CTCP Sonadezi Giang Điền (szg)

32.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,314,5131,795,6041,660,3251,412,2071,774,2351,683,4241,621,5121,233,8851,446,8761,503,6221,513,3051,504,2001,495,6271,543,2621,525,8391,676,7911,615,2331,518,0581,487,7021,528,665
I. Tiền và các khoản tương đương tiền703,536191,488660,127274,965648,255645,569413,97533,35841,17393,299109,73196,42562,004138,502117,903179,304188,153182,692161,765424,880
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn219,326219,326219,326349,326349,326219,326290,226290,226218,790219,326219,326219,326259,326259,326272,213352,213302,213227,163227,16312,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,275,0611,268,144664,078670,879660,168702,144801,218794,2751,070,2211,082,2511,080,5301,094,3641,086,2791,066,3271,064,1961,082,8091,071,4071,063,7581,061,5241,062,298
IV. Tổng hàng tồn kho116,315116,231116,119116,152115,926115,678115,330115,122112,381107,060100,75993,25484,95777,41869,78961,67953,11443,99435,01726,189
V. Tài sản ngắn hạn khác2754146768865597077639044,3111,6872,9598313,0611,6881,7387853464502,2323,298
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,478,8772,685,4782,707,5502,742,2022,144,8402,163,0452,202,4012,220,7312,242,9682,222,4892,229,7482,183,1282,179,9172,173,5422,174,5942,167,8312,180,0042,176,8582,173,7702,181,700
I. Các khoản phải thu dài hạn618,258618,258618,258618,258
II. Tài sản cố định211,357222,251225,688227,912231,387233,894237,038240,208243,645163,478166,079166,959169,615171,039172,708160,588162,593164,805166,653168,190
III. Bất động sản đầu tư971,8331,164,2161,181,0091,211,7561,227,6571,241,5891,276,0641,272,1411,288,2031,299,4561,274,0301,282,8551,298,2471,298,9561,272,1601,285,2741,297,0451,278,0041,291,6071,319,196
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,18311,52711,40211,35411,35411,46011,47428,32928,32981,469110,22854,83431,74926,03952,86945,02142,66558,12140,36012,269
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác666,246669,226671,194672,923674,442676,101677,825680,053682,792678,085679,411678,480680,306677,508676,857676,948677,702675,927675,150682,045
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,793,3904,481,0814,367,8754,154,4093,919,0753,846,4693,823,9133,454,6163,689,8443,726,1113,743,0533,687,3283,675,5443,716,8043,700,4333,844,6233,795,2383,694,9153,661,4723,710,366
A. Nợ phải trả3,737,3483,475,7963,433,4173,190,9353,009,0292,989,3583,034,0552,628,4692,900,1822,962,5523,017,8482,983,3793,005,0923,026,7183,061,4713,172,4443,148,4083,060,6953,049,5473,075,734
I. Nợ ngắn hạn228,118259,207262,790247,106210,794234,361298,271202,893359,791377,963407,668322,237302,979319,836312,940346,654333,465323,964298,999332,694
II. Nợ dài hạn3,509,2303,216,5903,170,6272,943,8292,798,2352,754,9962,735,7832,425,5762,540,3912,584,5882,610,1802,661,1422,702,1132,706,8822,748,5312,825,7892,814,9432,736,7312,750,5472,743,040
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,056,0411,005,285934,458963,474910,046857,111789,858826,148789,662763,560725,206703,949670,452690,085638,962672,179646,830634,220611,925634,631
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,793,3904,481,0814,367,8754,154,4093,919,0753,846,4693,823,9133,454,6163,689,8443,726,1113,743,0533,687,3283,675,5443,716,8043,700,4333,844,6233,795,2383,694,9153,661,4723,710,366
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |