CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ (tsc)

2.54
-0.01
(-0.39%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,516,9101,607,5931,850,5011,535,3631,014,841951,094376,765445,175450,864808,7101,321,090228,536160,699331,980738,995673,470786,951794,215427,422299,878
I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,41030,59518,48617,33320,44317,6268,96517,85824,02832,673228,71025,38228,91514,685138,45296,75376,88147,30823,32318,447
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn390,07991,905404,852115,306557,558797,025229,745235,733230,683208,060419,94767,0758,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn916,5261,369,1541,341,7711,303,491354,48671,82974,84198,06396,683440,550460,53366,01061,739136,026166,321285,526387,272148,407180,960126,803
IV. Tổng hàng tồn kho104,95271,23262,01470,61260,50546,13039,21375,31779,216108,479186,34462,60256,292174,292411,493282,685306,634576,389213,238145,537
V. Tài sản ngắn hạn khác62,94344,70723,37728,62021,84918,48424,00118,20420,25418,94825,5567,4675,7536,97722,7298,50616,16522,1119,9009,091
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,037,6311,332,5031,124,0871,188,3741,288,6411,040,8171,563,8511,574,4641,606,4011,514,490634,561191,485171,290218,143224,164157,410143,30784,79936,66821,522
I. Các khoản phải thu dài hạn551919949415154,9684,95310,399
II. Tài sản cố định586,790178,844152,288152,081156,765149,629147,411242,427241,361157,876162,511154,151123,617168,828201,03093,112101,81256,56724,05521,275
III. Bất động sản đầu tư71,28071,28071,28071,28071,65371,65371,653
IV. Tài sản dở dang dài hạn47,853280,25021,49816,42421,89432,84334,83324,20531,79630,46413,8549,49017,21018,59021,08931,62230,93627,83912,33536
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn949,543359,934367,784380,390415,718772,3781,290,5331,289,2681,312,9071,303,108405,8472,0462,0462,04632,49010,080
VI. Tổng tài sản dài hạn khác382,161442,190511,218568,179622,5178,4318,71810,1875,7207,15529,72927,84428,41728,680188479393278211
VII. Lợi thế thương mại341,545404,287467,672531,058594,4435,78910,6888,3629,64810,93512,221
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,554,5412,940,0962,974,5882,723,7372,303,4821,991,9111,940,6162,019,6392,057,2642,323,1991,955,651420,021331,988550,123963,159830,881930,258879,014464,090321,400
A. Nợ phải trả1,054,237476,665488,227226,175288,881156,823119,732197,629199,847238,216245,473105,661169,635384,801724,141643,357741,858705,468304,845237,656
I. Nợ ngắn hạn749,002322,182456,542207,106274,343149,118112,666187,287170,859208,605243,343105,661151,835361,501695,655643,256741,751705,363304,775237,615
II. Nợ dài hạn305,236154,48331,68419,06914,5387,7057,06610,34228,98929,6112,13017,80023,30028,4861011071057041
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,500,3042,463,4312,486,3612,497,5622,014,6011,835,0881,820,8841,822,0101,857,4172,084,9831,710,178314,360162,354165,322239,018187,524188,401173,546159,24583,744
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,554,5412,940,0962,974,5882,723,7372,303,4821,991,9111,940,6162,019,6392,057,2642,323,1991,955,651420,021331,988550,123963,159830,881930,258879,014464,090321,400
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |