CTCP Nước sạch Thái Nguyên (tnw)

11.30
-0.30
(-2.59%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh65,37663,55764,56454,78160,65258,79057,31153,32557,18457,17657,69649,53852,59750,23946,58038,76763,02448,04346,05039,112
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)65,37663,55764,56454,78160,65258,79057,31153,32557,18457,17657,69649,53852,59750,23946,58038,76763,02448,04346,05039,112
4. Giá vốn hàng bán36,03834,67135,28332,39435,72933,51634,21233,46832,89932,85449,79614,36821,00817,43518,35615,22539,22117,91418,58715,097
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,33928,88629,28222,38724,92325,27423,09919,85624,28524,3227,89935,17131,58932,80428,22423,54323,80330,12927,46324,014
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,84191628141187754996582994851331,538711844
7. Chi phí tài chính7,8629,69517,2827,53910,0758,19627,7328,26421,9508,18011,5678,15712,2002,8279,0313,0513,3683,3343,2763,275
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,8596,4559,0314,8178,8188,1969,4628,26410,1958,18010,9518,1572,0362,0642,1512,1582,2962,2832,2512,254
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1798108121338652211316924923065201531046368640
9. Chi phí bán hàng5,4765,5425,0154,8806,2234,8155,1594,4674,8105,008-7,08117,57719,24017,88115,07513,63922,71817,48515,83914,479
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,5075,6986,3584,8517,8555,4505,6765,5956,2235,9607,3813,3045,1263,6683,4033,0143733,5583,4943,134
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,5147,9688965,2458177,687-15,2381,669-8,6215,427-3,6896,206-4,1188,7811,3043,977-1,0825,7674,9783,210
12. Thu nhập khác2,10165038118652333244335
13. Chi phí khác2,106186315231713075811016
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5-18665066-2-2-1805-29-4-5522-6-11335
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,5107,9687095,8958837,685-15,2411,668-8,5425,427-3,6846,178-4,1218,7261,3063,980-1,0885,7564,9803,245
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,5121,9715021,475212-648648-1942,3352,3561,553-3932,1996131,296-1,0301,7281,5291,173
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1726
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,5121,9715021,475212-648648-1942,3352,3561,553-3932,1996131,296-1,0461,7281,5551,173
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,9985,9972074,4206717,685-14,5931,020-8,3483,092-6,0404,625-3,7296,5276932,684-424,0283,4262,073
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,9985,9972074,4206717,685-14,5931,020-8,3483,092-6,0404,625-3,7296,5276932,684-424,0283,4262,073

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn115,312122,91092,58992,35780,41788,93372,34284,01079,720101,47977,19892,139105,628152,914131,444168,534200,957196,499197,882206,022
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,96843,43410,82431,77119,40227,2677,05420,03714,51231,8093,92112,67314,64218,1998,09613,6645,07510,2429,83326,136
1. Tiền7,96820,43410,82416,77119,40227,2677,05420,03714,51231,8093,92112,67314,64218,1998,09613,6645,07510,2429,83321,726
2. Các khoản tương đương tiền10,00023,00015,0004,409
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,00017,00017,00040,00030,00030,00040,00040,00030,00015,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn40,00017,00017,00040,00030,00030,00040,00040,00030,00015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,70539,84340,49633,93532,32332,73132,76230,11730,43534,53535,03640,43942,99245,49144,06290,788121,392115,894137,230146,369
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng28,32429,77430,26927,40726,96928,35528,50525,45625,86828,90028,73632,73540,60141,66738,14633,88849,01137,26337,00833,443
2. Trả trước cho người bán2,5333,5803,8873,9303,4821,9261,8671,8431,8722,4002,1682,2272,5881,5153,09253,97462,29073,91894,807107,443
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác17,08817,93517,78714,04413,98612,93512,87413,30211,01511,49312,39113,7359,68811,53712,05312,15415,21613,31114,01414,081
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,240-11,446-11,446-11,446-12,113-10,485-10,485-10,485-8,320-8,258-8,258-8,258-9,886-9,229-9,229-9,229-5,125-8,598-8,598-8,598
IV. Tổng hàng tồn kho16,38215,19914,38814,70414,72713,10412,36712,49913,26712,35813,08611,67418,91519,03317,70717,16820,07620,43317,80716,505
1. Hàng tồn kho18,50617,29916,48816,80416,82715,25214,51514,64715,41514,43015,15813,74620,98721,09319,76719,22822,13822,49019,86318,561
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,125-2,100-2,100-2,100-2,100-2,148-2,148-2,148-2,148-2,072-2,072-2,072-2,072-2,060-2,060-2,060-2,062-2,056-2,056-2,056
V. Tài sản ngắn hạn khác5,2587,4349,88211,94713,96415,83020,15921,35721,50622,77625,15527,35329,07930,19031,57916,91414,4139,9293,0122,013
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1242373752321843093832282302093855271919838856387208389525
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,1327,1959,50611,71413,77915,52017,61719,60721,27122,55724,76026,82629,02829,95131,16916,35014,3269,7212,6231,488
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1111112,1591,5225109324122
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn710,485717,416726,608736,348747,230755,328765,171776,526786,053793,486804,477820,751826,389820,524818,442618,093586,632543,254457,715436,505
I. Các khoản phải thu dài hạn844844844844844
1. Phải thu dài hạn của khách hàng844844844844844
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định605,897614,792623,320633,935644,066656,365667,442678,488691,181699,136710,039232,983232,844240,795248,059255,477262,629269,994276,912284,382
1. Tài sản cố định hữu hình605,067613,908622,380632,941643,017655,261666,284677,274689,913697,775708,616232,731232,570240,499247,741255,137262,541269,899276,810284,273
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình8308859399941,0491,1041,1581,2131,2681,3601,4222522742963183418895102109
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,3957,5548,4537,7128,3864,9374,4794,9361,6742,6362,772496,153502,819489,358480,318271,778232,607180,84787,81958,014
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,3957,5548,4537,7128,3864,9374,4794,9361,6742,6362,772496,153502,819489,358480,318271,778232,607180,84787,81958,014
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn86,35986,18086,17286,06485,93485,90185,03684,81584,69584,62684,37784,14784,08383,88183,82983,72583,66283,62583,61783,610
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh86,35986,18086,17286,06485,93485,90185,03684,81584,69584,62684,37784,14784,08383,88183,82983,72583,66283,62583,61783,610
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,8348,8908,6638,6378,8448,1258,2148,2888,5037,0887,2907,4696,6446,4896,2366,2696,8907,9438,5249,655
1. Chi phí trả trước dài hạn9,8348,8908,6638,6378,8448,1258,2148,2888,5017,0867,2887,4676,6426,4876,2346,2686,8887,9418,5229,653
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại222222222222
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN825,798840,327819,198828,706827,646844,261837,513860,535865,773894,964881,676912,890932,017973,438949,886786,627787,588739,752655,597642,527
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả606,226626,846611,714621,429625,432642,718643,655642,320649,040669,884659,687684,861710,192747,884730,859556,662558,052510,174430,047409,886
I. Nợ ngắn hạn180,264180,414168,521168,526175,188175,893176,830176,169183,000181,994187,994184,859204,592292,597355,681213,504263,538253,867174,583177,837
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn35,33133,64533,99433,61333,87833,30433,97836,29936,64723,04339,26328,70037,95314,62714,98127,29315,2856,4956,89113,072
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn78,48976,91975,84779,36583,78978,24980,00680,32082,48782,39884,90392,940103,896167,166236,67395,059129,119125,66052,14961,830
4. Người mua trả tiền trước6,5318,2088,3673,3492,4632,6072,0802,2302,2342,1331,9793,3804,2164,1211,7591,9041,7162,8113,0425,292
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,8114,3432,6542,1746127474,4724134,5026,9404,6762,4414,2844,4833,0273,1552,5595,3333,6782,211
6. Phải trả người lao động14,70012,6269,2576,57514,84612,18110,3316,85413,81811,29510,1876,13013,10410,7258,8915,89817,87810,76210,0156,225
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,34111,8795,53910,5936,42714,3866,18215,9357,73616,6168,58414,9254,6094,9963,5655,4255,7756,1943,7355,679
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác31,19630,83830,79530,77730,83332,05837,31132,25833,40937,39436,16234,08534,00983,92783,78372,15888,35993,70892,12681,876
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,8651,9562,0682,0792,3402,3612,4711,8592,1662,1752,2392,2562,5202,5523,0032,6122,8492,9042,9471,651
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn425,962446,432443,192452,903450,244466,825466,825466,151466,040487,890471,694500,002505,601455,287375,178343,158294,514256,307255,463232,049
1. Phải trả người bán dài hạn442,592
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn425,362445,832452,303449,644466,225466,225465,551465,551487,401471,204499,513505,601454,687374,578342,558294,514256,282255,438232,049
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6006006006006006006006004894894894896006006002626
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu219,571213,481207,484207,277202,214201,543193,858218,216216,733225,081221,989228,029221,825225,554219,027229,965229,536229,578225,550232,641
I. Vốn chủ sở hữu219,571213,481207,484207,277202,214201,543193,858218,216216,733225,081221,989228,029221,825225,554219,027229,965229,536229,578225,550232,641
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu160,000160,000160,000160,000160,000160,000160,000160,000160,000160,000160,000160,000160,000160,000160,000160,000160,000160,000160,000160,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu109,463109,463109,463109,463109,463109,463109,463109,463109,463109,463109,463109,463109,205109,205109,205109,205107,705107,705107,705107,705
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển32,62331,80631,80631,80631,80631,80631,80627,62027,62027,62027,62027,62027,62027,62027,62026,18326,18326,18326,18321,675
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-82,515-87,788-93,785-93,992-99,055-99,726-107,411-78,868-80,351-72,003-75,095-69,054-75,001-71,272-77,799-65,423-64,352-64,310-68,338-56,739
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN825,798840,327819,198828,706827,646844,261837,513860,535865,773894,964881,676912,890932,017973,438949,886786,627787,588739,752655,597642,527
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |