CTCP Sơn Đồng Nai (sdn)

20.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh32,92728,41829,03226,83737,24528,88531,03327,31329,75029,63029,39927,61134,92835,28034,39238,23735,81721,63738,88034,142
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,1541,2441,2621,2381,0191,1401,4451,2251,4261,2951,5931,5412,3293,6414,0544,0572,2351,6103,8913,488
3. Doanh thu thuần (1)-(2)31,77427,17527,77025,59936,22627,74529,58826,08928,32428,33527,80626,07032,59931,63930,33834,18033,58220,02834,98830,654
4. Giá vốn hàng bán24,81119,51619,44117,72925,05719,75121,10318,81620,69521,44619,87817,99421,78523,21421,68324,46523,57814,94924,74221,060
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,9637,6598,3297,87011,1697,9958,4867,2727,6296,8897,9288,07610,8148,4258,6559,71510,0045,07910,2469,594
6. Doanh thu hoạt động tài chính12122-72102210,2131911328,4335468470393458
7. Chi phí tài chính1,3871,0559047981,8068979807871,4241,0951,2281,0451,4461,1818766891,093378637684
-Trong đó: Chi phí lãi vay226261275257254252278270293336370386353299114
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,9201,3551,6331,5113,5172,0271,6781,2392,4398731,9371,4832,9273,2452,4302,792-2,1042,0104,3112,631
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,5253,2483,1573,4982,8523,4344,1463,8773,0093,0762,6063,1992,8833,0173,4333,5672,7202,5053,3743,938
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1322,0022,6362,0652,9971,5641,7831,37010,9701,8642,1672,3523,5609,4151,9712,7358,7652251,9582,398
12. Thu nhập khác6015721,0978661,1039591,1588041,4348091,239832886439723449704402799562
13. Chi phí khác387320264256327-82724973675920620142296296
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2152528338668479598318042,26156050372680439522407408402503562
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3472,2543,4692,9313,8442,5242,6142,17513,2312,4242,6712,4244,2409,8542,4923,1429,1726272,4612,960
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5445175325868915054764352,9314855204859341,9714596942161252901,417
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-89223-8383-22353-8385739230-825
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4555177555868085055594352,7094855734858511,971545694955125520592
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1091,7372,7142,3453,0362,0192,0551,74010,5221,9392,0981,9393,3897,8831,9482,4488,2175021,9412,368
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1091,7372,7142,3453,0362,0192,0551,74010,5221,9392,0981,9393,3897,8831,9482,4488,2175021,9412,368

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |