CTCP Vận tải Transimex (tot)

15.90
0.40
(2.58%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn145,479128,815132,107113,667101,36490,60396,55387,89385,98187,97879,85788,41289,93449,98740,40842,75037,28432,20033,54424,306
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,7713,21125,7518,34813,23611,18311,7659,75617,82710,8195,6655,6116,7667,0612,2017,7598,5917,36213,4043,587
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn37,00045,00044,00042,00031,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn97,36276,36058,72758,85054,41173,68280,11672,14464,53071,82169,69378,10679,87438,47835,02331,58526,10821,98116,47519,086
IV. Tổng hàng tồn kho328280258340294282438561428253463252253301362473390382741263
V. Tài sản ngắn hạn khác2,0193,9653,3714,1292,4235,4564,2345,4323,1965,0854,0374,4433,0414,1472,8222,9332,1952,4752,9231,369
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn119,724112,064117,940121,597127,248145,282112,555102,50897,91598,56984,71177,29466,43669,15940,17436,76337,59446,10035,59439,918
I. Các khoản phải thu dài hạn999834831831851851851851851331211211202247247247247220
II. Tài sản cố định109,427108,706108,342118,153123,371123,34796,47599,10692,80381,95273,48869,36465,42737,74439,07534,65236,51434,12934,55137,471
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,0801086,44314717,87611,6682,2063,82615,72010,3337,00630,2421,1519,895
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,2182,4172,3242,6132,8793,2083,5623454355666797138089278537128331,8561,0432,447
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN265,203240,879250,047235,263228,611235,885209,109190,401183,897186,548164,568165,706156,371119,14680,58279,51274,87878,30069,13864,224
A. Nợ phải trả123,609105,925121,97797,17693,344105,18485,01064,66192,98999,55083,55289,80585,59155,21421,54115,86911,86515,41410,9129,129
I. Nợ ngắn hạn103,34585,313101,01773,04655,16176,36872,15557,18390,38996,65280,35786,86683,34152,96419,29115,86911,86515,4147,9129,129
II. Nợ dài hạn20,26420,61220,96024,13038,18328,81612,8557,4772,6002,8983,1962,9392,2502,2502,2503,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu141,595134,954128,070138,088135,267130,701124,099125,74090,90886,99881,01575,90170,77963,93259,04163,64363,01362,88758,22655,095
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN265,203240,879250,047235,263228,611235,885209,109190,401183,897186,548164,568165,706156,371119,14680,58279,51274,87878,30069,13864,224
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |