sản cố định18,72419,03119,33819,64614,40018,72414,40017,70723,48926,91383,96089,75991,712101,297109,372
Đầu tư tài chính dài hạn18,108-18,94218,10893,21156,26118,10818,10856,261126,652178,38497,289103,874132,825174,008195,959
Tổng tài sản155,952154,013151,027296,912255,508155,952156,121258,026306,205343,048358,185356,424430,643436,408407,897
Tổng nợ66,98969,54067,646110,44069,00666,98969,74171,50490,42579,032162,808165,664177,895170,653164,988
Vốn chủ sở hữu88,96384,47383,380186,472186,50288,96386,380186,523215,781264,016195,377190,760252,748265,755242,909

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.10KKK0.03K0.89K0.18KKKKK0.34K0.59K0.39KK0.78K2.45K4.10K
Giá cuối kỳ2.30K4.80K6.50K6.30K28K5K3.30K5.10K3.10K4K8.50K6.55K5.40K3.50K3.87K13.07K22.94K
Giá / EPS (PE)23.33 (lần) (lần) (lần)203.83 (lần)31.43 (lần)28.38 (lần) (lần) (lần)1,562.29 (lần) (lần)25.37 (lần)11.17 (lần)13.71 (lần) (lần)4.97 (lần)5.34 (lần)5.60 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.81 (lần)3.04 (lần)3.81 (lần)2.66 (lần)15.71 (lần)4.74 (lần)2.22 (lần)3.15 (lần)2.13 (lần)2.88 (lần)0.59 (lần)1.14 (lần)0.74 (lần)0.72 (lần)0.70 (lần)1.04 (lần)1.30 (lần)
Giá sổ sách3.39K3.30K7.12K8.23K10.07K7.46K7.28K9.64K10.14K9.27K21.58K14.55K15.02K14.48K14.64K17.10K17.32K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.68 (lần)1.46 (lần)0.91 (lần)0.77 (lần)2.78 (lần)0.67 (lần)0.45 (lần)0.53 (lần)0.31 (lần)0.43 (lần)0.39 (lần)0.45 (lần)0.36 (lần)0.24 (lần)0.26 (lần)0.76 (lần)1.32 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)11 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản21.16%20.63%34.74%23.12%15.60%25.40%22.39%28.08%17.06%3.89%52.94%40.87%47.60%36.78%51.50%52.58%62.78%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản78.84%79.37%65.26%76.88%84.40%74.60%77.61%71.92%82.94%96.11%47.06%59.13%52.40%63.22%48.50%47.42%37.22%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn42.95%44.67%27.71%29.53%23.04%45.45%46.48%41.31%39.10%40.45%49.17%47.91%41.23%52.68%39.61%32.27%50.59%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu75.30%80.74%38.34%41.91%29.93%83.33%86.84%70.38%64.21%67.92%96.72%91.97%70.15%111.31%65.58%47.65%102.39%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn57.05%55.33%72.29%70.47%76.96%54.55%53.52%58.69%60.90%59.55%50.83%52.09%58.77%47.32%60.39%67.73%49.41%
6/ Thanh toán hiện hành64.86%61.27%175.83%113.62%107.18%145.73%123.96%162.88%101.02%19.32%155.70%238.58%175.56%129.84%180.96%288.29%176.17%
7/ Thanh toán nhanh64.77%61.18%175.73%107.98%106.83%135.54%114.06%154.36%84.21%16.60%152.62%97.08%53.35%54.08%66.58%128.89%161.05%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.28%0.51%1.24%0.27%1.05%0.51%1.22%4.54%2.36%1.98%64.56%13.53%6.65%10.60%19.17%34.52%14.08%
9/ Vòng quay Tổng tài sản13.77%26.47%17.31%20.26%13.62%7.72%10.91%9.84%8.73%8.91%34.18%20.56%28.56%15.97%22.78%49.61%50.39%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn65.05%128.33%49.84%87.63%87.25%30.37%48.73%35.05%51.17%228.92%64.57%50.31%60%43.42%44.24%94.35%80.27%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu24.13%47.85%23.95%28.75%17.69%14.14%20.38%16.77%14.33%14.97%67.25%39.47%48.59%33.75%37.72%73.25%101.98%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho40,872.92%85,364.58%91,489.58%1,598.95%24,343.18%365.39%533.17%543.82%188.72%4,339.53%2,914.70%60.44%63.03%60.12%44.23%117.17%738.40%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần12.03%-242.30%-65.49%1.31%49.98%16.71%-159.31%-37.58%0.14%-99.12%2.31%10.21%5.40%-0.87%14.11%19.54%23.20%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.66%%%0.26%6.81%1.29%%%0.01%%0.79%2.10%1.54%%3.21%9.69%11.69%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.90%%%0.38%8.84%2.36%%%0.02%%1.55%4.03%2.62%%5.32%14.31%23.66%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%-244%-67%1%54%20%-182%-46%%-37%3%14%7%-1%22%28%29%
Tăng trưởng doanh thu-48.06%-7.49%-27.98%32.83%69%-28.92%-8.25%11.27%4.77%-80.88%152.72%-21.32%49.35%-11.50%-47.11%-14.87%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-102.58%242.28%-3,712.10%-96.53%405.63%-107.45%288.94%-30,726.92%-100.14%-920.61%-42.83%48.83%-1,029.91%-105.44%-61.81%-28.31%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-3.95%-2.47%-20.92%14.42%-51.46%-1.72%-6.88%4.24%3.43%-39.67%55.99%26.98%-34.62%67.89%41.33%-44.84%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.99%-53.69%-13.56%-18.27%35.13%2.42%-24.53%-4.89%9.41%-14.10%48.33%-3.14%3.74%-1.09%2.69%18.53%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.11%-39.49%-15.73%-10.74%-4.23%0.49%-17.23%-1.32%6.99%-26.67%52%9.28%-16.47%26.23%15.16%-13.53%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |