Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp (snz)

30.50
0.20
(0.66%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,756,7841,363,1762,104,9211,598,6391,698,9031,337,1111,563,8791,291,5191,720,8521,298,9041,364,2891,062,8811,419,3151,399,6221,316,5771,158,2421,454,7621,252,2501,266,5391,226,314
2. Các khoản giảm trừ doanh thu571441,992449575
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,756,7801,363,1692,104,9081,598,6351,696,9111,337,1071,563,8761,291,5101,720,8481,298,8971,364,2891,062,8811,419,3151,399,6221,316,5771,158,2421,454,7621,252,2501,266,5391,226,309
4. Giá vốn hàng bán1,046,076840,173985,046901,5071,037,771875,528866,917732,8721,056,720818,800857,675664,7881,040,226970,695882,917761,424884,810632,845831,579751,090
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)710,704522,9961,119,862697,128659,140461,579696,959558,638664,128480,096506,614398,093379,089428,927433,661396,817569,952619,405434,960475,219
6. Doanh thu hoạt động tài chính85,69933,99944,95724,39856,22529,60680,70623,88860,73576,31796,41235,75555,09945,259208,78327,231132,75254,423120,12838,672
7. Chi phí tài chính30,55819,61170,83920,85126,11827,70231,79926,70974,87827,71333,56930,10490,98528,43431,12825,93526,48527,03330,30034,582
-Trong đó: Chi phí lãi vay21,85919,51822,22719,46624,36223,16228,55826,93130,64526,88530,68229,09730,50127,96452,6472,59226,02427,00030,65034,579
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh29,88739,88333,22636,73330,51743,5297,6265,5055,4571,9618,581-1,2621,0903,045-1,136-866-4,691-2,879-3,0062,262
9. Chi phí bán hàng30,78428,49529,42832,15331,94324,78336,17327,00532,74029,10626,93120,33245,28327,60723,32025,24837,61628,50226,55527,657
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp163,563113,475143,182113,578155,396103,198111,33199,347128,59592,062121,73790,204140,492105,171103,49384,293156,61689,280111,64884,599
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)601,385435,297954,596591,677532,426379,031605,989434,970494,106409,493429,370291,946158,518316,020483,368287,707477,296526,134383,579369,315
12. Thu nhập khác-4018,57226,0886,3946,4144,8456,1916,81610,76112,1507,6925,6099,6623,8933,8827,9478,3719,0479,9144,089
13. Chi phí khác31,72616,1377,8734,07919,9533,1372,0813,2012,9684,1051,3761,11018,5437,69711,0473,5854,9521,3972,5011,678
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-31,7662,43518,2142,315-13,5381,7084,1103,6157,7948,0456,3164,499-8,881-3,804-7,1654,3623,4197,6507,4132,411
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)569,619437,732972,811593,992518,887380,739610,099438,585501,900417,538435,686296,445149,636312,216476,202292,069480,714533,784390,992371,726
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành137,13558,954138,07185,95490,67154,95792,75294,49387,23960,25285,18446,68744,91850,93367,39957,96363,39978,41489,80461,727
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-28,8804,14934,70412,3115,6939085,807-17,8742,2881,409-19,448475-18,215602-7,070-13,265-17,135-32-42173
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)108,25563,103172,77598,26596,36455,86598,56076,62089,52861,66165,73747,16226,70251,53560,32944,69846,26378,38289,76161,900
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)461,364374,629800,036495,727422,523324,874511,539361,965412,373355,877369,949249,283122,934260,681415,873247,371434,451455,402301,231309,826
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát197,301237,765308,703205,387190,506132,614187,153141,190162,078146,958158,756106,52451,322130,917167,658102,910163,956183,163114,204135,376
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)264,063136,864491,333290,340232,017192,261324,387220,775250,294208,919211,193142,75971,612129,764248,216144,461270,495272,239187,026174,450

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |