| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3,817 | 4,270 | 2,128 | 1,107 | 4,081 | 3,756 | 2,529 | 2,271 | 12,582 | 16,941 | 26,589 | 1,579 | 28,557 | 4,525 | 3,985 | 12,269 | 10,832 | 14,938 | 19,212 | 4,665 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 3,817 | 4,270 | 2,128 | 1,107 | 4,081 | 3,756 | 2,529 | 2,271 | 12,582 | 16,941 | 26,589 | 1,579 | 28,557 | 4,525 | 3,985 | 12,269 | 10,832 | 14,938 | 19,212 | 4,665 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 3,427 | 3,370 | 3,406 | 3,341 | 3,483 | 3,270 | 4,957 | 4,345 | 13,647 | 16,778 | 27,173 | 3,718 | 29,470 | 2,824 | 3,243 | 12,651 | 10,355 | 15,506 | 19,935 | 6,303 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 390 | 900 | -1,278 | -2,234 | 599 | 486 | -2,428 | -2,074 | -1,065 | 163 | -584 | -2,138 | -913 | 1,702 | 742 | -382 | 477 | -567 | -723 | -1,638 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 2 | 1 | ||||||||||||||||
| 7. Chi phí tài chính | 3,283 | 1,769 | 1,717 | 1,489 | 2,119 | 1,765 | 2,378 | 1,493 | 2,589 | 2,270 | 2,674 | 1,442 | 3,604 | 1,647 | 2,008 | 1,419 | 2,628 | 1,731 | 1,790 | 1,549 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 3,283 | 1,769 | 1,717 | 1,489 | 2,119 | 1,765 | 1,723 | 1,493 | 2,589 | 2,270 | 2,674 | 1,442 | 3,604 | 1,647 | 2,008 | 1,419 | 2,628 | 1,731 | 1,790 | 1,549 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | ||||||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 394 | 425 | -615 | 377 | 1,039 | 418 | 1,492 | 385 | 558 | 370 | 434 | 419 | 503 | 355 | 401 | 285 | 367 | 171 | 139 | 333 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -3,286 | -1,293 | -2,380 | -4,100 | -2,559 | -1,696 | -6,298 | -3,952 | -4,211 | -2,477 | -3,692 | -3,999 | -5,020 | -300 | -1,666 | -2,086 | -2,519 | -2,469 | -2,650 | -3,520 |
| 12. Thu nhập khác | 297 | 146 | 362 | 1 | ||||||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 20 | 3 | 180 | 1,658 | 3,445 | 76 | 1 | 15 | 16 | 111 | 30 | 1 | ||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -20 | -3 | -180 | -1,658 | 297 | -3,445 | -76 | -1 | -15 | -16 | 35 | 332 | 1 | |||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -3,286 | -1,293 | -2,400 | -4,100 | -2,563 | -1,876 | -7,956 | -3,655 | -4,211 | -2,477 | -7,137 | -3,999 | -5,096 | -301 | -1,666 | -2,101 | -2,535 | -2,433 | -2,318 | -3,519 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,953 | 52 | 122 | |||||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,953 | 52 | 122 | |||||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -3,286 | -1,293 | -2,400 | -4,100 | -2,563 | -1,876 | -7,956 | -3,655 | -4,211 | -2,477 | -9,091 | -3,999 | -5,096 | -301 | -1,666 | -2,101 | -2,535 | -2,486 | -2,439 | -3,519 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -3,286 | -1,293 | -2,400 | -4,100 | -2,563 | -1,876 | -7,956 | -3,655 | -4,211 | -2,477 | -9,091 | -3,999 | -5,096 | -301 | -1,666 | -2,101 | -2,535 | -2,486 | -2,439 | -3,519 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,538 | 2,341 | 2,797 | 1,512 | 2,228 | 8,803 | 14,632 | 14,475 | 15,942 | 18,627 | 77,899 | 76,897 | 77,574 | 89,648 | 88,897 | 98,803 | 9,822 | 28,438 | 25,683 | 27,295 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 1,039 | 457 | 364 | 439 | 496 | 23 | 33 | 65 | 297 | 255 | 439 | 713 | 1,405 | 1,163 | 918 | 9,343 | 1,434 | 492 | 3,521 | 4,248 |
| 1. Tiền | 1,039 | 457 | 364 | 439 | 496 | 23 | 33 | 65 | 297 | 255 | 439 | 713 | 1,405 | 1,163 | 918 | 9,343 | 1,434 | 492 | 3,521 | 4,248 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,442 | 1,871 | 2,389 | 992 | 1,613 | 8,681 | 14,557 | 12,690 | 12,876 | 15,567 | 74,729 | 73,076 | 73,060 | 85,338 | 84,913 | 86,293 | 5,221 | 21,544 | 15,842 | 16,868 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 110 | 1,442 | 2,270 | 9,578 | 4,943 | 1,872 | 2,153 | 3,212 | 3,653 | 1,923 | 1,666 | 4,228 | 3,856 | 5,226 | 5,073 | 17,097 | 11,438 | 8,429 | ||
| 2. Trả trước cho người bán | 599 | 599 | 639 | 599 | 599 | 349 | 10,861 | 10,896 | 10,896 | 12,521 | 71,249 | 71,311 | 71,586 | 81,311 | 81,249 | 81,267 | 349 | 349 | 401 | 446 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 843 | 1,272 | 1,640 | 239 | 32 | 42 | 42 | 143 | 47 | 55 | 48 | 63 | 29 | 20 | 29 | 20 | 20 | 4,319 | 4,223 | 8,335 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,289 | -1,289 | -1,289 | -1,289 | -221 | -221 | -221 | -221 | -221 | -221 | -221 | -221 | -221 | -221 | -221 | -221 | -341 | |||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,682 | 2,714 | 2,714 | 2,714 | 2,714 | 2,714 | 2,714 | 2,714 | 2,714 | 2,714 | 5,814 | 5,814 | 5,814 | |||||||
| 1. Hàng tồn kho | 1,682 | 2,714 | 2,714 | 2,714 | 2,714 | 2,714 | 2,714 | 2,714 | 2,714 | 2,714 | 5,814 | 5,814 | 5,814 | |||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 55 | 10 | 42 | 79 | 118 | 97 | 40 | 35 | 53 | 88 | 15 | 392 | 392 | 431 | 349 | 450 | 450 | 585 | 504 | 363 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 55 | 10 | 42 | 79 | 118 | 97 | 40 | 35 | 53 | 88 | 15 | 61 | 61 | 100 | 18 | 119 | 119 | 254 | 172 | 84 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 331 | 331 | 331 | 331 | 331 | 331 | 331 | 331 | 279 | |||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 197,775 | 200,585 | 203,395 | 206,205 | 209,015 | 211,510 | 214,104 | 220,713 | 223,540 | 226,061 | 228,754 | 231,087 | 233,801 | 236,408 | 238,157 | 240,629 | 243,101 | 245,161 | 248,073 | 250,524 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 197,405 | 200,144 | 202,882 | 205,621 | 208,359 | 211,098 | 213,836 | 216,575 | 219,373 | 222,096 | 224,790 | 227,250 | 229,963 | 212,170 | 214,642 | 217,114 | 219,586 | 222,057 | 224,969 | 227,509 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 197,405 | 200,144 | 202,882 | 205,621 | 208,359 | 211,098 | 213,836 | 216,575 | 219,373 | 222,096 | 224,790 | 227,250 | 229,963 | 212,170 | 214,642 | 217,114 | 219,586 | 222,057 | 224,969 | 227,509 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 3,182 | 3,182 | 3,182 | 3,182 | 3,182 | 3,182 | 23,583 | 22,860 | 22,860 | 22,860 | 22,448 | 22,448 | 22,360 | |||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,182 | 3,182 | 3,182 | 3,182 | 3,182 | 3,182 | 23,583 | 22,860 | 22,860 | 22,860 | 22,448 | 22,448 | 22,360 | |||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | |||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 | 655 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -655 | -655 | -655 | -655 | -655 | -655 | -655 | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 370 | 441 | 513 | 584 | 655 | 413 | 268 | 301 | 329 | 127 | 127 | |||||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 370 | 441 | 513 | 584 | 655 | 413 | 268 | 301 | 329 | 127 | 127 | |||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 200,313 | 202,926 | 206,192 | 207,716 | 211,243 | 220,314 | 228,736 | 235,189 | 239,482 | 244,687 | 306,653 | 307,984 | 311,374 | 326,056 | 327,054 | 339,432 | 252,923 | 273,599 | 273,756 | 277,819 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 120,134 | 119,292 | 121,265 | 120,389 | 119,815 | 126,323 | 132,869 | 131,366 | 131,942 | 132,935 | 192,424 | 184,664 | 184,086 | 193,672 | 194,369 | 205,081 | 116,312 | 134,453 | 132,125 | 133,749 |
| I. Nợ ngắn hạn | 39,505 | 35,143 | 100,555 | 95,179 | 94,605 | 83,713 | 90,259 | 83,329 | 72,905 | 73,899 | 137,187 | 125,627 | 118,650 | 128,236 | 128,932 | 137,044 | 49,802 | 58,943 | 57,688 | 56,712 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 22,676 | 19,676 | 67,443 | 62,601 | 62,976 | 50,352 | 49,452 | 44,531 | 34,951 | 32,640 | 38,217 | 32,890 | 14,084 | 16,796 | 17,859 | 15,669 | 16,269 | 11,237 | 16,537 | 15,537 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 8,792 | 9,616 | 10,474 | 11,625 | 11,917 | 12,964 | 23,267 | 23,198 | 24,895 | 15,320 | 59,424 | 33,156 | 33,085 | 14,798 | 14,689 | 25,868 | 17,551 | 29,234 | 22,396 | 21,330 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 5 | 5 | 5 | 11,135 | 25,880 | 52,444 | 52,444 | 81,000 | 81,000 | 81,000 | 2,161 | 4,172 | 6,959 | |||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,306 | 1,327 | 1,401 | 1,537 | 1,444 | 2,976 | 2,132 | 1,977 | 1,764 | 3,628 | 5,915 | 601 | 751 | 1,241 | 1,011 | 765 | 636 | 839 | 803 | 468 |
| 6. Phải trả người lao động | 646 | 427 | 414 | 362 | 701 | 381 | 372 | 367 | 544 | 300 | 284 | 190 | 356 | 194 | 270 | 151 | 398 | 285 | 287 | 180 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 3,980 | 1,964 | 2,008 | 1,964 | 1,964 | 1,964 | 1,964 | 1,964 | 1,438 | 961 | 1,089 | 368 | 368 | 79 | 79 | 79 | ||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,772 | 1,801 | 18,482 | 16,758 | 15,271 | 14,737 | 12,728 | 10,947 | 10,406 | 9,097 | 6,166 | 6,007 | 16,500 | 13,498 | 13,396 | 13,251 | 14,608 | 14,719 | 13,024 | 11,769 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 332 | 332 | 332 | 332 | 332 | 340 | 340 | 340 | 340 | 340 | 340 | 340 | 340 | 340 | 340 | 340 | 340 | 390 | 390 | 390 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 80,629 | 84,149 | 20,710 | 25,210 | 25,210 | 42,610 | 42,610 | 48,037 | 59,037 | 59,037 | 55,237 | 59,037 | 65,437 | 65,437 | 65,437 | 68,037 | 66,510 | 75,510 | 74,437 | 77,037 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 17,600 | 17,820 | 1,527 | 1,527 | 1,527 | 1,527 | 1,527 | 1,527 | 1,527 | 1,527 | 1,527 | 1,527 | 1,527 | |||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 63,029 | 66,329 | 20,710 | 25,210 | 25,210 | 42,610 | 42,610 | 46,510 | 57,510 | 57,510 | 53,710 | 57,510 | 63,910 | 63,910 | 63,910 | 66,510 | 66,510 | 75,510 | 72,910 | 75,510 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 80,180 | 83,634 | 84,927 | 87,328 | 91,428 | 93,990 | 95,867 | 103,823 | 107,541 | 111,752 | 114,229 | 123,320 | 127,288 | 132,384 | 132,685 | 134,351 | 136,611 | 139,146 | 141,631 | 144,071 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 80,180 | 83,634 | 84,927 | 87,328 | 91,428 | 93,990 | 95,867 | 103,823 | 107,541 | 111,752 | 114,229 | 123,320 | 127,288 | 132,384 | 132,685 | 134,351 | 136,611 | 139,146 | 141,631 | 144,071 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 | 160,077 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 | 49 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 | -4 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 | 1,335 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -81,277 | -77,823 | -76,529 | -74,129 | -70,029 | -67,466 | -65,590 | -57,634 | -53,916 | -49,705 | -47,227 | -38,136 | -34,169 | -29,073 | -28,772 | -27,106 | -24,846 | -22,311 | -19,825 | -17,386 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 200,313 | 202,926 | 206,192 | 207,716 | 211,243 | 220,314 | 228,736 | 235,189 | 239,482 | 244,687 | 306,653 | 307,984 | 311,374 | 326,056 | 327,054 | 339,432 | 252,923 | 273,599 | 273,756 | 277,819 |