Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (stb)

76.20
0.40
(0.53%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần5,358,0027,874,3666,585,0776,863,1736,099,1846,365,1086,116,5665,950,8405,633,0884,851,1085,751,4365,836,7026,043,3985,761,9782,602,2992,739,4592,494,8863,313,0283,148,2093,008,364
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ758,348673,218919,149727,815963,651755,968680,521578,285586,243719,515653,762658,383886,4261,031,4591,740,5781,535,6171,978,959589,833936,318837,409
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối294,529193,535226,741307,644275,051217,524305,548307,605296,504299,692245,060258,292303,193219,545241,574297,932212,160150,086167,745207,102
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-11,643-1551,7471,35910,1366,23217,40921,770-9,57916,07121,1966,129-19,574-2,2214,304-2,49243,52168,62117,16834,354
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác1,288,12951,73127,251-103,55161,128-110,68334,34016,294201,33330,02665,95529,259619,18540,8951,539,690545,579-115,11939,126475,08258,017
Chi phí hoạt động-1,822,333-4,095,582-3,199,817-3,927,147-3,150,938-3,287,498-4,001,037-3,542,916-3,409,696-3,014,859-3,049,214-3,416,137-2,645,824-3,097,107-2,606,362-2,831,806-2,399,883-2,423,811-2,336,056-2,669,373
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng5,872,0074,700,9374,569,5633,869,2934,259,1053,950,3993,153,3473,331,8783,298,6992,911,9903,688,1943,384,2235,186,8103,957,0983,522,8282,293,4552,214,5221,774,6492,410,0571,475,966
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,360,1453,656,8983,657,2423,674,0304,626,3642,751,7382,688,0402,654,2232,754,6412,085,2932,372,5382,382,5281,899,0381,532,0271,319,0611,588,9461,150,763824,7711,424,2481,000,244
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp-2,752,4622,901,2832,893,5982,896,6923,598,0782,201,1732,176,8392,111,4052,258,9421,634,5921,925,1261,899,9571,751,1231,211,607803,8891,274,076857,867639,7281,112,839801,062
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi-2,752,4622,901,2832,893,5982,896,6923,598,0782,201,1732,176,8392,111,4052,258,9421,634,5921,925,1261,899,9571,751,1231,211,607803,8891,274,076857,867639,7281,112,839801,062

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |