Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP (vgv)

53.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh437,383248,636240,765177,369294,227170,785129,592142,543223,348116,822200,69381,821287,940141,784163,839148,277266,464105,822132,639130,290
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2689771664,091159
3. Doanh thu thuần (1)-(2)437,116248,636240,765177,369294,227170,785129,592142,543223,348116,822200,69381,821287,940141,784163,839148,277265,488105,656128,548130,131
4. Giá vốn hàng bán372,509203,771194,428143,528247,639138,714100,423114,088185,10593,686166,46264,305237,190114,603136,465118,553222,06688,322106,212103,835
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)64,60744,86546,33733,84146,58832,07029,16928,45538,24323,13634,23117,51650,75027,18127,37429,72443,42217,33422,33626,297
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,6483,51810,5782,9235,0882,9719,8084,8846,5564,8497,6423,6602,0455,7258,5751,3252,2812,5356,9603,610
7. Chi phí tài chính1081391,100224198756273118222272195204192280364491231320242
-Trong đó: Chi phí lãi vay73139251224506273127222263195172192279364213225247242
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,031791-6,4301,0822,1712,000-6,0744,4302,283689-5,2487332,999648-5,4228282,055145-5,3731,697
9. Chi phí bán hàng1511103025
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,62328,25230,29426,65734,19121,48818,67121,61628,89219,61219,69419,92943,94021,24519,20225,25636,77313,87215,56922,196
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,55520,78219,09010,96519,45815,47714,17116,08018,0728,84016,6591,78511,64912,11611,0456,25310,4835,9018,0039,142
12. Thu nhập khác1,77450154186541281289926,1241,124-4231,4243,2261,1703981,4721,34913063542
13. Chi phí khác1,9203513731834198894311697,4138337535243,9421,9584941,3887332051,089107
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-146150168-97121-607-141-76-1,289291-1,177900-716-788-9684616-75-455-65
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,40920,93219,25810,86819,57914,87014,03016,00416,7839,13115,4822,68510,93311,32810,9486,33711,0985,8257,5489,076
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,6914,1373,3832,1193,5532,7632,4632,4503,3321,5152,9993524,8211,6771,9541,0901,1201,1261,7061,146
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,6914,1373,3832,1193,5532,7632,4632,4503,3321,5152,9993524,8211,6771,9541,0901,1201,1261,7061,146
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,71716,79515,8758,74916,02612,10811,56713,55413,4517,61612,4832,3346,1129,6518,9945,2479,9784,6995,8437,930
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,6593,4523,7712,2702,8662,4421,5712,4532,4598813,5272502,5881,9712,2661,8243,7991,1531,0531,796
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,05813,34412,1046,47913,1609,6659,99611,10110,9916,7368,9562,0843,5257,6806,7283,4236,1793,5464,7906,135

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,120,5521,055,304965,250912,764912,201922,665883,712866,123873,192844,024862,205845,648904,812910,448879,863868,579884,617884,978851,591832,195
I. Tiền và các khoản tương đương tiền137,591134,40293,11279,17180,173103,03792,24396,78278,48259,17051,19557,85588,321124,066124,020107,408129,974128,585113,691102,507
1. Tiền104,79392,08662,61253,17142,67351,25335,22849,18237,48235,47034,19538,85549,98564,73053,68455,07265,67451,08543,26444,585
2. Các khoản tương đương tiền32,79842,31530,50026,00037,50051,78457,01547,60041,00023,70017,00019,00038,33659,33670,33652,33664,30077,50070,42657,922
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn328,514299,415291,971273,462265,304237,760230,754236,021234,436228,604224,373226,334212,394186,610184,730185,380162,180145,330137,110146,100
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn328,514299,415291,971273,462265,304237,760230,754236,021234,436228,604224,373226,334212,394186,610184,730185,380162,180145,330137,110146,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn384,569344,084320,648302,378324,699315,331293,892278,068307,635293,639297,970255,920313,903237,165236,194242,853255,889255,588270,223257,922
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng282,579230,804234,701220,218246,529225,612209,986206,189243,910227,403236,583191,498252,028161,504159,872163,945185,502172,944182,115175,200
2. Trả trước cho người bán20,28717,51815,71313,98016,56015,44016,01414,07213,69614,04514,20016,09114,90416,78117,77319,69619,15719,76325,17123,743
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác98,939106,55281,13580,11673,44186,11080,88771,31163,04369,44064,87466,17963,55770,63670,30471,04061,52570,78971,92367,905
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,236-10,789-10,900-11,937-11,831-11,831-12,995-13,503-13,013-17,249-17,687-17,849-16,586-11,755-11,755-11,827-10,296-7,909-8,986-8,927
IV. Tổng hàng tồn kho263,572268,562251,000250,177236,283256,895256,889244,512245,014251,003248,236258,961247,491318,097302,106297,611303,372320,482297,382291,973
1. Hàng tồn kho263,572268,583251,021250,198236,304256,895256,889244,512245,014251,003248,236258,961247,491318,097302,106297,611303,372320,482297,382291,973
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-21-21-21-21
V. Tài sản ngắn hạn khác6,3058,8418,5187,5775,7439,6429,93510,7407,62511,60940,43046,57842,70244,51132,81335,32633,20234,99333,18433,693
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,3392,4542,5212,6942,6132,4662,4392,2742,1862,5002,2542,2023,2473,8663,9184,1795,6736,3316,3096,773
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,9992,5082,0182,1661,8622,3952,5352,4932,6173,40035,64837,33036,94336,60526,02226,31525,99224,51022,36821,747
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9673,8803,9792,7171,2684,7814,9605,9732,8225,7092,5287,0462,5124,0392,8734,8321,5364,1524,5085,173
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn247,273235,599234,632243,638241,362241,324240,508249,937247,266248,600251,019262,794263,511259,660262,962273,380275,401276,742281,092286,808
I. Các khoản phải thu dài hạn4234174104104101,2201,2201,2191,2711,3841,2711,2781,2791,3211,3171,2651,2731,2631,2991,381
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác4234174104104101,2201,2201,2191,2711,3841,2711,2781,2791,3211,3171,2651,2731,2631,2991,381
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định112,341111,967113,464114,403116,073118,420119,615122,111124,243126,354128,903131,684132,477130,809132,347134,447136,355136,400139,044141,415
1. Tài sản cố định hữu hình107,053108,839110,668111,113112,297114,329115,032117,124118,930120,840122,878125,005127,017128,768130,217132,227134,030134,401136,839138,999
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình5,2883,1282,7963,2903,7754,0924,5824,9875,3135,5146,0256,6805,4602,0412,1302,2202,3251,9992,2052,416
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,2332582581,0454141413503503503503503503503503503502,0272,0272,027
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,2332582581,0454141413503503503503503503503503503502,0272,0272,027
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn116,724112,106110,948118,968116,996113,584111,584117,658112,951110,667109,978115,226114,110111,111110,463115,719114,293112,238112,093117,467
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh76,53371,91571,12477,55474,88372,71170,71176,78572,27869,99469,30574,55373,43770,43869,79075,21373,78671,73171,58776,960
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn40,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67340,67341,90341,90341,90341,73741,73741,73741,73741,737
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-849-849-849-1,230-1,230-1,230-1,230-1,230-1,230-1,230-1,230
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3673677401,440200200200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,55210,8519,5538,8127,8428,0598,0498,5998,4529,84410,51714,25615,29616,06918,48421,59923,13124,81526,62924,518
1. Chi phí trả trước dài hạn11,55210,8519,5538,8127,8427,9918,0498,5998,4529,84410,51714,25615,29616,06918,48421,59923,13124,81526,62924,518
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác68
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,367,8251,290,9021,199,8821,156,4021,153,5631,163,9891,124,2201,116,0601,120,4581,092,6241,113,2231,108,4421,168,3231,170,1081,142,8251,141,9591,160,0191,161,7201,132,6831,119,003
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả876,072812,842738,314665,187669,975696,194668,512634,999652,145637,179665,718644,094706,248709,927692,670676,716699,601702,264677,932643,245
I. Nợ ngắn hạn863,648799,980725,291652,207656,535682,863655,132620,618635,464598,068647,638606,082688,296690,944674,470658,560681,523680,385658,824624,251
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn29,43931,77833,94238,98036,37534,17630,01029,39729,31712,34337,60917,43633,13132,64339,56742,42844,77340,75348,13841,271
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn62,99841,98927,28828,60541,50928,41626,45030,42737,20329,95736,86738,15651,05735,84331,13731,86642,86833,96228,67836,720
4. Người mua trả tiền trước438,951408,795358,659345,539322,505347,442338,615329,661295,527305,851278,449323,446307,437297,922278,256276,573268,696298,247272,611240,357
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,3249,0378,5845,4687,8967,0745,6955,21110,1045,3718,3884,91910,0894,6815,9654,1056,7965,5775,4645,347
6. Phải trả người lao động63,10043,88536,87118,17440,69818,90518,00216,66636,50114,72618,24813,31032,66016,48818,37218,09023,8978,2097,41513,388
7. Chi phí phải trả ngắn hạn34,43525,66921,58819,43025,90321,05921,30124,81534,54032,07734,98840,79345,72732,18131,81029,27720,28622,92124,99627,398
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5515723756286872,3617739568541,2901,2121,2591,0441,3122,8912,7039236032,6792,429
11. Phải trả ngắn hạn khác206,527223,484220,031186,979171,223210,652198,606175,973179,599182,018215,729158,847195,317257,985253,381245,887261,704261,023258,316253,911
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn634634634634634634634634634634634634634634634634634634634
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,68814,13617,3187,7699,10412,14415,0446,87711,18513,80015,5147,28111,19911,25313,0916,99710,9468,4569,8942,796
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn12,42412,86213,02312,98013,44013,33213,37914,38116,68139,11118,08038,01117,95118,98418,20018,15618,07721,87919,10818,994
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác9,3689,7629,8809,79410,21010,05810,06210,04613,27714,65714,58914,47714,37414,35618,20013,63813,69317,73917,71717,603
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn20,00020,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,0563,1003,1433,1863,2303,2733,3174,3353,4044,4543,4913,5343,5784,6274,5184,3844,1401,3911,391
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu491,753478,061461,568491,215483,588467,795455,709481,061468,313455,445447,506454,348462,076460,181450,155465,243460,418459,456454,751475,758
I. Vốn chủ sở hữu491,719478,027461,534491,181483,329467,761455,674480,727468,279454,886447,270453,818462,042459,572449,921465,209460,387459,422454,717475,724
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744357,744
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976-15,976
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển24,14924,14724,14722,54722,54722,54822,54722,54722,54922,54522,54522,54522,54522,54322,54322,54322,54322,54122,54122,541
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu989989989989989989989989989989989989989989989989989989989989
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối51,69940,65027,60955,61147,91934,90125,25045,11034,92323,95417,21829,34927,36223,88016,20030,08626,50723,41119,86238,740
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát73,11370,47167,02070,26570,10567,55465,12070,31268,04965,62964,74959,16669,37770,39168,42069,82268,57970,71369,55771,686
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác34343434259343433434559236530346092343431343434
1. Nguồn kinh phí34343434259343433434559236530346092343431343434
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,367,8251,290,9021,199,8821,156,4021,153,5631,163,9891,124,2201,116,0601,120,4581,092,6241,113,2231,098,4421,168,3231,170,1081,142,8251,141,9591,160,0191,161,7201,132,6831,119,003
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |