CTCP Siêu Thanh (st8)

4.41
-0.03
(-0.68%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn432,744401,451338,304279,093275,599274,608274,883292,199309,922276,301613,405336,833377,170304,740310,481352,950438,167341,217317,833352,452
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,75859,06030,32627,16539,45417,26851,5109,464266,87771,447243,90369,63577,69580,04268,60988,967139,20584,08588,17865,442
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,10142,25960,91881,8103,0006,2379,4508,3656,81321,37120,35945221,42636,44518,833
III. Các khoản phải thu ngắn hạn274,611167,165209,294165,969233,627254,704220,569264,73843,045204,834336,668125,484125,32883,492100,16689,790178,75869,01477,98178,272
IV. Tổng hàng tồn kho116,098127,50432,2922,7198,67121,642123,585159,309130,429117,052146,319116,761157,559111,943183,987
V. Tài sản ngắn hạn khác4,1755,4645,4751,4302,5182,6352,8046,326214,9578,6806,4733,9653,2837,5152,9929,1343,2875,918
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn85,00266,01166,26833,9651,2821,131761101,88416,70091,25995,82292,56897,63298,44497,405101,54898,393106,731
I. Các khoản phải thu dài hạn11025,11025,11032,68514614614610,6221,2056,2336,2956,3006,3666,5496,5981,6811,972
II. Tài sản cố định38,79639,15339,50918,0755,81522,83322,68519,89122,89723,40121,88622,60222,88229,367
III. Bất động sản đầu tư52,53453,06653,59854,13054,66255,19455,72656,25856,790
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,6411,2421,063825597353436145
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn44,10032,0004,5004,5004,5004,5004,5004,5004,5004,5004,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3545065864555396326152452649,7509,1938,2839,8049,5149,27512,12213,07214,102
VII. Lợi thế thương mại51,564
TỔNG CỘNG TÀI SẢN517,745467,462404,572313,058276,880275,739275,644394,083309,922276,301630,106428,091472,992397,308408,113451,393535,572442,766416,226459,183
A. Nợ phải trả210,521163,269103,53440,0084,5704,5134,90664,58839,3919,086112,36495,083146,09058,14273,273114,982209,19894,92975,209102,610
I. Nợ ngắn hạn206,918159,47999,72740,0084,5704,5134,90664,58839,3914,452107,73090,050140,94952,92168,556110,348206,31493,23673,486101,246
II. Nợ dài hạn3,6023,7903,8064,6344,6345,0345,1405,2214,7164,6342,8841,6931,7231,363
B. Nguồn vốn chủ sở hữu307,225304,194301,038273,049272,310271,226270,738329,495270,531267,216517,742333,008326,902339,166334,840336,411326,374347,837341,017356,573
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN517,745467,462404,572313,058276,880275,739275,644394,083309,922276,301630,106428,091472,992397,308408,113451,393535,572442,766416,226459,183
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |