CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO (uic)

65
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh917,103891,530835,036736,028836,334777,874725,913627,265678,497624,525617,852529,154568,656630,756714,223633,060608,344495,257717,988651,054
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)917,103891,530835,036736,028836,334777,874725,913627,265678,497624,525617,852529,154568,656630,756714,223633,060608,344495,257717,988651,054
4. Giá vốn hàng bán872,818852,893800,384708,060802,068752,699705,431609,378652,904603,230600,601515,330552,887608,502701,182610,435592,015482,645696,303629,241
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)44,28538,63734,65227,96834,26625,17520,48217,88725,59321,29517,25113,82415,76922,25413,04122,62516,32912,61221,68521,813
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,8943,2382,6672,0472,6102,1201,9367581,3681,3171,20593996328637933151239051416,218
7. Chi phí tài chính891861739583626521604166-89-32628422807371-5201,285407-1,0081,368121
-Trong đó: Chi phí lãi vay89186173958362660165787123206390686543371247254407182205310
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,6008,4126,2745,86511,3385,1076,8785,4007,1406,1095,5026,0076,8905,4914,6468,9048,8144,8835,0914,957
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,68732,60330,30723,56824,91121,66714,93713,07919,90916,53412,3268,3359,03516,6789,29412,7677,6199,12715,74032,953
12. Thu nhập khác3371189167136199214,4863,1661579,0955,5513,5025176
13. Chi phí khác3453861,0781,04713-1331320394561
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)303-527831-1,011-912186133214,1662,7721579,0905,5513,5025-6076
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,99032,07530,39023,56923,90120,75514,93713,26520,04216,53312,34712,50111,80716,83418,38418,31811,1219,13215,68033,029
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,0466,5966,1584,7914,9004,5593,2492,7234,1763,3792,6002,6132,4703,4043,9693,6802,2031,8343,1426,609
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-605
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,4416,5966,1584,7914,9004,5593,2492,7234,1763,3792,6002,6132,4703,4043,9693,6802,2031,8343,1426,609
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,54925,47924,23218,77819,00016,19611,68910,54215,86613,1559,7469,8879,33713,43014,41514,6388,9187,29712,53826,420
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,54925,47924,23218,77819,00016,19611,68910,54215,86613,1559,7469,8879,33713,43014,41514,6388,9187,29712,53826,420

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn537,986515,829473,818444,212423,527381,115370,048287,150347,647314,757296,584274,765268,135229,216238,112254,122236,849245,964263,753255,167
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,48193,053127,586180,859190,39020,4135,53411,09397,43713,2804,33332,53554,04818,66618,78816,4858,11150,13931,77325,901
1. Tiền5,48128,05322,5865,85918,98519,0234,0999,6686,02511,8852,95521,17752,63117,25017,37215,0696,60628,64610,29024,429
2. Các khoản tương đương tiền40,00065,000105,000175,000171,4051,3901,4351,42591,4121,3961,37811,3581,4161,4161,4161,4161,50521,49321,4831,471
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn245,000180,000110,00025,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn245,000180,000110,00025,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn150,339143,962138,733141,002131,546260,141267,201154,548128,945187,467177,798128,051102,991102,921112,744132,087122,14991,251127,732137,220
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng143,787130,926131,663135,055124,491107,741117,791116,750113,085102,51696,631105,48792,94289,12897,791110,547108,05671,559109,848112,596
2. Trả trước cho người bán10,48816,54511,03411,26112,84014,37810,96313,77217,51625,57922,24215,69611,75412,97214,31020,97113,46519,00617,31924,077
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn140,000140,00025,00060,00060,000
6. Phải thu ngắn hạn khác5,0215,3503,6082,1821,7111,6872,6912,2951,6142,6412,19410,1371,564821643569628687565548
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,957-8,859-7,572-7,496-7,496-3,665-4,244-3,269-3,269-3,269-3,269-3,269-3,269
IV. Tổng hàng tồn kho96,13696,36994,22993,85099,28895,89292,183118,021119,685113,514113,273113,506110,517106,286104,154104,292104,328104,028103,08991,529
1. Hàng tồn kho97,87298,10594,22993,85099,28895,89292,183118,021119,685113,514113,273113,506110,517106,286104,154104,292104,328104,028103,08991,529
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,736-1,736
V. Tài sản ngắn hạn khác1,0292,4453,2703,5002,3044,6695,1303,4881,5794961,1806735791,3432,4261,2582,2625451,160518
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,0291,5832,3672,7991,2561,2201,385848927521893153281055154605863
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4194027282,8833,1942,8461,3184715721,6868842,208492
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước443501701319566550558172469657484264443635322485610455
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn283,543287,907293,983292,016298,348302,009294,207260,780223,107208,138207,651213,371216,355226,919228,278215,303210,675183,155187,337181,390
I. Các khoản phải thu dài hạn4,4284,4284,4284,4284,4284,4284,657
1. Phải thu dài hạn của khách hàng6,5336,5336,5636,5636,5636,5636,563
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,1651,1651,1651,1651,1651,1651,393
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-3,269-3,269-3,299-3,299-3,299-3,299-3,299
II. Tài sản cố định238,672231,506238,432236,489244,453251,377237,333157,382163,600166,291172,430178,531184,970157,114150,954145,001149,385141,677132,606137,452
1. Tài sản cố định hữu hình238,672231,506238,432236,489244,453251,377237,333157,382163,600166,291172,430178,531184,970157,114150,954145,001149,385141,677132,606137,452
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư1,5361,7561,9752,1952,4152,6352,8543,0743,2943,5143,7343,9534,1734,3934,6134,8325,0525,2725,4925,711
- Nguyên giá16,04616,04616,04616,04616,04616,04616,04616,04616,04616,04616,04616,04616,04616,04616,04616,04616,04616,04616,04616,046
- Giá trị hao mòn lũy kế-14,510-14,291-14,071-13,851-13,631-13,412-13,192-12,972-12,752-12,533-12,313-12,093-11,873-11,654-11,434-11,214-10,994-10,774-10,555-10,335
IV. Tài sản dở dang dài hạn34,65346,47046,38345,89243,70040,02346,27092,94449,84031,96125,07824,37720,86756,56064,06357,44346,91526,75240,58328,242
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn24,51224,51224,51224,51224,51224,51224,512
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,14021,95821,87021,37919,18815,51121,75892,94449,84031,96125,07824,37720,86756,56064,06357,44346,91526,75240,58328,242
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,6442,6442,6442,6442,6442,6442,5652,5122,5912,3802,1422,3802,1152,3802,3801,6132,6442,6441,4542,618
1. Đầu tư vào công ty con2,644
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh-79
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,6442,6442,6442,6442,6442,6442,6442,6442,6442,6442,6442,6442,6442,6442,6442,6442,6442,6442,644
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-132-53-264-502-264-529-264-264-1,031-1,190-26
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,0385,5314,5484,7965,1365,3305,1854,8683,7823,9924,2684,1304,2292,0441,8401,9852,2502,3822,7742,710
1. Chi phí trả trước dài hạn7798769151,2171,5571,7522,1781,8617759851,2331,0951,1948426387831,0481,1801,5721,492
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại6053,633
3. Tài sản dài hạn khác4,6544,6543,5793,5793,5793,0073,0073,0073,0073,0353,0353,0351,2021,2021,2021,2021,2021,2021,218
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN821,529803,736767,801736,228721,875683,124664,255547,930570,753522,894504,235488,135484,490456,135466,390469,425447,524429,118451,090436,557
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả254,223269,979259,443254,033258,459238,708236,035130,426163,791131,798126,293118,903125,145106,127129,812121,607114,344104,855134,124121,744
I. Nợ ngắn hạn254,118269,872259,336253,925258,350238,598235,923118,726152,089120,095121,517117,189124,895106,008128,064117,128113,161102,213127,750100,839
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn97,000114,000118,348124,750129,020122,700112,58238,50015,77117,4719,17130,08832,48149,08329,58312,64944,92044,9204,120
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn116,308116,374108,418105,585106,67791,945105,130101,24196,24578,31383,69213,44715,72459,80067,15072,35687,18843,64767,72474,986
4. Người mua trả tiền trước19,10811,1209,0597,2017,7655,9405,9085,1693,56611,1387,5407,3443,0483,2692,7043,6583,6333,9993,7405,444
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,76512,75710,9496,3594,5944,2523,0652,5403,8573,2872,4164,9492,8753,2203,7853,4962,2561,9952,9586,670
6. Phải trả người lao động6,8788,7545,7353,9936,9268,4085,4983,6886,3385,6203,6623,6544,4673,5221,5434,5063,1671,6461,7095,093
7. Chi phí phải trả ngắn hạn801,2591,2821,714651,864802,8891712,5003,04675,53065,290109
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn279366491
11. Phải trả ngắn hạn khác3,7754,3194,0573,4752,2592,3072,2502,2382,2872,2982,2842,1472,3102,4732,4363,0063,0262,7922,7882,553
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,2031,2621,4808129811,0901,4109611,1241,1681,4059481,0921,2441,3634131,2433,2133,9111,973
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn10510610710811011111211,70011,70211,7034,7761,7142501191,7484,4791,1832,6436,37420,905
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,58811,58811,5884,6601,5971321,6284,3581,0602,5196,24920,779
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn105106107108110111112113114115116117118119121122123124125126
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu567,305533,757508,358482,194463,416444,416428,220417,504406,963391,097377,942369,232359,345350,008336,578347,818333,181324,263316,966314,814
I. Vốn chủ sở hữu567,305533,757508,358482,194463,416444,416428,220417,504406,963391,097377,942369,232359,345350,008336,578347,818333,181324,263316,966314,814
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu83,08083,08083,08080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,00080,000
2. Thặng dư vốn cổ phần16,20016,20016,20016,20016,20016,20016,20016,20016,20016,20016,20016,20016,20016,20016,20016,20016,20016,20016,20016,200
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-80-80
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển141,593141,593141,593141,593141,593141,593141,593141,593141,593141,593141,593141,593141,593141,593141,593141,593141,593141,593141,593141,593
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối326,513292,964267,485244,402225,623206,623190,427179,712169,170153,304140,149131,439121,552112,21598,785110,02695,38886,47079,17377,021
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN821,529803,736767,801736,228721,875683,124664,255547,930570,753522,894504,235488,135484,490456,135466,390469,425447,524429,118451,090436,557
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |